Trở về Việt Nam trong một chương trình lưu trú sáng tác, nhà văn gốc Việt Anna Mọi - người từng được trao tặng danh hiệu Hiệp sĩ Văn chương và Nghệ thuật của Pháp, lặng lẽ tìm lại mối dây liên kết với quê hương qua từng trang viết. Với bà, văn chương không chỉ là nơi ký ức và ngôn ngữ giao hòa, mà còn là cách để soi chiếu lại bản sắc trong một thế giới luôn vận động
Anna Mọi (1955) là nhà văn Pháp gốc Việt với gia tài văn chương gồm 8 tập truyện ngắn và 3 tiểu thuyết. Bà đã được chính phủ Pháp phong tặng danh hiệu “Hiệp sĩ về Văn chương và Nghệ thuật”. Tiểu thuyết Nọc Bướm (Le Venin du papillon) của bà, từng đoạt giải thưởng Littérature-monde của Pháp vào năm 2017, đã được dịch sang tiếng Việt và phát hành vào đầu năm 2025. Trò chuyện với Tatler Vietnam khi đang tham gia chương trình lưu trú sáng tác ở thành phố Hồ Chí Minh, Anna Mọi chia sẻ về những gắn bó của bà với đất nước Việt Nam cũng như cách bà quan niệm về nghệ thuật viết lách.
Xem thêm: Hành trình hồi sinh “Nghê Thường Vũ Y”

Bà rời Việt Nam khi mới 18 tuổi và chỉ quay trở lại sau khi đã ngoài 30. Trải nghiệm trở về Việt Nam đã ảnh hưởng đến việc viết văn của bà như thế nào?
Tôi đã rời đi vào năm 1973 mà không nghĩ đến ngày trở lại, bởi tôi không biết khi nào chiến tranh sẽ kết thúc. Tôi không lường trước được cú sốc về mặt cảm xúc khi trở về. Đột nhiên, vết nứt giữa các mảnh đời khác nhau của tôi - tuổi thơ ở Việt Nam và những trải nghiệm khi đã trưởng thành ở Pháp, song cả ở Nhật Bản và Thái Lan - đã được hàn gắn lại. Như thể tôi lại lần nữa trở nên nguyên vẹn, nhưng trong một sự phức tạp mới. Tôi rộng mở hơn, phong phú hơn. Khao khát viết lách, vốn nảy mầm từ thời thơ ấu, được giải phóng, được nuôi dưỡng bởi những cảm xúc trỗi dậy trong đời sống thường nhật.
Dù bà đã sống nhiều năm ở nước ngoài, bối cảnh và không gian trong các tác phẩm của bà lại thường đặt ở Việt Nam, một Việt Nam của quá khứ. Vì sao lại có lựa chọn này? Bà có đang tìm cách tái tạo lịch sử theo cách riêng của mình không?
Tôi không nghĩ vậy. Đối với tôi, thời thơ ấu và thiếu niên của một cá nhân là những giai đoạn cuộc đời mà ở đó nhân cách trong họ thành hình, bởi lẽ độ nhạy cảm của con người vào những giai đoạn ấy thường đạt mức cao nhất. Sau đó, khi trưởng thành, người ta lại liên hệ đến những giai đoạn ấy, một cách có ý thức hoặc vô thức. Đối với tôi, đó là kho báu. Vâng, Việt Nam là nơi mà kho báu ấy được gìn giữ.

Trong một cuộc phỏng vấn, bà nói rằng “sự không chính danh” không đồng nghĩa với mất căn tính, mà là “cảm giác không thuộc về một vùng lãnh thổ”. Khi bà trở lại Việt Nam, dù về mặt pháp lý bà là người nước ngoài (mang quốc tịch nước ngoài), điều gì - trong không gian, con người hay trải nghiệm - đã mang lại cho bà cảm giác thuộc về mãnh liệt đến mức khôi phục lại sự “chính danh” ấy?
Tôi không theo tôn giáo, nhưng tôi có khuynh hướng tin rằng vạn vật hữu linh. Tôi cảm thấy mình có một sự kết nối rất mạnh mẽ với động vật, thực vật và đá. Tôi sinh ra từ mảnh đất này. Thịt, máu, sụn của tôi cấu thành từ những cây cổ thụ trong rừng rậm, từ những đóa hoa long lanh sương, từ những núi đá ở Hạ Long. Khi đặt chân lên lãnh thổ Việt Nam, tôi lập tức kết nối trở lại với những yếu tố tự nhiên đó. Từ sâu thẳm tâm can, tôi cảm thấy như ở nhà mình. Thực ra, tôi không cảm thấy mình “không chính danh” vì thiếu cảm giác thuộc về một lãnh thổ nào đó, mà vì tôi không thể bước vào lãnh thổ của văn chương. Việc viết đến với tôi rất muộn. Tập truyện ngắn đầu tiên của tôi được xuất bản khi tôi đã 46 tuổi.

Tôi nhận thấy có một điểm chung: trong các tiểu thuyết như Riz Noir (Cơm đen), Nọc bướm, hay Douze Palais de Mémoire (12 lâu đài ký ức), các nhân vật của bà thường là những cô bé ở ranh giới giữa tuổi thơ và tuổi thiếu niên. Vì sao bà lại thường xuyên tập trung vào độ tuổi này?
Người ta thường nói các nhà văn luôn viết đi viết lại cùng một câu chuyện. Ví dụ, Marguerite Duras đã tạo ra nhiều biến thể (có lẽ là vô thức) từ tiểu thuyết đầu tay của bà, Đập ngăn Thái Bình Dương, như Người tình, Người tình Hoa Bắc. Ở tuổi thiếu niên, những vết thương bạn phải chịu đựng thường khó mà phai nhạt. Ta không chữa lành được những vết thương ấy, hoặc phải đợi rất lâu sau này trong đời. Những cô bé trong các tiểu thuyết của tôi có lẽ là những phiên bản của chính tôi, hoặc của những người thân thiết đã truyền cảm hứng cho tôi. Khi viết về họ, tôi nuôi dưỡng sự dịu dàng dành cho quá khứ chưa bao giờ được hàn gắn ấy.

Trong văn chương của bà, những câu chuyện thường nhật, những trải nghiệm cá nhân của các nhân vật (như Xuân, Ba, Má trong Nọc bướm) có thể phản ánh hoặc đối thoại với những biến động lớn của lịch sử như thế nào? Sức mạnh của những chi tiết nhỏ nằm ở đâu?
Tôi nghĩ văn chương nằm ở cách ta nhìn vào các sự kiện. Cái nhìn ấy có nét riêng biệt bởi những gì nó chọn để phơi bày, bởi những gì nó làm nổi bật. Nghệ thuật nằm ở chi tiết. Một nhiếp ảnh gia, trước một phong cảnh rộng lớn, có thể tập trung vào một chi tiết nhỏ - ví dụ một giọt nước trên lá. Đó là điều tôi muốn cho người đọc thấy: những giọt nước, những ống kính phóng đại phản chiếu một thế giới rộng lớn hơn, hơi méo mó một chút. Nghệ thuật là một cái nhìn thường lệch khỏi đường thẳng. Thật ra, những chi tiết nhỏ ấy không hề nhỏ, bởi chúng được phóng đại dưới lăng kính của cái nhìn nhà văn. Việc làm nổi bật những điểm cụ thể này cũng là một cách để nói lên phần còn lại mà không cần nói ra, dưới hình thức những khoảng lặng (ẩn ý).
Tiểu thuyết Cơm đen kể câu chuyện về hai thiếu nữ bị giam ở Côn Đảo, nơi từng đàn ruồi phủ kín bát cơm của họ đến mức biến nó thành “cơm đen”. Điều gì đã thúc đẩy bà quay lại một câu chuyện đầy ám ảnh như vậy, nơi có cả tra tấn và nỗi đau của phụ nữ?
Số phận của phụ nữ chạm đến tôi một cách đặc biệt. Tôi có sự đồng cảm với những con người bị xem là yếu đuối (về thể chất và xã hội) - phụ nữ, trẻ em. Các tiểu thuyết của tôi cho thấy họ không yếu đuối như người ta vẫn nghĩ.
Đọc thêm: Tia Thuỷ Nguyễn: “Nghệ thuật hồi sinh những ký ức mất mát của Hà Nội”
Văn chương nằm ở cách ta nhìn vào các sự kiện. Cái nhìn ấy có nét riêng biệt bởi những gì nó chọn để phơi bày, bởi những gì nó làm nổi bật.
Hư cấu văn chương đóng vai trò gì trong việc khám phá lịch sử, so với những hình thức kể chuyện khác như sử học hay báo chí? Bà làm thế nào để tìm được sự cân bằng giữa việc kể một câu chuyện hấp dẫn và tôn trọng sự thật của những trải nghiệm đã sống?
Tường thuật báo chí và kể chuyện văn chương là hai thể loại rất khác nhau. Trong trường hợp đầu tiên, nhà báo có xu hướng làm chứng cho thời đại của mình. Họ ghi lại các sự kiện đúng như chúng diễn ra, một cách toàn diện, nhằm cung cấp cho độc giả tất cả các yếu tố bối cảnh có thể giúp độc giả hiểu chủ đề được nói đến.
Còn trong văn học, nhà văn chọn những gì mình muốn làm nổi bật tùy theo một mạch truyện. Họ có một "chương trình nghị sự" ẩn giấu. Những sự kiện mà họ lựa chọn để kể phải phục vụ cho việc kể chuyện và củng cố mạch truyện đó.
Chẳng hạn, trong các tiểu thuyết của tôi, vì mạch truyện chính thường là sự chuyển tiếp từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành, nên tôi sẽ nhấn mạnh những sự kiện mà theo tôi là những dấu mốc của quá trình biến hóa ấy, và sẽ bỏ qua những yếu tố ít liên quan hơn, như chính trị hay lịch sử.
Tuy nhiên, đối với tiểu thuyết Rapaces, tôi đã tra cứu rất nhiều tài liệu. Thậm chí, tôi còn đến Thư viện Quốc gia Hà Nội để xem các bài báo từ năm 1950 được lưu giữ trên microfilm. Điểm khởi đầu tiểu thuyết là những bức thư tình của một vị tướng trong quân đội Võ Nguyên Giáp, những bức thư khiến tôi xúc động sâu sắc. Tôi đã chuyển cảm xúc đó sang nạn đói năm 1949–1950. Các tác phẩm của tôi luôn bắt đầu từ một cảm xúc, đôi khi là một cảm xúc bất ngờ.
Cảm ơn những chia sẻ từ nhà văn Anna Mọi!
Bài viết được đăng tải từ nội dung gốc đăng trên ấn phẩm in Tatler Vietnam số tháng 07/2025.
ĐỌC NGAY:
Đạo diễn Đoàn Hồng Lê: “Cảm giác đẹp là cảm giác yêu thương”
Lối đi của Murakami: Hóa giải khoảng cách giữa nghệ thuật, thời trang và cuộc sống
Credits
Images: RABHUU
Location: Park Hyatt Saigon




