Nếu xây dựng được một xã hội có độ tin cậy cao (high trust society), nguồn lực quốc tế sẽ đến một cách tự nhiên và bền vững. Đây là trách nhiệm chính của giáo dục
Tại Diễn đàn Nghiên cứu và Phát triển Việt Nam 2025 (VRDF 2025), GS.TS Bùi Thị Minh Hồng – Giám đốc Quản lý Giáo dục, Trường Đại học VinUni gây ấn tượng với phong cách dẫn dắt linh hoạt và những phát biểu sắc sảo. Là một trí thức từng nghiên cứu và giảng dạy 20 năm ở Anh, đồng thời kết nối chặt chẽ với cộng đồng chuyên gia, học giả quốc tế, chị mang đến một góc nhìn xuyên suốt về tư duy hệ thống và vai trò trung tâm của giáo dục trong chiến lược đổi mới sáng tạo quốc gia. Trong cuộc trò chuyện cùng Tatler, chị chia sẻ sâu hơn về góc nhìn này cũng như gửi gắm thông điệp đến thế hệ trẻ tài năng – những người sẽ trở thành chất xúc tác quan trọng cho đổi mới sáng tạo và tương lai thịnh vượng của Việt Nam.
Thưa chị, tại Diễn đàn Nghiên cứu và Phát triển Việt Nam 2025, chị nhấn mạnh đến tư duy hệ thống trong thiết kế chính sách đổi mới sáng tạo. Từ quá trình nghiên cứu, giảng dạy và kinh nghiệm nhiều năm làm việc với trí thức quốc tế, chị đã tiếp cận và vận dụng tư duy này thế nào để hỗ trợ Việt Nam?
Tôi tiếp cận tư duy hệ thống từ thời làm luận án tiến sĩ, khi nghiên cứu về tổ chức học tập để phát triển sáng tạo và bền vững. Tôi làm một nghiên cứu so sánh giáo dục đại học Việt Nam và Anh. Từ góc nhìn hệ thống này, tôi nhận ra là thế giới tuy xa cách về địa lý nhưng lại gắn kết, tương tác không tách rời. Ví dụ, khủng hoảng tài chính phố Wall ở Mỹ thường có tác động toàn cầu. Những gì diễn ra ở một nơi đều có thể tạo tác động dây chuyền tới nơi khác và ngược lại. Khi hợp tác, chúng ta có thể giải quyết những bài toán lớn nhờ hợp nhất sức mạnh và nguồn lực.

Above GS.TS Bùi Thị Minh Hồng – Giám đốc Quản lý Giáo dục, Trường Đại học VinUni
Dù sống và làm việc ở Anh thì tôi luôn mang trong mình dòng máu Việt. Người Việt thông minh, linh hoạt, chăm chỉ và khi quyết tâm thì sức mạnh rất lớn. Nhưng nếu chỉ phát huy từng cá nhân riêng lẻ thì sức mạnh ấy dễ bị phân tán. Mặt khác, khi họ được kết nối và tổ chức trong một mạng lưới, trí thức Việt mới có thể cộng hưởng, tạo ra sức công phá. Đây là lý do tôi tin Việt Nam đã học từ Ireland hay Ấn Độ trong việc huy động sức mạnh tri thức, nguồn lực từ kiều bào.
Quá trình làm việc ở Tổ chức Khoa học và Chuyên gia Việt Nam toàn cầu AVSE Global (2019–2022) cho tôi cơ hội kiểm chứng cách tiếp cận này. Trong dự án “Empower Teachers for Uncertain Future” (Trao quyền cho giáo viên trong một tương lai bất định) do Đại sứ quán Úc tài trợ, chúng tôi giúp gần một nghìn giáo viên trên toàn quốc nâng cao kỹ năng dạy và học trên nền tảng số, trong đó có tư duy phản biện và tư duy hệ thống. Thay đổi ở một mắt xích (người thầy) sẽ lan tỏa sang học trò, rồi sang cộng đồng – đó chính là cách một thay đổi nhỏ có thể khuếch đại thành sức mạnh mềm lớn lao.
Tư duy hệ thống cũng cho tôi thấy đổi mới sáng tạo không thể nhìn một chiều, mà phải đa chiều, đa phương diện. Nếu chỉ nhìn từ một khía cạnh, chẳng khác gì “thầy bói xem voi”. Vì vậy, cần tạo ra những không gian để nhiều người, nhiều ngành cùng đóng góp góc nhìn, từ đó mới có bức tranh hệ thống. Chúng ta cần đi nhanh, nhưng nhiều khi nhanh quá thành ra chậm, vì những quyết sách chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng sẽ cản trở phát triển.
Tri thức giống như mã nguồn mở, càng chia sẻ, càng nhân lên. Mỗi trí thức có thể tạo ảnh hưởng, và thay đổi nhỏ đúng lúc có thể lan tỏa thành tác động lớn. Với cách nhìn này, tôi tin rằng điều đất nước cần không phải là những nỗ lực tách biệt, mà là sự hợp tác nội lực – khi từng mắt xích cùng vận hành, cả guồng máy quốc gia sẽ mạnh mẽ để cạnh tranh quốc tế.

Để có thể hợp lực hiệu quả, chúng ta cần biết cách kết nối nguồn lực toàn cầu với điều kiện trong nước. Theo chị, đâu là con đường phù hợp cho Việt Nam? Chúng ta nên tiếp cận như thế nào với các mô hình quốc tế?
Tuyệt đối không thể sao chép máy móc. “Good practices”, kinh nghiệm ở phương Tây rất quý, nhưng không phải cái nào cũng phù hợp với Việt Nam; nếu cứ máy móc đưa vào, có khi lại tốn kém và phản tác dụng.
Chúng ta nên co-design – cùng các chuyên gia toàn cầu thiết kế chính sách và giải pháp phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Đây cũng là một “cấu phần hệ thống” đặc biệt giúp tạo ra cầu nối hai chiều giữa trong nước và quốc tế. Thực tế phát triển của nền kinh tế Việt Nam hơn 20 năm qua cũng cho thấy các anh chị trí thức, doanh nhân người Việt từ nước ngoài trở về đã và đang làm thay đổi bộ mặt của đất nước một cách kinh ngạc. Họ là nguồn cảm hứng cho tôi, và có lẽ cũng rất nhiều người.
Cùng với đó, tôi đánh giá rất cao đường lối ngoại giao cây tre mấy thập kỷ qua – mềm dẻo, linh hoạt nhưng kiên định, giúp Việt Nam gây dựng thiện cảm quốc tế. Khi niềm tin (trust) được nâng lên, nguồn lực sẽ tự tìm đến, bởi nhà đầu tư và chuyên gia sẵn sàng hợp tác khi họ thấy có thể đặt niềm tin vào xã hội và con người Việt Nam. Niềm tin chính là “hạ tầng mềm” kết nối các thành tố vốn dĩ khác biệt. Tôi muốn Việt Nam sẽ chuyển từ xã hội low-trust lên high-trust trong các nghiên cứu về lòng tin.
Lòng tin ấy, gốc rễ vẫn đến từ giáo dục – làm thế nào để con người trở nên chuyên nghiệp hơn, đạo đức hơn, uy tín hơn. Nếu xây dựng được một xã hội có độ tin cậy cao (high trust society), nguồn lực quốc tế sẽ đến một cách tự nhiên và bền vững. Việc này là trách nhiệm chính của giáo dục.
Đọc thêm: Women's Day: Huỳnh Thị Xuân Liên và hành trình tái định nghĩa vị thế của người phụ nữ dẫn dắt

Cũng trong Diễn đàn ở Ninh Bình vừa rồi, chị có nói rằng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo không chỉ cần “ba nhà” mà còn nhiều hơn, đặc biệt là vai trò cộng đồng. Chị có thể chia sẻ rõ hơn?
Mô hình ban đầu của hai học giả Etzkowitz và Leydesdorff là “ba nhà”: nhà nước, nhà trường (hàn lâm) và nhà doanh nghiệp. Thực tiễn sau đó cho thấy ba nhà là chưa đủ. Giới hàn lâm bổ sung thêm “nhà dân” hay còn gọi là cộng đồng. Ba nhà trên là cấu phần trong mạng lưới phức hợp, nhưng thiếu cộng đồng thì vòng tuần hoàn sẽ bị đứt gãy. Cộng đồng chính là người đóng thuế để nhà nước đầu tư, và kết quả cuối cùng của nghiên cứu phải phục vụ con người. Khi mỗi mắt xích – nhà nước, nhà trường, doanh nghiệp và cộng đồng – đều vận hành và gắn kết, hệ thống đổi mới sáng tạo sẽ tạo được giá trị bền vững.
Khi tôi còn ở Đại học Bath, chúng tôi có slogan rất đơn giản: Research for Good. Nghiên cứu là để phục vụ xã hội và sự tiến bộ chung, chứ không chỉ để xuất bản hay lấy thành tích. Trong một hệ thống, nếu nghiên cứu chỉ dừng lại ở bài báo hay bằng sáng chế, nó mới đóng góp cho “đầu vào” chứ chưa tạo ra “đầu ra” cho cộng đồng. Đổi mới sáng tạo cộng đồng có lẽ là thước đo cuối cùng của giá trị đổi mới sáng tạo.
Tôi mong các nhà nghiên cứu trẻ Việt Nam chọn những đề tài mới, hướng đi mới, có tác động sâu rộng, thay vì lặp lại những nghiên cứu ở bối cảnh khác. Tôi vẫn nói với sinh viên là cho phép những giấc mơ điên rồ để chúng ta trở thành những con người mở đường chứ không chỉ là những người chỉ điền vào chỗ còn thiếu. Quốc gia 100 triệu dân cần rất nhiều giấc mơ lớn.

Trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, vai trò của giáo dục đại học hiện nay và trong tương lai nên được nhìn nhận như thế nào?
Ở góc nhìn lý tưởng và hướng tới tương lai, theo tôi, đại học cần trở thành lực lượng tiên phong của khoa học – công nghệ và sự phát triển của xã hội. Trong bốn vai trò của đại học là: đào tạo, nghiên cứu, chuyển giao tri thức – công nghệ, và sáng tạo cộng đồng thì “sáng tạo cộng đồng” giờ nên là mục tiêu cao nhất. Tất nhiên, để đạt được mục tiêu này thì cần làm tốt cả ba mục tiêu kia.
Việt Nam đi sau, nếu chỉ sao chép thì khó vượt “bẫy thu nhập trung bình”. Đại học phải được trao quyền để sáng tạo, đi theo những hướng mới, khác biệt vì vai trò dẫn dắt của mình. Tôi tin vào trí tuệ và lòng yêu nước của người Việt – nguồn lực này rất đặc biệt, hiếm có dân tộc nào giữ được tinh thần ấy mạnh mẽ như chúng ta. Đại học chính là “nút giao” quan trọng kết nối nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng và tri thức toàn cầu – khi nút giao này mạnh thì xã hội ắt phát triển văn minh và giàu mạnh.
Khi niềm tin được nâng lên, nguồn lực sẽ tự tìm đến, bởi nhà đầu tư và chuyên gia sẵn sàng hợp tác khi họ thấy có thể đặt niềm tin vào xã hội và con người Việt Nam.
Nếu nhìn ở cấp quốc gia, Việt Nam có thể học được gì từ các bài học quốc tế về tích lũy vốn và phát triển bền vững, để không chỉ giải quyết nhu cầu trước mắt mà còn chuẩn bị cho 50–100 năm tới?
Quan sát các nước Âu-Mỹ, tôi thấy sau giai đoạn tích lũy tư bản của thuộc địa và cách mạng công nghiệp, họ đang phải đối mặt với nhiều mặt trái như tình trạng vô gia cư hay khủng hoảng nhập cư… Với Việt Nam, “tích lũy vốn” cũng đặt ra thách thức như vốn chúng ta đang có là những gì? Cần tích lũy ra sao? Vốn đó được bảo tồn và nhân lên cho mai sau bằng cách nào? Nếu biết quản trị thông minh, chúng ta có thể nhân lên sức mạnh, như Dubai đã biến sa mạc thành trung tâm khoa học – công nghệ, hay Singapore kiên trì mua đất, mua rác để lấn biển, tạo không gian và tương lai cho dân số hàng trăm năm sau.
Vấn đề là không thể nghĩ ngắn hạn theo nhiệm kỳ, mà phải nghĩ đến trăm năm – để con cháu không phải gánh chịu ô nhiễm, biến đổi khí hậu, hay thậm chí suy thoái giống nòi vì vi nhựa và ô nhiễm. Di sản của một thế hệ không chỉ là những công trình hiện tại, mà là cách ta chuẩn bị tương lai. Nếu thiết kế hệ thống với tầm nhìn 50–100 năm, ta sẽ tạo ra vòng tuần hoàn bền vững, nơi con người - văn hóa- sự sáng tạo là tài nguyên tái sinh theo cấp số nhân.
Ở Việt Nam có bác Kim Ngọc với “Khoán 10” – một thay đổi tư duy đã làm chuyển mình cả nền kinh tế. Tôi luôn tự hỏi: Di sản của mình sẽ là gì, mình để lại điều gì cho tương lai? Câu hỏi đó chính là kim chỉ nam cho tôi, giúp tôi gắn bó với nghề trồng người.

Nếu Việt Nam thực sự chuyển mình thành công trong chiến lược R&D và đổi mới sáng tạo, với trường đại học đóng một trong các vai trò chủ đạo, bức tranh thành công ấy sẽ có hình thù như thế nào?
Khi nhắm mắt lại và hình dung về thành công ấy, điều đầu tiên hiện ra trong tâm trí tôi là một đất nước có bầu trời xanh, mây trắng, nắng vàng – nơi mỗi người dân đều có một góc vườn nhỏ để sống trong lành và nuôi dưỡng sáng tạo. Thành công, với tôi, không chỉ là thành tựu công nghệ, mà là thành quả bao trùm mà ai cũng được hưởng.
Thế giới hỗn loạn phần nhiều đến từ tư duy zero-sum game – chỉ nhìn nhau như đối thủ để tìm điểm yếu của nhau để triệt hạ. Tôi tin vào win–win game: hợp tác trên điểm mạnh để cùng phát triển, ai trong đó cũng có room để học hỏi và phát triển.
Trong bức tranh đó, đại học phải là người dẫn dắt – bởi họ có tri thức, nguồn lực, và khả năng gắn kết sinh viên, doanh nghiệp, và cộng đồng. Không ai có vị trí tốt hơn để đảm nhận vai trò dẫn dắt khoa học – công nghệ và truyền cảm hứng xã hội như các trường đại học. Để làm được, Việt Nam phải giải bài toán nhân tài – một cuộc cạnh tranh đã khốc liệt suốt 40–50 năm qua, nay càng khốc liệt hơn trong kỷ nguyên AI.
Điều đáng mừng là đã có những sáng kiến tiên phong, ví dụ như trường tôi, trả lương cho nghiên cứu sinh tiến sĩ, coi họ như những nhà khoa học trẻ thay vì người học đóng học phí. Khi tri thức được nhìn nhận đúng giá trị, khoa học – công nghệ và xã hội có thể cất cánh.

Chị có lời nhắn nhủ nào dành cho các bạn trẻ – những người đang học, đang nghiên cứu và có thể trở thành chất xúc tác đổi mới sáng tạo trong tương lai?
Tôi chỉ muốn nói: hãy đứng trên vai những người khổng lồ để đi nhanh hơn, xa hơn. Thế hệ những nhà khoa học, nghiên cứu như chúng tôi giờ đây với tâm thế sẵn sàng nâng đỡ để các bạn rút ngắn giai đoạn, để trưởng thành nhanh hơn. Phát triển không bao giờ là phát triển một mình. Phát triển thật sự là cùng nhau phát triển. Hãy bớt tư duy cạnh tranh và tăng tư duy hợp tác hơn nữa giữa người Việt, doanh nghiệp Việt và xã hội Việt Nam.
Nội dung đăng tải từ bài viết gốc trên ấn phẩm Tatler Vietnam số tháng 09/2025
ĐỌC NGAY
Người gieo mầm sự sống: Hành trình của bác sĩ Lê Văn Hiền và những phép màu mang tên làm mẹ
Tạm biệt Jane Goodall: Biểu tượng viết nên di sản hy vọng cho nhân loại và thiên nhiên




