Thương mại toàn cầu đang bước vào một giai đoạn mà sự bất định trở thành một phần thường trực. Phân mảnh địa chính trị, cạnh tranh địa kinh tế, biến động chính sách và những thay đổi nhanh của công nghệ đang cùng tác động lên cách doanh nghiệp xây dựng mạng lưới thương mại
Báo cáo Future of Trade Navigating an age of structural uncertainty - tạm dịch: Tương lai Thương mại 2026: Đi qua kỷ nguyên bất định mang tính cấu trúc của Standard Chartered phối hợp cùng Oxford Economics cho thấy một thay đổi đáng chú ý: doanh nghiệp đang giảm dần sự phụ thuộc vào việc di chuyển địa lý để nâng cao sức chống chịu. Trọng tâm chuyển sang khả năng vận hành tốt hơn mạng lưới đang có.
Khảo sát 2.100 lãnh đạo doanh nghiệp cấp cao tại 27 thị trường cho thấy 95% doanh nghiệp dự định điều chỉnh hoạt động chuỗi cung ứng trong 3-5 năm tới. Tuy nhiên, gần 60% không có kế hoạch gia nhập thị trường mới hoặc rút khỏi thị trường hiện tại ở cả ba hoạt động cung ứng, sản xuất và xuất khẩu.

Điều này cho thấy một thay đổi trong cách doanh nghiệp tìm kiếm sức chống chịu. Một chuỗi cung ứng linh hoạt không nhất thiết là chuỗi liên tục được chuyển sang những địa điểm mới. Doanh nghiệp có thể củng cố nó bằng cách hiểu rõ hơn nhà cung cấp, hàng tồn kho, dữ liệu, dòng tiền và khả năng phản ứng trước những cú sốc xảy ra đồng thời.
Khi chuỗi cung ứng được tinh chỉnh
Những năm gần đây thị trường đã chứng kiến nhiều nỗ lực tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp đưa sản xuất về gần thị trường tiêu thụ, mở rộng sang các quốc gia có quan hệ thuận lợi hoặc tìm kiếm những địa điểm mới để giảm phụ thuộc vào một thị trường. Những chiến lược này vẫn tồn tại, nhưng cách tiếp cận đang thay đổi. Báo cáo cho biết mức độ ưu tiên dành cho tái cấu trúc địa lý giảm so với năm trước, trong khi chiến lược nhà cung cấp và quản trị hàng tồn kho được quan tâm nhiều hơn. Gần 60% lãnh đạo doanh nghiệp không có kế hoạch gia nhập hoặc rút khỏi thị trường hiện tại trong cả ba hoạt động cung ứng, sản xuất và xuất khẩu. Mức độ ưu tiên cho tái cấu trúc địa lý giảm 7,2 điểm phần trăm.

Chi phí là một lý do. 65% doanh nghiệp dự báo chi phí tái cấu trúc chuỗi cung ứng sẽ tăng từ 10% trở lên. Việc di chuyển một nhà máy hay xây dựng lại mạng lưới cung ứng đòi hỏi thời gian, vốn và năng lực vận hành. Doanh nghiệp cũng gặp hạn chế về năng lực phân tích, nhân tài, chuyên môn nội bộ và quản trị ngân quỹ. Những vấn đề này làm thay đổi câu hỏi mà doanh nghiệp đặt ra cho chuỗi cung ứng của mình. Thay vì chỉ hỏi nên đặt hoạt động ở đâu, họ cần biết mạng lưới hiện tại có thể chịu được bao nhiêu biến động, và doanh nghiệp có thể phản ứng nhanh đến đâu khi một mắt xích thay đổi. Tất cả những điều này diễn ra trong một môi trường ngày càng khó dự báo. Hành động địa kinh tế và xung đột được xác định là những yếu tố hàng đầu ảnh hưởng tới thương mại toàn cầu năm 2026. Điều kiện kinh tế vĩ mô và chính sách thương mại nằm sát phía sau. Tiếp đến là công nghệ, chuyển đổi số, rồi đến biến đổi khí hậu và tính bền vững. Các rủi ro này có thể xuất hiện cùng lúc. Một thay đổi về chính sách có thể kéo theo biến động giá, tỷ giá, logistics hoặc nguồn cung. Một gián đoạn vì thế không còn là một sự kiện đơn lẻ mà có thể tạo ra chuỗi tác động xuyên qua nhiều bộ phận của doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp phải chuẩn bị cho nhiều khả năng thay vì đặt cược vào một kịch bản kế hoạch duy nhất.
Ông Gaurav Jain, Trưởng bộ phận Ngân hàng và Ngân quỹ Toàn cầu của ABG Trading, mô tả sự thay đổi trong công việc của mình từ quản lý tiền mặt sang quản trị sự bất định. Theo ông, các gián đoạn có thể xuất hiện liên tiếp hoặc đồng thời, khiến doanh nghiệp không còn một bộ quy tắc cố định để xử lý mọi tình huống. Trong cách nhìn này, hoạch định kịch bản có giá trị ở khả năng giúp doanh nghiệp nhận diện những hệ quả tiếp theo của một cú sốc. Một gián đoạn có thể làm chi phí tăng. Nó cũng có thể ảnh hưởng tới khả năng phục vụ khách hàng và từ đó tác động tới tăng trưởng.
Đọc thêm: VIFC: Tầm nhìn 10 năm cho một hệ thống tài chính mới của Việt Nam
Số hóa trở thành hạ tầng của sức chống chịu
Doanh nghiệp kỳ vọng số hóa có thể bù đắp một phần áp lực chi phí từ quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Theo khảo sát, doanh nghiệp dự kiến việc tái cấu trúc có thể làm chi phí tăng khoảng 13%. Trong khi đó, họ kỳ vọng số hóa giúp giảm khoảng 20% chi phí trên nhiều quy trình thương mại. Thanh toán, quyết toán, tìm kiếm và hợp tác với đối tác nước ngoài, điều phối giao hàng và logistics, xử lý chứng từ thương mại và dữ liệu được kỳ vọng xử lý nhanh hơn khi dữ liệu được kết nối. Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp cũng đề cập đến thuận lợi trong tuân thủ pháp lý và quy định.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa khả năng công nghệ và mức độ triển khai còn khá lớn. Phần lớn doanh nghiệp cho biết đã nhận được lợi ích từ ít nhất một năng lực số. Tuy nhiên, chỉ một phần nhỏ, khoảng 7%, khai thác được nhiều năng lực số cùng lúc. Điều này cho thấy số hóa thương mại không đơn giản là đưa từng quy trình lên một nền tảng mới. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng kết nối các quy trình với nhau. Một doanh nghiệp có thể nhìn thấy dòng tiền theo thời gian thực. Một doanh nghiệp khác có thể theo dõi hàng tồn kho hoặc tự động hóa thanh toán. Khi những dữ liệu đó được kết nối, doanh nghiệp có thêm khả năng nhìn thấy mối quan hệ giữa nhu cầu, hàng tồn kho, dòng tiền và năng lực sản xuất. Sức chống chịu khi ấy trở thành một vấn đề về khả năng quan sát và phản ứng.
Đám mây đang giữ vai trò nền tảng trong quá trình. AI bắt đầu mở rộng khả năng xử lý dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định. Nhưng AI hiện vẫn được doanh nghiệp tiếp cận chủ yếu từ những bài toán cụ thể. 43% doanh nghiệp xem AI có liên quan cao tới số hóa thương mại thông qua việc cải thiện hiệu quả quy trình. Chỉ 14% xem đây là một công nghệ có khả năng tạo ra thay đổi căn bản. Bà Linda Wang, Giám đốc Tài chính Cấp cao của Adidas Sourcing Limited, cho biết các công cụ dựa trên AI được sử dụng để xử lý tín hiệu nhu cầu từ thị trường và phân bổ hạn ngạch cho nhà máy. Công việc trước đây có thể mất cả tuần được rút ngắn đáng kể.
Một mạng lưới mới đang hình thành
Sự thay đổi trong cách doanh nghiệp xây dựng sức chống chịu không có nghĩa bản đồ thương mại mất đi ý nghĩa. Các dòng thương mại vẫn dịch chuyển về những nơi có năng lực sản xuất, công nghệ, nhân lực và thị trường phù hợp. Nhu cầu liên quan tới AI cũng đang tạo thêm động lực cho một số dòng hàng hóa.
Trong nửa đầu năm 2026, giá trị thương mại hàng hóa tăng khoảng 12,5% so với cùng kỳ năm trước. Khoáng sản thiết yếu, bán dẫn và pin đều ghi nhận mức tăng đáng kể về giá trị thương mại.
Những thay đổi này đang củng cố một số hành lang thương mại trong 3- 5 năm tới. Australia – Ấn Độ, Malaysia – Đài Loan, Malaysia – Mỹ và các tuyến kết nối Anh với những thị trường lớn tại châu Á được báo cáo xác định là những dòng thương mại đáng chú ý. Các mạng lưới vì thế đang được tái cấu hình theo một cách phức tạp hơn. Địa điểm vẫn quan trọng. Nhưng địa điểm ngày càng được đặt cùng với câu hỏi về năng lực. Một quốc gia có thể hấp dẫn doanh nghiệp nhờ chi phí lao động. Một nơi khác có lợi thế về hệ sinh thái công nghiệp. Một thị trường khác có thể trở thành mắt xích quan trọng nhờ công nghệ hoặc năng lực logistics. Điều doanh nghiệp tìm kiếm là khả năng kết nối những lợi thế đó thành một mạng lưới có thể vận hành trong điều kiện thay đổi.
Việt Nam được củng cố vị thế
Việt Nam nằm trong nhóm 10 thị trường được báo cáo chú ý theo dõi. Chỉ số ý định ròng, tức chênh lệch giữa tỷ lệ doanh nghiệp muốn mở rộng hay duy trì và tỷ lệ giảm, rút khỏi thị trường của Việt Nam đạt mức tích cực ở cả ba mảng sản xuất/ vận hành; tìm kiếm nguồn cung ứng; xuất khẩu. Báo cáo ghi nhận sức hút của thị trường Việt Nam với chuỗi cung ứng quốc tế được tạo nên từ chi phí lao động cạnh tranh, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và những cải cách chính sách trọng tâm.

Việt Nam xuất hiện trong một bức tranh rộng hơn của châu Á, nơi nhiều nền kinh tế tiếp tục được doanh nghiệp quan tâm trong các quyết định về cung ứng, sản xuất và xuất khẩu.
Ấn Độ dẫn đầu cả ba nhóm chỉ số trong khảo sát, Trung Quốc đại lục duy trì vị trí đáng kể trong cung ứng và sản xuất. Malaysia được hỗ trợ bởi hệ sinh thái điện tử phục vụ phần cứng AI. Indonesia thu hút sự quan tâm ở hoạt động sản xuất. Nhật Bản tiếp tục có chỉ số cao về xuất khẩu và sản xuất.
Những con số này cho thấy mạng lưới thương mại đang được điều chỉnh theo nhiều hướng cùng lúc. Vị trí địa lý vẫn có vai trò trong quyết định của doanh nghiệp. Các yếu tố về năng lực sản xuất, hệ sinh thái công nghiệp, công nghệ, nhân lực và khả năng kết nối cũng ngày càng được đặt lên bàn cân.
Tương lai của hệ thống thương mại
Báo cáo của Standard Chartered và Oxford Economics đặt ra một kịch bản đáng chú ý cho năm 2031. Nếu quá trình số hóa được đẩy nhanh, thương mại toàn cầu có thể tạo thêm 2,8 nghìn tỷ USD. Con số này cho thấy quy mô của cơ hội khi dữ liệu, công nghệ và các hệ thống thương mại được kết nối tốt hơn. Tuy nhiên, để biến khả năng ấy thành kết quả thực tế, doanh nghiệp vẫn phải giải quyết những vấn đề rất căn bản về dữ liệu, con người, hệ thống công nghệ, tiêu chuẩn và khả năng phối hợp. Điều đó cũng đưa câu chuyện trở lại với điểm xuất phát, là sức chống chịu.

Trang bìa của báo cáo lấy cảm hứng từ Kintsugi, nghệ thuật phục hồi đồ gốm vỡ của Nhật Bản bằng những đường nối vàng. Hình ảnh ấy được dùng để nói về thương mại trong giai đoạn mới. Những vết nức không nhất thiết biến mất. Giá trị nằm ở cách các kết nối được tạo ra sau những lần nứt gãy. Trong câu chuyện của thương mại toàn cầu, những đường nối ấy nằm giữa nhà cung cấp và nhà sản xuất, giữa dữ liệu và quyết định, giữa hàng hoá và dòng tiền, giữa công nghệ và con người. Lợi thế của doanh nghiệp trong năm tới vì thế nằm ở chính khả năng làm cho các kết nối đó vận hành trơn tru hơn.
ĐỌC NGAY
“Khởi nghiệp tinh gọn” cho startup Việt Nam
Bvlgari giới thiệu boutique mới mang phong cách thiết kế từ Ý
Donatella Versace trở lại ngành công nghiệp thời trang cùng thương hiệu mới



