Sau gần 4 thập kỷ lập nghiệp và gắn bó, tấm căn cước công dân với dãy số 000001 đã trở thành biểu tượng cho hành trình giao thoa văn hóa và trái tim của một người Anh mang tên Việt Nam
Điều gì khiến một chuyên gia ngân hàng quốc tế người Anh quyết định dốc toàn bộ sự nghiệp 45 năm của mình cho các thị trường mới nổi, và gắn bó hơn nửa đời người với Việt Nam? Và cảm giác nào khi một ngày, ông chính thức trở thành công dân Việt Nam, mang tên Phạm Kiên Sơn với tấm căn cước mang số đặc biệt: 000001?
Kenneth Atkinson, OBE, Founder và Cố vấn Cấp cao của Grant Thornton Việt Nam, chính là người mang trong mình câu trả lời cho cả hai câu hỏi ấy. Nhưng cuộc trò chuyện này không chỉ là câu chuyện về một doanh nhân thành đạt. Đây là hành trình của một tâm hồn tìm thấy quê hương thứ hai, nơi một người nước ngoài để lại dấu ấn không chỉ trong kinh doanh, mà còn trong trái tim nhiều người Việt.

Above Kenneth Atkinson, OBE, Founder và Cố vấn Cấp cao của Grant Thornton Việt Nam
Trên hành trình ấy, ông không chỉ kiến tạo nên một trong những công ty kiểm toán và tư vấn hàng đầu mà còn đảm nhận nhiều vai trò then chốt, góp phần kiến tạo môi trường kinh doanh và thúc đẩy ngành du lịch Việt Nam: Từ Ủy viên Hội đồng Phòng Thương mại Anh (BritCham) đến Phó Chủ tịch Hội đồng Tư vấn Du lịch Việt Nam (TAB). Ông cũng là một chuyên gia được công nhận toàn cầu với danh hiệu FCPA Australia và CPA Vietnam, cùng chứng chỉ Giám đốc từ Viện Quản trị Doanh nghiệp Việt Nam. Từ bước ngoặt sự nghiệp là quyết định chuyển đến Ngân hàng Nordic vào năm 1976, hành trình của ông bắt đầu từ một bước ngoặt táo bạo: rời vùng an toàn ở châu Âu để tiến vào những thị trường hoàn toàn xa lạ như Nga và Trung Quốc từ cuối thập niên 70. Chính tinh thần “không bao giờ nói không” với thử thách ấy đã định hình nên một nhà tiên phong, dẫn lối ông đến với Việt Nam và gắn bó như số phận.
Và lối rẽ ấy giờ đây càng thêm trọn vẹn khi ông vừa ra mắt cuốn hồi ký Never Say No, đồng thời lọt vào danh sách Tatler Most Influential 2025. Kenneth Atkinson, hay Phạm Kiên Sơn, không chỉ tìm thấy quê hương nơi vùng đất hình chữ S, mà đã chính thức trở thành một phần máu thịt của Việt Nam.
Đừng bao giờ sợ hãi, dù là trong công việc hay văn hóa
Trong cuốn sách Never Say No, ông đề cập đến việc xây dựng một công ty kế toán quốc tế với 400 thành viên tại Việt Nam. Ông coi yếu tố nào là quan trọng nhất trong việc xây dựng và duy trì một đội ngũ như vậy, đặc biệt trong một bối cảnh văn hóa mới?
Xây dựng Grant Thornton tại đây không chỉ là một thách thức về văn hóa mà còn về tài chính, vì tập đoàn không cung cấp hỗ trợ tài chính cho các văn phòng thành viên. Yếu tố then chốt để xây dựng và duy trì một đội ngũ chính là sự tin tưởng và tôn trọng, từ nhân viên dành cho tôi, và từ tôi dành cho họ.
Tựa đề sách Never Say No (Đừng Bao Giờ Nói “Không”) dường như là một triết lý sống của ông. Ông có thể chia sẻ một câu chuyện cụ thể minh họa cho triết lý này, một khoảnh khắc mà việc nói "có" đã dẫn đến một thành công ngoài mong đợi?
Một câu chuyện cụ thể là khi tôi nhận được cuộc gọi nhờ tìm cách tài trợ cho một khách sạn ở Leningrad. Đó là một thách thức lớn ở một đất nước tôi chưa từng biết đến, nơi việc tài trợ cho khu vực tư nhân còn là điều xa lạ trong giới ngân hàng. Thành công của dự án này không chỉ có ý nghĩa tự thân, mà vô tình đã mở ra cánh cửa giúp tôi tham gia đàm phán và tài trợ cho dự án đầu tư nước ngoài đầu tiên tại Trung Quốc vào các năm 1979-1980.
Cuốn sách không chỉ đúc kết những câu chuyện kinh doanh, mà còn là câu chuyện đời sống. Bài học quý giá nhất ông rút ra được từ những trải nghiệm cá nhân là gì?
Tôi đã học được một số bài học quý giá trên hành trình ấy, và chúng đều quan trọng như nhau: Sống trong khả năng tài chính cho phép; Giữ vững đạo đức và nguyên tắc; Luôn tập trung, và giữ cho mình một khiếu hài hước.
Điều tôi mong độc giả Việt Nam (khi đọc bản tiếng Việt phát hành vào cuối tháng 10 năm 2025) rút ra được là, đừng bao giờ sợ hãi bước ra khỏi vùng an toàn và thử thách bản thân, cả trong công việc lẫn văn hóa.

Above Kenneth Atkinson: "Đừng bao giờ sợ hãi bước ra khỏi vùng an toàn và thử thách bản thân, cả trong công việc lẫn văn hóa".
Ông đã gắn bó với Việt Nam 34 năm. Ông có thể chia sẻ một kỷ niệm đáng nhớ hay một khoảnh khắc khiến ông cảm thấy kết nối sâu sắc với con người và văn hóa nơi đây?
Ấn tượng sâu sắc nhất trong 35 năm của tôi tại Việt Nam là khi tôi trở lại sau cuộc phẫu thuật ung thư năm 1996. Tôi rất yếu, chỉ có thể lê từng bước chậm chạp để tập đi lại. Một người lái xích lô quen vẫn chờ và đề nghị chở tôi miễn phí. Tôi cần tập đi, nên anh ấy âm thầm đi theo sau để đề phòng. Dọc đường, hầu hết những người xung quanh đều chào hỏi và động viên tôi. Tôi có cảm giác như một người hùng trở về sau chiến tranh vậy.
Ở những chương cuối, ông nói về việc để lại di sản cho gia đình. Sau tất cả những thành công trong sự nghiệp, ông coi điều gì là thành tựu cá nhân lớn nhất của mình?
Về thành tựu xã hội, thật khó để phân biệt ba điều, vì chúng đều có ý nghĩa lớn với tôi: Di sản Grant Thornton Việt Nam, được Chủ tịch nước Việt Nam cấp quốc tịch song song, và được Nữ hoàng Elizabeth II phong tước OBE. Nếu phải chọn, có lẽ tôi chọn tước OBE, vì đó là vinh dự lớn cho những đóng góp của tôi với các doanh nghiệp và tổ chức từ thiện Anh tại Việt Nam. Tôi cũng tự hào là công dân Việt Nam duy nhất nhận được danh hiệu này.
Học đi trước khi học chạy
Nếu phải đúc kết kinh nghiệm sống của mình thành một triết lý cốt lõi cho giới trẻ Việt Nam trong một thế giới toàn cầu hóa biến đổi nhanh chóng, ông muốn họ nhớ điều gì nhất?
Dù sự nghiệp của tôi thuộc về một thế hệ khác và nhịp chuyển mình hôm nay nhanh đến choáng ngợp, tôi vẫn tin những giá trị cốt lõi không bao giờ lỗi thời. Tôi muốn gửi đến người trẻ Việt Nam một điều giản dị nhưng sống còn: Uy tín, chính trực và chất lượng, đó là nền móng. Thiếu chúng, mọi thứ khác chỉ là vỏ rỗng.
Hãy tỉnh táo với đồng tiền của mình, và hãy trân trọng đồng tiền của người khác như chính bạn kiếm ra. Và đừng quên trả ơn xã hội, bởi không ai thành công một mình. Mẹ tôi từng bảo: “Người đàn ông được nhìn nhận qua đôi giày và chiếc đồng hồ anh ta đeo, không phải chiếc xe anh ta lái.” Một câu nói tưởng nhẹ nhàng, nhưng suốt đời tôi đã mang theo nó và không bao giờ quên.
Đừng quên trả ơn xã hội, bởi không ai thành công một mình.

Ông có ấn tượng gì về thế hệ trẻ Việt Nam ngày nay? Có phẩm chất nào đặc biệt khiến ông tin tưởng và kỳ vọng vào tương lai của họ?
Thế hệ trẻ Việt Nam hôm nay khiến tôi thực sự ấn tượng: Thông minh, nhạy bén và tiếp thu cực nhanh. Nhưng tôi cũng muốn nhắc họ một điều tưởng đơn giản mà rất quan trọng: Hãy học đi trước khi học chạy. Nhiều bạn đã có cơ hội du học, tiếp xúc với những nền văn hóa và hệ giá trị khác nhau, đó là lợi thế lớn nếu biết chắt lọc tinh hoa từ cả hai thế giới.
Tôi tin rằng khi bạn dồn tâm sức vào điều mình thực sự yêu thích, bạn sẽ có nhiều cơ hội để xuất sắc trong lĩnh vực ấy. Và thất bại, nếu bạn đã cố gắng hết mình, chưa bao giờ là điều đáng xấu hổ. Nó là một phần tất yếu của hành trình trưởng thành. Đôi khi bạn phải vấp ngã để nhìn thấy con đường dẫn tới thành công. Điều quan trọng nhất là bạn đối mặt với thất bại ấy ra sao, đặc biệt khi bạn là người đứng đầu.
Sức mạnh của Việt Nam là văn hóa gia đình
Sau hơn ba thập kỷ sống và làm việc tại Việt Nam, ông đã chứng kiến những chuyển biến quan trọng nhất của đất nước về kinh tế, xã hội và văn hóa ra sao?
Sau hơn ba thập kỷ sống và làm việc tại Việt Nam, tôi đã chứng kiến sự chuyển mình mang tính lịch sử của đất nước này, ở kinh tế, xã hội lẫn văn hóa. Nó thật đáng kinh ngạc. Khi tôi đặt chân đến Hà Nội vào tháng 11/1989, thu nhập bình quân đầu người chỉ dưới 100 USD/năm, hơn 70% dân số nằm dưới chuẩn nghèo, tổng kim ngạch ngoại thương chưa đến 5 tỷ USD, dự trữ ngoại hối ít ỏi, và khách quốc tế chỉ khoảng 200,000 lượt/năm, gần như không có taxi hay xe hơi tư nhân.
Thế nhưng, ngày nay, Việt Nam đã trở thành một trong những nền kinh tế năng động nhất khu vực, một điểm đến chiến lược trong mắt các nhà đầu tư toàn cầu.
Điều giúp Việt Nam vươn lên không chỉ là tăng trưởng kinh tế, mà còn là sức mạnh của văn hóa gia đình, tính cộng đồng và sự bền bỉ của con người Việt Nam. Đó là những giá trị cốt lõi tạo nên khả năng thích ứng, đoàn kết và phục hồi, những yếu tố vô cùng quý giá trong một thế giới đầy bất định.
Tôi cho rằng mình rất may mắn được chứng kiến và là một phần của sự chuyển mình ấy cho đến ngày hôm nay. Về mặt xã hội, sự thay đổi cũng phi thường, được thúc đẩy bởi tăng trưởng kinh tế, với những cải thiện rõ rệt trong giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng. Một trong những điểm mạnh của Việt Nam trong giai đoạn này chính là văn hóa con người, đặc biệt là văn hóa gia đình.
Tuy nhiên, khi đất nước phát triển thành một quốc gia thu nhập trung bình cao, sự thay đổi văn hóa là điều tất yếu. Một trong những thay đổi tích cực lớn là sự sẵn sàng suy nghĩ, chất vấn và tranh luận với ban lãnh đạo của các thế hệ trẻ.

Vậy theo ông, thế mạnh lớn nhất của Việt Nam khi tiếp tục vươn ra đấu trường toàn cầu là gì, và đâu là thách thức lớn nhất phía trước?
Việt Nam có một số thế mạnh quan trọng, đặc biệt là “Ngoại giao cây tre” và sự sẵn sàng tham gia các thể chế quốc tế, đảm nhận vai trò lãnh đạo. Đó là sự mềm dẻo nhưng kiên định, linh hoạt nhưng không đánh mất nguyên tắc. Đây là phong cách ngoại giao giúp Việt Nam tạo dựng hình ảnh một quốc gia đáng tin cậy, có trách nhiệm và có tiếng nói ngày càng quan trọng trong các thể chế đa phương.
Cũng giống như nhiều quốc gia, thách thức lớn nhất của Việt Nam đến từ việc ứng phó với các biến động địa chính trị, sự phân cực giữa các cường quốc và những rủi ro toàn cầu không thể dự báo. Điều quan trọng là phải duy trì sự cân bằng chiến lược, giữ vững độc lập tự chủ, đồng thời tận dụng cơ hội từ các chuỗi cung ứng được tái cấu trúc trên toàn thế giới.
ĐỌC THÊM
Jonathan Anderson: “Nhà thiết kế của năm” ba năm liên tiếp
Từ khởi phát cảm xúc đến đổi thay hệ thống: Bài học đấu tranh thay đổi thế giới của Amanda Nguyen




