Farm near Duivendrecht, 1916 by Piet Mondrian (Photo: Art Institute of Chicago)
Cover Tác phẩm “Farm near Duivendrecht, 1916” của Piet Mondrian là một trong những tác phẩm nghệ thuật miễn phí có sẵn thông qua Creative Commons Zero (Ảnh: Art Institute of Chicago)
Farm near Duivendrecht, 1916 by Piet Mondrian (Photo: Art Institute of Chicago)

Nhờ giấy phép Creative Commons Zero (CC0), bất kỳ ai cũng có thể sở hữu loạt tác phẩm nghệ thuật đáng mơ ước mà trước đây chỉ có thể ngắm tại bảo tàng

Bảo tàng J. Paul Getty ở Los Angeles vừa tạo nên một làn sóng mới trong cộng đồng nghệ thuật khi công khai hơn 88.000 tác phẩm nghệ thuật chất lượng cao, hoàn toàn miễn phí bản quyền. Điều này đồng nghĩa với việc bất kỳ ai cũng có thể tải về, chỉnh sửa và sử dụng những tác phẩm này cho mục đích cá nhân hoặc thương mại mà không gặp bất kỳ rào cản pháp lý nào.

Kể từ khi mở cửa kho tàng số khổng lồ này, Getty đã chứng kiến lượt tải xuống gia tăng đáng kể, trung bình khoảng 30.000 lượt mỗi tháng.

Getty không đơn độc trong nỗ lực này. Kể từ tháng 2 năm 2020, Viện Smithsonian đã có 2,8 triệu hình ảnh được số hóa từ nhiều bảo tàng, trung tâm nghiên cứu, thư viện và kho lưu trữ của bảo tàng có sẵn miễn phí trực tuyến.

Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan ở New York đã có hơn 400.000 hình ảnh có thể truy cập cho công chúng; Bảo tàng Paris có khoảng 320.000 hình ảnh từ 14 tổ chức của Paris do bảo tàng quản lý và 360.000 hình ảnh từ Rijksmuseum ở Amsterdam, chiếm hơn một phần ba tổng bộ sưu tập của bảo tàng.

Đọc thêm: Du hành vượt không gian - thời gian với 6 bảo tàng thực tế ảo từ Á sang Âu

Tatler Asia
J Paul Getty Museum is one of the handful of museums in the US offering public access to high resolution images of its art collections (Photo: Jelson25 / WikiCommons)
Above Bảo tàng J Paul Getty là một trong số ít bảo tàng ở Hoa Kỳ cung cấp cho công chúng quyền truy cập và download những hình ảnh có độ phân giải cao trong bộ sưu tập nghệ thuật của bảo tàng (Ảnh: Jelson25 / WikiCommons)
J Paul Getty Museum is one of the handful of museums in the US offering public access to high resolution images of its art collections (Photo: Jelson25 / WikiCommons)

Cơ hội đến từ đâu?

Giấy phép bản quyền công khai theo Creative Commons (CC) được gọi là “CC0” đã mang đến cơ hội miễn phí này. Cụ thể, Creative Commons (CC) là hệ thống giấy phép bản quyền cho phép tác giả chia sẻ tác phẩm của họ một cách dễ dàng hơn và cho phép người khác tải xuống tác phẩm ở dạng số, sử dụng, phân phối và tùy chỉnh tác phẩm theo các điều kiện cụ thể. Do tổ chức phi lợi nhuận Creative Commons sáng lập, hệ thống giấy phép này có nhiều cấp độ khác nhau, giúp tác giả linh hoạt kiểm soát mức độ bảo vệ bản quyền của tác phẩm.

Việc phát hành các tác phẩm nghệ thuật ở phạm vi công cộng đã diễn ra từ những năm 2000, khi bản quyền của các tác phẩm nghệ thuật hết hiệu lực được bảo vệ. Tùy theo quốc gia mà thời hạn các tác phẩm được bảo vệ bản quyền lên đến 70 năm.

Có rất nhiều cơ hội để khám phá sâu sắc hơn về các tác phẩm nghệ thuật tiềm năng được bảo tàng chia sẻ. Tuy nhiên, đây là một số tác phẩm ít được biết đến và sẵn sàng để tải xuống mà bạn có thể chưa biết.

Xem thêm: 8 giải thưởng nghệ thuật danh giá trên thế giới

Tác phẩm “Farm near Duivendrecht” của Piet Mondrian

Tatler Asia
Farm near Duivendrecht, 1916 by Piet Mondrian (Photo: Art Institute of Chicago)
Above Tác phẩm "Farm near Duivendrecht" của Piet Mondrian sáng tác khoảng năm 1916 (Ảnh: Art Institute of Chicago)
Farm near Duivendrecht, 1916 by Piet Mondrian (Photo: Art Institute of Chicago)

Được biết đến như một trong những người tiên phong của nghệ thuật trừu tượng thế kỷ 20, họa sĩ người Hà Lan Piet Mondrian đã để lại dấu ấn khó phai mờ trong thế giới nghệ thuật với loạt tác phẩm Composition mang tính biểu tượng. Chính những tác phẩm này sau đó đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho nhiều nghệ sĩ, nhà thiết kế, trong đó có Yves Saint Laurent với những chiếc váy Mondrian biểu tượng.

Tuy nhiên, hành trình nghệ thuật của Mondrian lại bắt đầu khiêm tốn từ phong cảnh thanh bình của quê hương Hà Lan, đặc biệt là những vùng đồng bằng bao quanh trang trại nhỏ. 

Đừng bỏ lỡ: Họa sỹ Đoàn Văn Tới - Thực hành nghệ thuật để nhìn thấy chính mình

Tatler Asia
Dutch painter Piet Mondrian (Photo: WikiCommons)
Above Chân dung họa sĩ người Hà Lan Piet Mondrian (Ảnh: WikiCommons)
Dutch painter Piet Mondrian (Photo: WikiCommons)

“Farm near Duivendrecht”, một trong những tác phẩm đầu tay của Mondrian từ năm 1905, không chỉ là một bức tranh mà còn thể hiện cho một tình yêu dai dẳng. Cảnh quê hương này đã đồng hành cùng ông suốt hành trình sáng tạo, trở thành nguồn cảm hứng bất tận, thậm chí là nơi ông tìm đến để tái tạo năng lượng sau những thử nghiệm táo bạo với trường phái Lập thể. 

Tác phẩm được sáng tác năm 1916, hiện đang được trưng bày tại Viện Nghệ thuật Chicago (Art Institute of Chicago), là minh chứng cho tình cảm sâu nặng của Mondrian dành cho quê hương.

Đọc thêm: Prix Versailles công bố những bảo tàng đẹp nhất thế giới năm 2024

Tác phẩm “New York Street” của Childe Hassam

Tatler Asia
New York Street, 1902 by Childe Hassam (Photo: Art Institute of Chicago)
Above Tác phẩm “New York Street” do Childe Hassam sáng tác năm 1902 (Ảnh: Art Institute of Chicago)
New York Street, 1902 by Childe Hassam (Photo: Art Institute of Chicago)

Manet, Renoir, Pissarro, Degas và Monet đều là những tên tuổi lớn đã dẫn đầu phong trào Ấn tượng ở Pháp, nhưng chính họa sĩ người Mỹ Childe Hassam mới đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến nghệ thuật Ấn tượng ở bên kia Đại Tây Dương.

Sau khi trau dồi kỹ năng tại Académie Julian, Hassam đã mang tinh hoa của trường phái Ấn tượng Pháp trở về Mỹ. Ông khéo léo kết hợp những nét vẽ tinh tế, ánh sáng lung linh đặc trưng của trường phái này với những quan sát tinh tế về cuộc sống đô thị và cảnh quan nước Mỹ, điển hình như quê hương Boston của ông và New York, nơi ông định cư sau khi trở về từ Paris.

Thông qua tác phẩm “New York Street”, Hassam đã khắc họa sự nhộn nhịp của Đại lộ thứ Năm (Fifth Avenue) dọc theo Công viên Trung tâm (Central Park). Với những nét cọ ngắn, rực rỡ màu sắc từ đỏ đến vàng, Hassam đã thổi sức sống vào cảnh quan mùa đông u buồn trắng xám.

Xem thêm: 7 công trình biểu tượng từng xuất hiện trong các buổi diễn thời trang danh tiếng

Tác phẩm “The Wounded Foot”

Tatler Asia
The Wounded Foot, 1909 by Joaquín Sorolla (Photo: J Paul Getty Museum)
Above Tác phẩm “The Wounded Foot” do Joaquín Sorolla sáng tác khoảng năm 1909 (Ảnh: J Paul Getty Museum)
The Wounded Foot, 1909 by Joaquín Sorolla (Photo: J Paul Getty Museum)

Joaquín Sorolla là bậc thầy ánh sáng và màu sắc đã để lại dấu ấn sâu đậm với những bức tranh chân thực, sống động về bầu không khí sôi động của Tây Ban Nha ngập tràn ánh nắng. Joaquín Sorolla được ca ngợi là một trong những họa sĩ vĩ đại nhất xứ sở bò tót.

Bộ sưu tập 10 bức tranh bãi biển Ấn tượng của ông được tỷ phú J. Paul Getty mua lại vào năm 1922. Đây không chỉ là một kho tàng nghệ thuật quý giá mà còn là một minh chứng sinh động cho tài năng của họa sĩ.

Đừng bỏ lỡ: Home tour: Căn hộ nghệ thuật giữa lòng New York

Tatler Asia
Self-portrait of Valencian painter Joaquín Sorolla y Bastida (Photo: Museo Sorolla / WikiCommons)
Above Chân dung tự họa của họa sĩ người Valencia Joaquín Sorolla y Bastida (Ảnh: Museo Sorolla / WikiCommons)
Self-portrait of Valencian painter Joaquín Sorolla y Bastida (Photo: Museo Sorolla / WikiCommons)

Trong số hơn 88.000 tác phẩm nghệ thuật trong bộ sưu tập công cộng này, “The Wounded Foot” như một mô tả tinh tế về khả năng nắm bắt khoảnh khắc thoáng qua của ánh sáng, nước và sự tương tác của con người. Là tác phẩm trực họa khi Sorolla đang ở trên bãi biển Valencia, khung cảnh rung động với sự sống, khi những sắc màu nhảy múa trên bức tranh, phản chiếu và định hình dáng dấp các nhân vật và biển cả.

Trong “The Wounded Foot”, con mắt tinh tường của Sorolla thể hiện rõ qua chuyển động của ánh sáng trên vai đứa trẻ bị thương và cát xung quanh bàn chân của cô bé. Bố cục có phần “lệch chuẩn” với cánh tay của đứa trẻ bên trái bị che khuất đã tạo nên sự ngẫu nhiên, như thể người xem đã tình cờ bắt gặp khoảnh khắc hồn nhiên của hai đứa trẻ trên bờ biển.

Đọc thêm: Nhà thiết kế Hồng Kông cách tân di sản Pháp từ thế kỷ 17

Tác phẩm “Reverie (In the Days of Sappho)”

Tatler Asia
Reverie (In the Days of Sappho), 1904 by John William Godward (Photo: The J Paul Getty Museum)
Above Tác phẩm “Reverie (In the Days of Sappho)” do John William Godward sáng tác khoảng năm 1904 (Ảnh: The J Paul Getty Museum)
Reverie (In the Days of Sappho), 1904 by John William Godward (Photo: The J Paul Getty Museum)

Thường bị nhầm lẫn là một nghệ sĩ Pre-Raphael, nhưng họa sĩ John William Godward là người theo đuổi thẩm mỹ Tân cổ điển thời Victoria. Dù có sự khác biệt này, Godward vẫn cởi mở với phong trào Pre-Raphael, ca ngợi niềm nền văn minh Cổ đại, đặc biệt là La Mã cổ đại. Những tác phẩm của ông được mô tả tỉ mỉ trong từng chi tiết, nhất là khi ông cố gắng tái hiện kết cấu đá cẩm thạch, cánh hoa dại mong manh và sự mềm mại của nữ giới. Các chi tiết này như lời cam kết của ông với tính chân thực trong hội họa cổ điển.

“Reverie (In the Days of Sappho)” mang đến cái nhìn trực quan về khả năng sắp xếp bố cục của William Godward, cũng như kỹ năng khơi gợi tinh thần lãng mạn.

Lấy bối cảnh vùng Địa Trung Hải, một người phụ nữ trẻ với mái tóc đen bóng được khắc họa trong khoảnh khắc chiêm nghiệm, bao quanh bởi hình ảnh của lụa, lông thú và đá cẩm thạch. Godward đã thể hiện những chất liệu này với mức độ chân thực đáng kinh ngạc, thông qua sự kết hợp tinh tế của màu sắc. Từ màu hồng dịu của váy toga, ruy băng vàng và chiếc áo stola thêu hoa văn xanh Hy Lạp, từng lớp màu như tăng thêm chiều sâu và nét mềm mại, tương phản với bố cục chặt chẽ và chất liệu cứng cáp của đá cẩm thạch.

Mặc dù phong cách của Godward không còn phổ biến trong thời hiện đại, các bức tranh sống động và gợi cảm của ông vẫn sẵn sàng cho công chúng truy cập miễn phí tại Bảo tàng Getty.

Xem thêm: [Exclusive] Sưu tầm và giám tuyển nghệ thuật - lời khuyên độc quyền từ các chuyên gia hàng đầu

Tác phẩm “Gray Weather, Grande Jatte”

Tatler Asia
Gray Weather, Grande Jatte, 1886-1888 by Georges Seurat (Photo: Metropolitan Museum of Art)
Above Tác phẩm “Gray Weather, Grande Jatte” do Georges Seurat sáng tác khoảng năm 1886 -1888 (Ảnh: Metropolitan Museum of Art)
Gray Weather, Grande Jatte, 1886-1888 by Georges Seurat (Photo: Metropolitan Museum of Art)

Tác phẩm “A Sunday Afternoon on the Island of La Grande Jatte” của Georges Seurat chắc chắn là một trong những tác phẩm mang tính biểu tượng nhất của nghệ thuật hậu Ấn tượng Pháp. Trong khi nhiều người có thể nhận ra bức tranh này qua hình ảnh mô tả các hoạt động thư giãn trong công viên trên đảo, những người khác có thể nhớ lại nó qua các tài liệu tham khảo văn hóa, điển hình như vở nhạc kịch “Sunday in the Park with George” của James Lapine và Stephen Sondheim, hoặc “Ferris Bueller's Day Off” của John Hughes.

Trong “Gray Weather, Grande Jatte”, Georges Seurat đã khéo léo nắm bắt được sự trong trẻo sống động của thiên nhiên ngoài trời, sử dụng kỹ thuật Divisionism và Pointillism sáng tạo của mình. Bằng cách áp dụng các chấm màu nhỏ độc lập vào các chi tiết, Seurat tạo ra các sắc thái về ánh sáng và không gian, cho phép màu sắc hòa trộn liền mạch trong mắt người xem.

Được triển lãm lần đầu vào năm 1889, “Gray Weather, Grande Jatte” hiện là một phần trong bộ sưu tập cộng đồng của Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, cho phép công chúng quyền truy cập miễn phí vào kiệt tác vượt thời gian này.

Đừng bỏ lỡ: 9 phòng hòa nhạc ngoạn mục thể hiện sự xuất sắc về kiến trúc bên trong và bên ngoài

Tác phẩm “Still Life: Fish”

Tatler Asia
Still Life: Fish, 1908 by William Merritt Chase (Photo: Metropolitan Museum of Art)
Above Tác phẩm “Still Life: Fish” do William Merritt Chase sáng tác khoảng năm 1908 (Ảnh: Metropolitan Museum of Art)
Still Life: Fish, 1908 by William Merritt Chase (Photo: Metropolitan Museum of Art)

William Merritt Chase là họa sỹ nổi bật của trường phái Ấn tượng. Ông đã thể hiện tài năng vượt trội qua nhiều loại hình nghệ thuật như tranh sơn dầu, phấn màu, màu nước và khắc axit (etching), đặc biệt là trong các tác phẩm chân dung và phong cảnh.

Tuy nhiên, tranh tĩnh vật vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong lòng ông từ thời còn là sinh viên kéo dài đến suốt sự nghiệp. William Merritt Chase khéo léo khắc họa ánh sáng trên các bề mặt kim loại như bát và bình đồng, đồng thời ông không ngừng thử sức với những bức tranh về “cá chết” - chủ đề mà ông ưa thích nhất.

Chase có một thói quen độc đáo: ông thường mua cá, tốc ký, rồi mang trở lại chợ trước khi chúng bị ươn. Phương pháp này không chỉ thể hiện kỹ thuật điêu luyện mà còn cho thấy sự cống hiến của ông trong việc bắt trọn hiệu ứng ánh sáng và kết cấu tạm thời của vật thể.

Đọc thêm: Trưng bày tác phẩm nghệ thuật trong nhà sao cho tinh tế?

Tatler Asia
Self-portrait of American painter William Merritt Chase (Photo: Richmond Art Museum / WikiCommons)
Above Chân dung họa sỹ người Mỹ William Merritt Chase (Ảnh: Richmond Art Museum / WikiCommons)
Self-portrait of American painter William Merritt Chase (Photo: Richmond Art Museum / WikiCommons)

“Still Life: Fish” biểu trưng cho sự tinh thông của vị họa sỹ trong thể loại này. Thông qua nét cọ táo bạo, gợi nhớ đến những bức tĩnh vật Tây Ban Nha thế kỷ 17, ông đã biến một cảnh vật tưởng chừng như tầm thường - một đĩa cá vược sọc và cá hồi trên mặt bàn và một chiếc bát trên nền tối màu - thành tác phẩm hấp dẫn với nét duyên dáng và quyến rũ.

Chase đã thành lập Chase School, sau này là Trường Thiết kế Parsons (Parsons School of Design). Các tác phẩm nghệ thuật đáng chú ý của ông được trưng bày và cung cấp trong phạm vi công cộng, thông qua Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan.


Bài viết được chuyển ngữ từ bài viết gốc “6 rare artworks from museums you can own for free” của Celeste Goh, đăng trên Tatler Malaysia.

Topics