Việt Nam đứng thứ 43 trong 139 nền kinh tế trong Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) 2026. Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) xếp Việt Nam vào nhóm những nền kinh tế có tốc độ cải thiện thứ hạng nhanh nhất trong dài hạn, cùng Trung Quốc, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Philippines, Morocco và Indonesia
Kết quả cao hơn mức kỳ vọng
Điểm đáng chú ý là kết quả đổi mới sáng tạo của Việt Nam đang cao hơn mức được kỳ vọng theo trình độ phát triển. WIPO tiếp tục xếp Việt Nam vào nhóm các nền kinh tế có kết quả đổi mới sáng tạo vượt trội so với mức kỳ vọng. Việt Nam duy trì vị trí này trong 16 năm liên tiếp, cùng Ấn Độ là hai nền kinh tế có thời gian thuộc nhóm này lâu nhất.
GII 2026 cho thấy rõ hơn đặc điểm này. Việt Nam đứng thứ 54 về đầu vào đổi mới sáng tạo và thứ 35 về đầu ra. Khoảng cách giữa hai thứ hạng cho thấy Việt Nam đang tạo ra kết quả đổi mới sáng tạo cao hơn vị trí về nguồn lực đầu vào.
Một phần kết quả đến từ năng lực sản xuất và mức độ hội nhập vào các mạng lưới sản xuất và dịch vụ quốc tế. WIPO nhận định Việt Nam và Philippines đã tiến lên nhờ quá trình hội nhập này. Cả hai đạt mức tương đương nhóm thu nhập cao ở các chỉ số về sản xuất và xuất khẩu công nghệ cao.

Các chỉ số cho thấy, xuất khẩu công nghệ cao và sản phẩm sáng tạo của Việt Nam tiếp tục đứng ở nhóm đầu thế giới. Trong đó, Việt Nam cũng xếp thứ ba về tỷ trọng nhập khẩu công nghệ cao, thứ năm về tạo ứng dụng di động, thứ sáu về tăng năng suất lao động… phản ánh sức bật mạnh mẽ của kinh tế số và năng lực hấp thụ công nghệ trong nước. Nền kinh tế cũng đồng thời đạt kết quả tốt ở một số chỉ số liên quan đến định giá doanh nghiệp kỳ lân và thương hiệu toàn cầu. Cách Việt Nam đi lên vì vậy gắn với khả năng kết nối năng lực trong nước với thị trường quốc tế. WIPO nhận định các nền kinh tế thu nhập trung bình thăng hạng nhanh đã tận dụng những kênh như chuỗi giá trị toàn cầu, thương mại công nghệ cao, dịch vụ số, sở hữu trí tuệ và hoạt động khởi nghiệp để chuyển các lợi thế hiện có thành kết quả đổi mới sáng tạo.
Mỗi nền kinh tế đi lên theo một con đường
Việt Nam nằm trong nhóm bảy nền kinh tế thu nhập trung bình có mức cải thiện thứ hạng dài hạn mạnh nhất từ năm 2013. Tuy nhiên, các nền kinh tế này không dựa trên cùng một cấu trúc năng lực.
Ấn Độ có thế mạnh ở dịch vụ số, vốn đầu tư mạo hiểm và khởi nghiệp. Thổ Nhĩ Kỳ có những lợi thế ở thiết kế công nghiệp và thương hiệu. Indonesia phát triển dựa trên thị trường trong nước và tài chính cho khởi nghiệp. Việt Nam và Philippines nổi bật ở sản xuất công nghệ cao và thương mại.

WIPO gọi đây là quá trình hội tụ có chọn lọc. Các nền kinh tế có thể tiến nhanh ở một số cấu phần của hệ thống đổi mới sáng tạo trong khi những năng lực khác hình thành chậm hơn. Sự hội tụ diễn ra rõ hơn ở sản xuất, xuất khẩu, tài chính cho khởi nghiệp và sở hữu trí tuệ. R&D, nền tảng nghiên cứu, sản xuất tri thức và liên kết giữa khoa học với khu vực tư nhân khó cải thiện nhanh hơn.
Với Việt Nam, khoảng cách này đặc biệt đáng chú ý. WIPO đánh giá Việt Nam và Philippines dẫn đầu về sản xuất và thương mại trong nhóm các nền kinh tế thăng hạng nhanh, nhưng còn đứng sau về sáng tạo công nghệ trong nước.

Điều đó đặt ra yêu cầu cho chặng đường tiếp theo. Bởi khả năng duy trì đà cải thiện thứ hạng sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực nghiên cứu, R&D của doanh nghiệp, khả năng tạo ra tri thức trong nước và liên kết giữa các chủ thể trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. WIPO cho rằng đây là những năng lực cần được củng cố để các nền kinh tế thăng hạng nhanh tiến xa hơn trong bảng xếp hạng.
Đọc thêm: Thương mại toàn cầu trong kỷ nguyên bất định mới
Khi GII trở thành công cụ quản lý
Việt Nam đã sử dụng GII như một công cụ quản lý từ năm 2017, phân công các bộ, ngành phụ trách những nhóm chỉ số cụ thể. Cách tiếp cận này giúp chuyển GII từ một bảng xếp hạng thành một công cụ theo dõi năng lực đổi mới sáng tạo của nền kinh tế. Thứ hạng cho biết vị trí tương đối còn các cấu phần của chỉ số cho thấy những năng lực đã hình thành và những khoảng trống cần tiếp tục xử lý.
Theo WIPO, 93 quốc gia thành viên đã sử dụng kết quả GII trong xây dựng các chiến lược và chính sách khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong giai đoạn khảo sát 2025-2026.

Với Việt Nam, cách tiếp cận này đặc biệt có ý nghĩa khi chặng đường phía trước đòi hỏi sự chuyển dịch từ lợi thế sản xuất và hội nhập sang năng lực nghiên cứu và sáng tạo công nghệ trong nước.
Việt Nam đặt mục tiêu vào nhóm 40 nền kinh tế dẫn đầu GII vào năm 2030 và nhóm 30 vào năm 2045. Kết quả thứ 43 của năm 2026 cho thấy Việt Nam đang ở gần mục tiêu đầu tiên. Chặng đường tiếp theo, khó hơn, khi gắn với việc củng cố R&D, năng lực nghiên cứu, nguồn nhân lực và liên kết giữa viện, trường với doanh nghiệp để mở rộng nền tảng tạo ra đổi mới sáng tạo trong nước.
ĐỌC NGAY
Châu Á giữ nhịp tăng trưởng, Việt Nam được ADB nâng dự báo




