Cover Cuộc trò chuyện cùng TS.Trần Văn Xuân hé lộ cách một nhà khoa học – quản lý toàn cầu kiến tạo tầm nhìn, xây dựng hệ sinh thái, và đặt con người vào trung tâm của đổi mới

TS.Trần Văn Xuân tiếp cận lĩnh vực công nghệ thần kinh (neurotech) dưới góc độ một bài toán chiến lược dài hạn: làm chủ công nghệ lõi, phổ cập thiết bị não – máy tính, và tạo tác động xã hội bền vững. Cuộc trò chuyện hé lộ cách một nhà khoa học – quản lý toàn cầu kiến tạo tầm nhìn, xây dựng hệ sinh thái, và đặt con người vào trung tâm của đổi mới

Anh có thể chia sẻ cơ duyên nào khiến một nhà khoa học, nhà quản lý trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân với những dự án chuyển đổi số quy mô lớn tại Anh như anh lại rẽ sang khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ thần kinh?

Khá tình cờ. Năm 2024, tôi được kết nối với một nhà khoa học trẻ ở Anh chuyên về giao diện não – máy tính (Brain–Computer Interface - BCI). Trước đó, tôi thường chia sẻ về quản lý thời gian và hiệu suất làm việc, dựa trên việc tự quan sát “nhịp não” của mình. Khi tiếp cận BCI, tôi nhận ra có thể biến những trải nghiệm ấy thành một sản phẩm khoa học ứng dụng. Ở tuổi 45, khi công việc và gia đình đã ổn định, tôi quyết định khởi nghiệp cùng Brain-Life, mang công nghệ não – máy tính (BCI kết hợp AI) đến gần hơn với đời sống, như một cách giúp con người hiểu và làm chủ bộ não của chính mình.

Đọc thêm: Khi đưa AI vào đồ chơi, liệu định nghĩa về “giờ chơi” của trẻ có còn như trước?

Tatler Asia
Above TS Trần Văn Xuân, Quản lý Đổi mới sáng tạo Kỹ thuật số tại Tập đoàn điện lực Quốc gia Pháp EDF Energy UK và đồng sáng lập kiêm chủ tịch Brain-Life – startup công nghệ thần kinh tại Việt Nam phát triển thiết bị não – máy tính kết hợp AI

Sự kết hợp giữa BCI và AI đã tạo nên đột phá gì trong tầm nhìn và sản phẩm của Brain-Life? Và điều đó giúp công ty chọn con đường riêng ra sao trong một lĩnh vực vốn do các cường quốc công nghệ thống trị?

Sự đột phá của Brain-Life nằm ở việc tích hợp đồng thời ba loại tín hiệu sinh học – sóng não (EEG), nồng độ oxy trong não, và nhịp tim – trong một thiết bị đeo nhỏ gọn, kết hợp với AI đa mô thức để xử lý và diễn giải chính xác trạng thái tinh thần của người dùng. Cách tiếp cận này cho phép quan sát hoạt động não bộ toàn diện hơn, vượt ra ngoài những giải pháp đơn lẻ vốn chỉ đo một chỉ số sinh học.

Tôi theo đuổi hướng affordable innovation – đổi mới nhưng phải có khả năng phổ cập. Chúng tôi tự thiết kế chip xử lý tín hiệu với chi phí chỉ bằng khoảng một phần mười so với đối thủ, qua đó đưa giá thành thiết bị xuống mức 150-200 USD mà vẫn đạt chuẩn chất lượng châu Âu. Với tôi, “giá rẻ” không đơn thuần là chiến lược kinh doanh, mà là lựa chọn giá trị. Việt Nam có lực lượng lao động trẻ, dồi dào nhưng thu nhập còn hạn chế; nếu công nghệ chỉ phục vụ một nhóm nhỏ có điều kiện, thì sẽ vô tình tạo ra khoảng cách số mới. Hơn nữa, khi nhiều người tiếp cận được sản phẩm này, chúng tôi có thêm dữ liệu đa dạng để cải thiện AI, tạo ra một vòng phát triển bền vững giữa công nghệ – dữ liệu – giá trị xã hội. 

Ngay từ đầu, Brain-Life đã định vị là một công ty toàn cầu, đặt chi nhánh tại Anh, đăng ký bảo hộ sáng chế tại Mỹ, và cạnh tranh trực tiếp ở những thị trường khó nhất. Điểm khác biệt của chúng tôi là làm chủ phần cứng và công nghệ lõi, với đội ngũ kỹ sư Việt kiều giàu kinh nghiệm. Trong khi nhiều đối thủ chỉ tập trung một ứng dụng đơn lẻ với giá 300 - 500 USD, Brain-Life theo hướng đa cảm biến, đa ứng dụng, giá thấp, nhằm mở rộng tiếp cận, thu thập dữ liệu sớm, và tạo tác động xã hội bền vững.

“Khả năng tập trung là một dạng tài nguyên – một “mỏ não” có thể đo lường, rèn luyện, và tối ưu bằng dữ liệu sinh học và AI”

- TS.Trần Văn Xuân -

Brain-Life định hình hệ sinh thái ứng dụng của mình như thế nào cho cá nhân, doanh nghiệp, và xã hội?

Với tôi, khả năng tập trung là một dạng tài nguyên – một “mỏ não” có thể đo lường, rèn luyện, và tối ưu bằng dữ liệu sinh học và AI. Sản phẩm đầu tay Focus+ – thiết bị đeo theo dõi và huấn luyện khả năng tập trung /thư giãn – được xem là nền móng cho toàn bộ hệ sinh thái ứng dụng của công ty.

Ở cấp độ doanh nghiệp, sự tập trung và khả năng tự điều chỉnh trạng thái não bộ sẽ giúp người lao động nâng cao năng suất lao động mà vẫn có thể còn nhiều thời gian cho cân bằng cuộc sống - công việc, từ đó giảm stress. Như Harvard Business Review chỉ ra, stress đã trở thành một rủi ro vận hành hơn là vấn đề nhân sự. Công nghệ của chúng tôi giúp phát hiện sớm trạng thái quá tải tinh thần, hỗ trợ nhân viên quản lý năng lượng, giảm sai sót và tai nạn, đồng thời tối ưu lịch làm việc, đặc biệt trong các ngành có mức độ rủi ro cao. Tôi xem đây là một phúc lợi tinh thần, không phải công cụ giám sát.

Ở cấp độ xã hội, khoảng 20% dân số toàn cầu sẽ gặp vấn đề về sức khỏe tinh thần trong đời. Ở Việt Nam, con số này ước tính khoảng 14 - 15 triệu người, nhưng chỉ có vài trăm chuyên gia tâm lý lâm sàng. Nghĩa là đa số chỉ tìm đến điều trị khi đã quá muộn: khủng hoảng, trầm cảm nặng, hoặc có hành vi tự làm hại bản thân. 80 - 90% vấn đề tinh thần đến từ tích tụ căng thẳng hằng ngày, trong khi phần lớn chỉ tìm đến điều trị khi đã quá muộn. Chăm sóc tinh thần chủ động, nhờ phát hiện sớm và can thiệp kịp thời, là là hướng tiếp cận then chốt.

Xa hơn, BCI-AI còn mở ra ứng dụng rộng khắp từ giáo dục, thể thao, y tế, đến marketing. Bên cạnh tối ưu khả năng tập trung, giúp cá nhân hóa huấn luyện cho học sinh sinh viên, người lao động, tài xế, vận động viên hay kỳ thủ, tập dữ liệu não bộ quy mô lớn còn đặt nền tảng cho các nghiên cứu dài hạn về lão hóa não (brain aging), hỗ trợ chẩn đoán sớm đột quỵ, suy giảm trí nhớ và Alzheimer thông qua những thay đổi vi mô trong tín hiệu não. Trong marketing và nghiên cứu hành vi, BCI–AI cho phép đo trực tiếp phản ứng sinh học của người tiêu dùng, mở ra hướng tâm lý học dữ liệu (data psychology). Tôi hướng tới một hệ sinh thái Brain-Life toàn diện, cá nhân hóa sâu, để neurotech trở thành công cụ đời sống giúp con người làm việc tốt hơn và sống hạnh phúc hơn.

Tatler Asia

Với mức giá phổ thông, Brain-Life hướng tới việc đưa thiết bị não – máy tính trở thành một dạng “wearable” cho đại chúng? Theo anh, ngoài giá cả, đâu là yếu tố quyết định để biến một sản phẩm khoa học cao thành vật dụng đời thường, ai cũng có thể dùng?

Đúng vậy, và theo tôi, có ba yếu tố then chốt ở đây. Thứ nhất là độ chính xác: Brain-Life đầu tư sâu vào khâu kiểm chứng dữ liệu bằng cách so sánh trực tiếp với các hệ thống y khoa trị giá hàng chục nghìn USD tại Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh để đảm bảo độ tin cậy. Chúng tôi cũng đang chuẩn bị tiến hành thử nghiệm trên hàng trăm người dùng tiềm năng để hoàn thiện sản phẩm, đảm bảo an toàn dữ liệu và tiến hành đăng ký các chứng nhận hợp chuẩn cần thiết cho sản phẩm tại các thị trường Việt Nam, châu Âu và Bắc Mỹ. Thứ hai là trải nghiệm người dùng: thiết bị phải thoải mái, đẹp, có thể cá nhân hóa, giúp người đeo tự tin sử dụng hằng ngày dưới dạng mũ bảo hiểm, mũ thể thao, hay phụ kiện thời trang. Thứ ba là nhận thức cộng đồng: khi hiểu rõ giá trị của việc đo lường và cải thiện khả năng tập trung, người dùng sẽ chủ động biến thiết bị thành công cụ phát triển bản thân. 

Đọc thêm: The Weigh-in: AI trong HR có đang “dữ liệu hóa” quá mức văn hoá doanh nghiệp?

Tatler Asia

Theo anh, công nghệ này có thể kết nối như thế nào với hệ thống y tế thông minh tại Việt Nam và xa hơn là định vị vai trò của Việt Nam trong làn sóng neurotech toàn cầu?

Các thiết bị đeo thông minh có chi phí hợp lý như Brain-Life được kỳ vọng sẽ góp phần thúc đẩy tiến trình số hóa y tế và mở rộng khả năng tiếp cận y học cá thể trong tương lai. Hiện nay, phần lớn hệ thống chăm sóc sức khỏe thông minh mới chỉ thu thập dữ liệu sinh học “từ cổ trở xuống” như huyết áp, đường huyết, nhịp tim, trong khi não bộ – trung tâm điều khiển toàn bộ cơ thể – vẫn gần như bị bỏ ngỏ. Brain-Life, với khả năng đo đồng thời sóng não, nồng độ oxy trong não, và biến thiên nhịp tim, giúp hoàn thiện bức tranh toàn diện hơn về sức khỏe con người. Chúng tôi đang hợp tác với các nền tảng sức khỏe số để mở API (giao diện lập trình ứng dụng), chia sẻ dữ liệu đã ẩn danh, phục vụ chẩn đoán sớm và nghiên cứu y học cá thể, đồng thời xây dựng bộ dữ liệu não bộ người Việt đầu tiên.

Ở tầm rộng hơn, những startup như Brain-Life cho thấy Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành nhà sáng tạo công nghệ trong chuỗi giá trị neurotech toàn cầu nếu làm chủ được công nghệ lõi. Chúng tôi tự thiết kế chip và làm chủ khâu chuyển đổi tín hiệu sinh học thành dữ liệu số – nơi tạo ra giá trị lớn nhất. Nhờ đó, sản phẩm ngày càng chính xác, chi phí giảm, người dùng tăng, tạo vòng phát triển bền vững giữa công nghệ – dữ liệu – đổi mới.

Tuy nhiên, rào cản hiện nay vẫn còn nhiều, từ nhận thức xã hội, chính sách, đến giá cả. Sức khỏe tinh thần vẫn thường bị nhầm lẫn với bệnh tâm thần, cùng với thói quen “chịu đựng” chứ không chia sẻ, khiến nhiều người có nhu cầu thật nhưng ngại tiếp cận. Thứ hai là chính sách và tiêu chuẩn công nghệ. Việt Nam hiện chưa có khung pháp lý rõ ràng cho các thiết bị neurotech, từ chuẩn dữ liệu đến quy trình kiểm định hay đánh giá tác động. Khi tôi trình bày về thiết bị đo sóng não, nhiều lãnh đạo còn ngạc nhiên vì đây là lĩnh vực quá mới. Cuối cùng là giá thành. Ngay cả khi chúng tôi đã cố gắng đưa thiết bị xuống mức 4–5 triệu đồng, nhiều sinh viên vẫn thấy khó tiếp cận. Tôi luôn nói với đội ngũ rằng mục tiêu cuối cùng là làm sao để con của cô bán phở cũng có thể dùng được. Trong tương lai, nếu có thêm nguồn lực từ quỹ cộng đồng hoặc các tổ chức xã hội, tôi muốn giảm giá hơn nữa để công nghệ này thực sự đến được với mọi người, chứ không chỉ số ít.

Nếu một ngày Brain-Life trở thành sản phẩm quen thuộc, tôi hình dung một xã hội nhẹ nhàng hơn, nơi mỗi người hiểu rõ trạng thái tinh thần của mình và chủ động điều chỉnh để sống cân bằng. Xa hơn, trong mười năm tới, điều tôi mong mỏi nhất là công nghệ này có thể giúp ít nhất một nửa thế hệ trẻ Việt Nam tiếp cận chăm sóc sức khỏe tinh thần hiện đại, đồng thời khẳng định vị thế của một startup Việt trên bản đồ neurotech toàn cầu.


Giai đoạn 2025 - 2026, Brain-Life là đại diện Việt Nam duy nhất tại CES 2026 Las Vegas, được Google Cloud Platform chọn làm Case Study tiêu biểu, Finalist của Qualcomm Innovation Challenge,  nhận bảo trợ từ Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) và đầu tư 400.000 USD từ quỹ IDGX.


Bài viết đăng tải từ bài gốc trên ấn phẩm Tatler Vietnam số tháng 03/2026

ĐỌC NGAY

Nghệ thuật thời đại trí tuệ nhân tạo: Hoàn hảo là một lời nói dối

8 đại xu hướng định hình thế giới năm 2026

Diaflow và tham vọng thúc đẩy AI Agent tiến vào doanh nghiệp