Cover Họa sĩ Đào Thành Dzuy vẫn lặng lẽ kiến tạo một thế giới riêng trên nền giấy dó mộc mạc, hóa thành "tâm cảnh", nơi ký ức, xúc cảm và vẻ đẹp tiềm ẩn hiện ra hư ảo như một miền ký ức không tên

Giữa những biến chuyển không ngừng của nghệ thuật đương đại, họa sĩ Đào Thành Dzuy vẫn lặng lẽ kiến tạo một thế giới riêng trên nền giấy dó mộc mạc. Không chỉ là chất liệu thuần Việt, giấy dó dưới bàn tay ông bỗng hóa thành "tâm cảnh", nơi ký ức, xúc cảm và vẻ đẹp tiềm ẩn hiện ra hư ảo như một miền ký ức không tên

Một sáng giao mùa chớm hạ tại Hà Nội, Tatler có dịp trò chuyện cùng họa sĩ Đào Thành Dzuy, người kể chuyện hội họa qua vùng ký ức trên giấy dó. Chất liệu tưởng chừng mong manh ấy trở thành miền biểu đạt đầy nội lực dưới nét vẽ của nam họa sĩ.

Trong những năm hậu bao cấp (đầu thập niên 1990), họa sĩ Đào Thành Dzuy từng bước định hình tên tuổi trong giới mỹ thuật Việt Nam nhờ sự kiên định theo đuổi chất liệu giấy dó cùng lối thể hiện giàu cá tính. Nét tạo hình trong tranh ông gợi liên tưởng đến nền tảng hội họa châu Âu, nhưng vẫn thấm đẫm tinh thần Á Đông sâu sắc. Dù không phải là người đầu tiên sử dụng giấy dó trong mỹ thuật đương đại Việt Nam, Đào Thành Dzuy là một trong số hiếm nghệ sĩ đã chuyển hóa chất liệu này thành ngôn ngữ biểu đạt hiện đại, mang dấu ấn cá nhân, thông qua lối biểu hiện tối giản, cấu trúc hình học và cảm quan phi thời gian.

Tatler Asia
Above Họa sĩ Đào Thành Dzuy, “phù thuỷ” của giấy dó Việt Nam

Mỗi cánh sen, dáng hình người phụ nữ hay sắc màu ký ức đều là những mảnh ghép tinh tế của nội tâm. Trong hành trình nghệ thuật ấy, yếu tố nghệ sĩ và nghệ nhân hòa quyện vào nhau: một tâm hồn bay bổng theo cảm xúc và một đôi tay tỉ mẩn, chắt chiu từng đường nét trên nền giấy dó.

Đọc thêm: Nghệ sĩ Trung Nghĩa và hành trình hồi sinh cái đẹp từ tro tàn

Miền biểu đạt nội lực từ chất liệu mong manh

Tatler Asia
Above Họa sĩ Đào Thành Dzuy dù không phải là người đầu tiên sử dụng giấy dó trong mỹ thuật đương đại Việt Nam, ông vẫn là một trong số hiếm nghệ sĩ đã chuyển hóa chất liệu này thành ngôn ngữ biểu đạt hiện đại, mang đậm dấu ấn cá nhân

Dù được đào tạo bài bản về sơn dầu ở nước ngoài, cụ thể là Trường Đại học Mỹ Thuật Slovakia, nhưng ông lại lựa chọn giấy dó – một chất liệu truyền thống của Việt Nam. Liệu đây có phải là hành trình ngược dòng kỹ thuật để chạm tới cảm xúc nghệ thuật riêng trong phong cách của ông?

Suốt 6 năm học tại nước ngoài, tôi được đào tạo kỹ lưỡng về kỹ thuật sơn dầu, màu sắc, hình họa, cũng như cách khơi gợi sự sáng tạo thông qua liên tưởng biểu hiện. Khi trở về Việt Nam, đất nước bước vào thời kỳ đổi mới, hội họa cũng có nhiều sự chuyển mình. Tôi bắt đầu tìm ra lối đi riêng – kết hợp nền tảng hội họa châu Âu trên nền chất liệu truyền thống Việt Nam.

Điều thú vị là những đặc tính của giấy dó cũng tương thích một cách bất ngờ với nhiều kỹ thuật hội họa phương Tây như màu nước, mực, gouache, thậm chí cả một số phương pháp của sơn dầu khi được xử lý bề mặt phù hợp. Độ hút màu cao giúp tạo hiệu ứng loang, chồng lớp độc đáo mà giấy công nghiệp khó sánh được, còn bề mặt và độ dày đa dạng của giấy dó mang đến sắc thái biểu cảm phù hợp với nhiều phong cách hội họa châu Âu. Sau khi xử lý, giấy dó cũng có độ bền cao, đáp ứng yêu cầu về giá trị lâu dài trong mỹ thuật phương Tây.

Tatler Asia
Tatler Asia

Có khoảng thời gian, tôi sử dụng mực nho trên giấy dó để vẽ ký họa chân dung và tranh nude như những bức thư pháp bằng hình, hàng trăm tác phẩm ra đời được người yêu nghệ thuật trong nước và quốc tế yêu mến sưu tập. Lúc khác, tôi lại say mê vẽ hoa: loa kèn, cúc, hồng, sen, dơn… Ngồi tỉa từng cánh cúc nhỏ và cả trăm bông cúc chi trong một khuôn tranh giấy dó khổ lớn giống như một sự thử thách tính kiên nhẫn của bản thân. Từ năm 1997, tôi chuyển sang khám phá chất liệu tổng hợp và vẽ trừu tượng trên giấy dó.

Ngay từ những ngày đầu, tôi đã thử nghiệm sử dụng vàng, bạc trên giấy dó, điều ít người làm thời đó và phải tự tìm cách xử lý để chất liệu không bị xỉn màu trên nền giấy mỏng. Tôi cũng nghiên cứu các kỹ thuật bồi, nối giấy, chọn lớp vẽ phù hợp và đặc biệt là kết hợp giấy dó với toan sơn dầu để tăng độ bền, đồng thời loại bỏ khung kính, giúp người xem thưởng thức tranh một cách rõ ràng mà không bị lóa.

Tatler Asia

Vượt qua giới hạn của chất liệu giấy dó mỏng manh để tạo nên những tác phẩm khổ lớn, ông có thể chia sẻ về quá trình sáng tác cũng như thử thách khi áp dụng kỹ thuật bồi và nối giấy? Đây có phải là một phương thức đặc biệt để tạo nên hiệu ứng sống động trong mỗi tác phẩm?

Sáng tác trên giấy dó đòi hỏi người họa sĩ phải có nền tảng hình họa vững vàng, vì khi đã đặt bút thì không thể sửa hay xóa được. Nếu nắm chắc hình họa, từ hoa lá đến con người, mỗi nét vẽ sẽ “trúng” và giúp thể hiện hiệu quả bố cục. Vẽ trên giấy dó còn đòi hỏi sự kiên nhẫn và cẩn thận tuyệt đối. Thay vì vẽ trực tiếp lên một lớp giấy, tôi bóc tách từng lớp, từ lớp một đến lớp ba rồi mới đặt bút vẽ. Cách làm này tạo ra hiệu ứng không gian đa chiều, giúp tranh có chiều sâu và sống động hơn.

Phải mất hơn 10 năm tôi mới đủ kinh nghiệm để sáng tác tranh khổ lớn, bởi trước đây chỉ làm trên khổ giấy nguyên bản. Khi bồi giấy, tôi không chỉ đơn thuần ghép các mảng lại mà còn tính toán để mở rộng bố cục như đưa cánh hoa hay hình người ra ngoài khuôn tranh, tạo cảm giác ba chiều và khoảng không rộng mở. Với tôi, giấy dó không chỉ là chất liệu nền mà còn là thành tố quan trọng của nội dung như “màu của thời gian”. Chính sự mong manh ấy lại là lợi thế thị giác. Chẳng hạn, trong tranh sen, chiếc lá có thể trở thành điểm rơi, còn đường canh lại hóa đường chân trời… mọi chi tiết đều được cân nhắc để tạo nên chiều sâu cho bố cục. Suốt quá trình sáng tác, tôi luôn thử nghiệm, biến những hạn chế của giấy dó thành dấu ấn đặc trưng, mới mẻ cho từng tác phẩm.

Tatler Asia
Above Đào Thanh Dzuy thận trọng trong từng nét vẽ đặt xuống, bởi sáng tác trên giấy dó đòi hỏi người họa sĩ phải có nền tảng hình họa vững vàng, vì khi đã chạm thì không thể sửa hay xóa được

Khác với sơn dầu có thể chỉnh sửa, giấy dó đòi hỏi sự tỉ mỉ, tinh tế và một tâm thế tĩnh lặng.

- Đào Thanh Dzuy -

Mặc dù giấy dó không có nhiều thế mạnh như sơn dầu hay các chất liệu khác, nhưng khi vẽ vẫn tạo ra hiệu quả thẩm mỹ ấn tượng, trong một không gian ước lệ và gợi mở. Ở chất liệu này, yếu tố nghệ sĩ và nghệ nhân phải song hành – vừa sáng tạo, vừa kỹ lưỡng. Tâm thế khi vẽ cũng rất quan trọng, vì không thể vội vàng hay hấp tấp. Có lúc, cầm bút hàng giờ mà vẫn chưa thể đặt được nét đầu tiên. Ngay cả việc ký tên cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng để hài hòa với tổng thể bố cục.

Vậy có sự khác biệt nào giữa sáng tác giấy dó nguyên bản và giấy đã được xử lý theo cách riêng của ông?

Giấy dó nguyên bản thường phù hợp với lối vẽ truyền thống, nơi người vẽ để màu loang tự nhiên, nét bút mang tính tự do và biểu cảm trực tiếp. Trong khi đó, giấy dó sau khi tôi bóc tách từng lớp và bồi lại cho phép kiểm soát hiệu ứng thị giác tốt hơn, nhất là khi muốn tạo không gian đặc biệt hoặc lớp màu mờ ảo.

Điểm độc đáo là giấy dó đã xử lý gần như trở thành một loại “toan đặc biệt”, tuy mong manh nhưng lại rất giàu khả năng biểu đạt. Tôi có thể kết hợp mực, gouache, thậm chí sơn dầu pha loãng, mà vẫn giữ được sự mềm mại, uyển chuyển của chất liệu. Mỗi loại giấy mang một đặc tính khác nhau: giấy nguyên bản là nét truyền thống, còn giấy bóc bồi là không gian sáng tạo đầy thử thách – nơi kỹ thuật và cảm xúc phải song hành thật chặt chẽ. Giấy dó cuốn hút tôi bởi khả năng biểu đạt độc đáo và tiềm năng sáng tạo còn chưa được khai phá hết. Nó là sự hòa quyện giữa nét mộc mạc, thô ráp và vẻ mong manh rất riêng. Đã có thời kỳ giấy dó nhận được nhiều sự quan tâm, nhưng nếu thiếu đi sự tiếp tục tìm tòi, chất liệu này dễ bị lãng quên. Riêng tôi, niềm đam mê với giấy dó vẫn luôn bền bỉ, chưa từng nguôi. Khác với sơn dầu có thể chỉnh sửa, giấy dó đòi hỏi sự tỉ mỉ, tinh tế và một tâm thế tĩnh lặng.

Tĩnh lặng nhưng không tĩnh tại

Nhắc đến họa sĩ Đào Thành Dzuy, người ta không thể không nghĩ tới sen, tĩnh vật và hình ảnh người phụ nữ đẹp với nét vẽ mộng mị. Những hình ảnh này có mang ý nghĩa biểu tượng cho giá trị hoặc cảm xúc đặc biệt trong cuộc sống và nghệ thuật của ông?

Tôi chọn những đề tài nhẹ nhàng như sen, tĩnh vật, phụ nữ, thoạt nhìn có vẻ tĩnh lặng, nhưng ẩn sâu bên trong là sự chuyển động tinh tế của nội tâm. Không phải là nỗi buồn man mác, mà là một cảm giác lặng lẽ, khiến người xem cảm thấy yêu đời hơn, sống chậm lại và tìm thấy sự tích cực trong cuộc sống. Tôi không tìm đến những đề tài gai góc, mà lựa chọn sự giản dị, truyền thống… những giá trị bền vững theo thời gian.

Phụ nữ và sen thường xuất hiện nhiều trong các sáng tác của tôi không phải do giới hạn nội dung mà vì chúng phù hợp một cách tự nhiên với chất liệu giấy dó – loại giấy mỏng, nhẹ, thấu quang và bắt sáng tốt, rất phù hợp với nét mềm mại của người phụ nữ và vẻ thanh tịnh mong manh của hoa sen.

Tatler Asia
Above Phụ nữ và sen thường xuất hiện nhiều trong các sáng tác của Đào Thanh Dzuy vì chúng phù hợp một cách tự nhiên với chất liệu giấy dó: Mỏng, nhẹ, thấu quang và bắt sáng tốt, rất phù hợp với nét mềm mại của người phụ nữ và vẻ thanh tịnh mong manh của hoa sen
Tatler Asia
Above Phụ nữ và sen thường xuất hiện nhiều trong các sáng tác của Đào Thanh Dzuy vì chúng phù hợp một cách tự nhiên với chất liệu giấy dó: Mỏng, nhẹ, thấu quang và bắt sáng tốt, rất phù hợp với nét mềm mại của người phụ nữ và vẻ thanh tịnh mong manh của hoa sen

Nhà văn Nguyễn Trọng Tạo từng nhận xét rằng, Đào Thành Dzuy khám phá vẻ đẹp “không bao giờ già” của người phụ nữ Á Đông qua những đường nét phía sau như gáy, eo và lưng. Xem tranh của Dzuy ta thấy như lạc vào một không gian vừa thật vừa ảo diệu, vừa mơ vừa sáng láng, vừa cổ xưa vừa hiện đại. Đây có phải là cách ông lựa chọn để tiếp cận vẻ đẹp theo hướng gợi mở thay vì trực tả?

Khi vẽ phụ nữ, tôi thường chú ý đến những đường cong nơi vai, gáy, eo, lưng… chính những chi tiết ấy mới thể hiện trọn vẹn vẻ đẹp dịu dàng, yêu kiều và đầy nữ tính của người phụ nữ Á Đông – một vẻ đẹp không tuổi. Đó là cái đẹp gợi nhiều hơn là tả. Một góc nghiêng, một đường cong lướt nhẹ đôi khi còn nói lên nhiều điều hơn cả một gương mặt rõ nét. Chỉ một thoáng bờ vai, một chiếc gáy nghiêng hay một dáng hình thấp thoáng cũng đủ để khơi dậy cảm hứng sáng tác. Đó không chỉ là vẻ đẹp hình thể, mà còn là sự gợi mở những xúc cảm xa xăm, hoài niệm, điều mà đôi khi một hình ảnh tả thực không thể chạm đến.

Đọc thêm: Tatler's picks: Một vòng bức tranh nghệ thuật tháng 6

Cùng thời với những tên tuổi lớn như các họa sĩ: Lê Thiết Cương, Nguyễn Xuân Tiệp, Phan Cẩm Thượng hay Lý Trực Sơn… ông cũng bắt đầu được công chúng biết đến từ rất sớm, vào khoảng những năm hậu bao cấp. Điều gì đã giúp ông định hình dấu ấn riêng trong làng mỹ thuật Việt vào thời điểm đó?

Thời kỳ đó, tôi chọn một con đường khá lặng lẽ như cách sống phù hợp với chính bản thân: không ồn ào, không phô trương. Dù đã có nhiều triển lãm cá nhân, nhưng do truyền thông chưa phát triển, phần lớn tác phẩm không được lưu lại đầy đủ – nhiều tác phẩm đã được bán mà không kịp ghi chép, lưu trữ. Việc kết nối với nhà sưu tầm khi ấy chỉ đơn giản qua những tấm danh thiếp. Nhưng chính sự âm thầm đó lại phù hợp với cách tôi làm nghệ thuật – trung thực, điềm tĩnh và bền bỉ.

Gắn bó với giấy dó suốt một hành trình dài, đó cũng chính là con đường giúp tôi định hình được dấu ấn riêng trong làng mỹ thuật Việt Nam. Ở các tác phẩm, tôi thường sử dụng tông màu nhẹ như màu của thời gian. Giấy dó được tôi bồi, ghép đặt cạnh nhau để tạo hiệu ứng không gian – không chỉ là nền mà trở thành một thành tố quan trọng, góp phần định hình bố cục và chiều sâu cho toàn bộ tác phẩm.

Tatler Asia

Qua những triển lãm tiêu biểu như: Dzó Tháng Tư (2022), Mảnh vụn của ký ức (2018) và Gió thu (2016), mỗi triển lãm đều mang một câu chuyện và phong cách riêng với chất liệu thuần Việt. Ông có thể cho biết về sự chuyển mình rõ nét trong nghệ thuật qua các giai đoạn này?

Tôi có thể chia hành trình sáng tác của mình thành ba giai đoạn rõ nét. Giai đoạn đầu (1980–1990), tôi chủ yếu vẽ tĩnh vật và người phụ nữ trên giấy dó, thiên về ký họa và chân dung. Giai đoạn chuyển mình (1990–2000), tôi thử nghiệm với tranh trừu tượng và chất liệu tổng hợp, chủ yếu là giấy dó và hình ảnh lá sen Hồ Tây giàu tính tạo hình. Từ năm 2000 đến nay, tôi theo đuổi phong cách trừu tượng tối giản, tập trung vào biểu đạt nội tâm thông qua giấy dó nhiều lớp, những khoảng trống, dấu chấm dát vàng và nhịp điệu ánh sáng – nơi tranh không kể chuyện mà gợi lên cảm giác và suy tưởng.

Mỗi triển lãm đánh dấu một bước chuyển trong hành trình sáng tác của tôi – từ cách tiếp cận đề tài, ngôn ngữ tạo hình đến chiều sâu nội tâm thể hiện qua chất liệu giấy dó. Dù thay đổi theo từng giai đoạn, nhưng chúng đều tuân theo một nền tảng thẩm mỹ nhất quán: biểu hiện tối giản, cấu trúc hình học và cảm quan phi thời gian. Tối giản ở đây là sự tinh lọc hình khối, màu sắc và khoảng trống – tạo nên cảm giác sâu lắng và kết nối trực cảm. Cấu trúc hình học được xây dựng từ các khối vuông, tròn và đường nét gãy gọn. Những cấu trúc này không phải là sự sắp xếp ngẫu nhiên, mà là phản ánh có chiều sâu, không chỉ gợi hình mà còn mở rộng không gian suy tưởng. Còn cảm quan phi thời gian được thể hiện qua việc loại bỏ dấu hiệu cụ thể của thời điểm, khiến tác phẩm mang dáng vẻ vô định, khơi gợi cảm giác vĩnh cửu cho người xem.

Đọc thêm: Dịch giả Anh Hoa: “Việc đọc đòi hỏi một lòng tin rất lớn”

Theo đuổi trừu tượng tối giản để biểu đạt nội tâm, ông được ví như một "kẻ mộng mơ duy mỹ". Vậy, ánh sáng trong tranh trừu tượng của ông có phải là một kỹ thuật riêng biệt và cũng là cách ông soi chiếu mình qua ngôn ngữ hội họa?

Đúng vậy! Hội họa không chỉ là nghệ thuật tạo hình, mà còn là cách giữ lại những khoảnh khắc đã qua, những rung cảm mơ hồ nhưng rất thật nếu không vẽ ra thì sẽ tan biến. Tôi chọn giấy dó vì sự mong manh, bắt sáng tốt, tạo nên những khoảng trống và ánh sáng như một lớp không khí – nơi thời gian dường như lắng lại. Đó cũng là không gian để tôi được đối thoại với chính mình. Tôi chỉ vẽ những gì mình thực sự rung động, bởi cuối cùng, dù là đề tài gì, tôi cũng đang vẽ nội tâm của chính mình.

Tôi nghĩ ánh sáng trong tranh không chỉ là yếu tố thị giác, mà còn là cách soi chiếu nội tâm. Đó không phải ánh sáng của thiên nhiên, bình minh hay hoàng hôn, mà là thứ ánh sáng được tạo ra từ con người, từ cảm xúc, ký ức và sự chiêm nghiệm. Tôi đặc biệt yêu ánh sáng ấy, thứ ánh sáng của sự tĩnh lặng và suy tưởng, không ồn ào nhưng lan tỏa. Đôi khi, tôi vẽ chỉ với gam trắng, biến hóa giữa các sắc độ để tạo ra chiều sâu và chuyển động. Và ánh sáng chính là tâm trạng.

Tôi nghĩ ánh sáng trong tranh không chỉ là yếu tố thị giác, mà còn là cách soi chiếu nội tâm.

- Đào Thanh Dzuy -

Tình yêu với giấy dó khiến tranh của tôi dù ứng dụng một số kỹ thuật hiện đại vẫn giữ tinh thần Á Đông rõ rệt: nhẹ nhõm, kín đáo và nhiều khoảng lặng. Vẽ trên giấy dó cũng đòi hỏi phải nuôi dưỡng cảm xúc một cách từ tốn. Đó là chất liệu giúp tôi tiếp cận thế giới nội tâm, nơi những khoảng trống không chỉ là không gian, mà còn là biểu tượng cho điều chưa nói, cho suy nghĩ còn dang dở.

Như bao người, tôi cũng có niềm vui, nỗi buồn và đôi khi cả sự bế tắc. Nhưng khi gặp bế tắc, tôi sẽ không vẽ. Tôi thích những nguồn năng lượng tích cực. Và nếu có vẽ, tôi muốn tác phẩm của mình là một sự trong sáng, bình yên, có thể chạm đến mọi người như một buổi sáng trong lành, mát mẻ.

Tatler Asia

Liệu có phải sự tĩnh lặng đã trở thành một yếu tố quan trọng trong cách ông xử lý chất liệu và tạo nên chiều sâu cảm xúc trong nghệ thuật của mình?

Tôi tin rằng, chỉ khi tâm tĩnh, người nghệ sĩ mới có thể nhìn thế giới một cách chân thực và thể hiện những sắc thái sâu sắc nhất của thế giới xung quanh. Trong sáng tác, sự tĩnh lặng không phải là khoảng trống, mà là một nội lực giúp người nghệ sĩ cảm và vẽ bằng tất cả chiều sâu của cảm xúc.

Chính vì thế, tôi thường chọn những tông màu nhẹ nhàng: bàng bạc, bảng lảng như màu của thời gian và ký ức. Hiếm khi tôi dùng màu sắc tương phản mạnh. Từ cách chọn màu đến từng nét vẽ, tôi luôn cố gắng tạo ra một không gian trầm tĩnh nhưng không hề tĩnh tại. Trong sáng tạo, ngoài cảm xúc bay bổng hay chất “phiêu” của người nghệ sĩ thì không thể thiếu sự tỉ mỉ. Chính sự cân bằng ấy giúp tôi duy trì sự chân thành trong từng tác phẩm – giản dị, lặng lẽ nhưng mang nhiều tầng nghĩa.

Trong bối cảnh hội họa đương đại Việt Nam, ông nhìn nhận thế nào về tương lai của chất liệu truyền thống như giấy dó và sự phát triển của các vật liệu mới?

Mỗi loại hình nghệ thuật đều có giá trị riêng dù truyền thống hay hiện đại. Nghệ thuật không bị giới hạn bởi chất liệu hay công cụ, mà phản ánh cách người nghệ sĩ tư duy và đặt vấn đề. Chất liệu mới có thể mở ra hướng đi mới, nhưng điều cốt lõi vẫn là sự trung thực trong sáng tạo. Theo tôi, giấy dó không lỗi thời mà vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển nếu được tiếp cận bằng tư duy đương đại. Truyền thống không phải là cái cũ kỹ, mà là nền tảng vững chắc để nghệ thuật tiếp tục vươn xa.

Khi thị trường nghệ thuật ngày càng trở nên sôi động, dễ chạy theo xu hướng, tôi vẫn trung thành với con đường riêng: vẽ bằng ký ức, cảm xúc và không gò bó. Điều quan trọng là sự chân thật. Khi tác phẩm mang lại an yên cho người xem, tôi cảm thấy mình đã thành công.

ĐỌC THÊM

Nghệ thuật định hình: Trận địa của cảm xúc, quyền lực và ký ức tập thể

“Charlie Chaplin: Ký ức một Huyền thoại”: Paddy MacDonald mang triển lãm đến khách sạn lâu đời nhất Hà Nội

Quỳnh Phạm, Nhà sáng lập Galerie Quynh: “Trân trọng sự nhẫn nại khi thực hành với nghệ thuật”