Từ chiếc đồng hồ sinh học đầu tiên của Steve Horvath và những cộng đồng “Vùng Xanh” mà Dan Buettner đưa lên bản đồ, đến giấc mơ tái lập trình tế bào gắn với David Sinclair, con người đang học một ngôn ngữ mới của thời gian. Với Việt Nam, câu hỏi không chỉ là chúng ta có thể sống thọ đến đâu, mà là sẽ sống khỏe như thế nào
Hãy tưởng tượng một người 50 tuổi bước vào phòng khám và ra về với hai con số tuổi. Một là số tuổi theo năm sinh. Hai là tuổi được suy ra từ vài trăm chỉ dấu hóa học bám trên DNA, từ các chỉ số máu, dữ liệu giấc ngủ, lực bóp tay và ảnh chụp các cơ quan. Một tuổi nói rằng người ấy đã đi qua bao nhiêu vòng quanh Mặt Trời. Tuổi còn lại cố kể cơ thể đó đã đi qua hành trình ấy như thế nào. Tuổi theo năm sinh giúp xã hội sắp xếp trường học, việc làm và lương hưu.
Tuổi sinh học cố mô tả mức độ suy giảm, nguy cơ bệnh tật và khả năng hồi phục. Khoảng cách giữa hai con số khơi lên một câu hỏi hấp dẫn: nếu đo được tốc độ lão hóa, liệu ta có thể làm nó chậm lại, thậm chí đảo ngược một phần? Tuy nhiên, khoa học trường thọ còn đặt ra một câu hỏi thiết thực hơn: ở tuổi 75, ta còn tự bước lên cầu thang, xách hành lý, nhớ một cuộc hẹn, và tự ra quyết định hay không?
Đó là ranh giới giữa lifespan (tuổi thọ) và healthspan (khoảng thời gian sống khỏe mạnh). Sự dịch chuyển từ lifespan sang healthspan đang định hình lại câu chuyện trường thọ. Horvath tìm cách đo tuổi sinh học bằng “chiếc đồng hồ” nằm trong DNA; Buettner đi tìm những cộng đồng nơi con người sống thọ khác thường; còn Sinclair đặt ra một câu hỏi táo bạo hơn: liệu tế bào già có thể được đánh thức để nhớ lại cách chúng từng vận hành khi còn trẻ? Đo lường, khám phá và tái lập trình cũng chính là ba cách khoa học hôm nay đang nhìn vào lão hóa.
The Past - Khi ta chỉ biết đếm thời gian
Trong phần lớn lịch sử, tuổi già là thứ có thể nhìn thấy nhưng không thể đọc được. Tóc bạc, lưng còng, bước chân không vững, trí nhớ chậm lại: cơ thể bộc lộ dấu ấn thời gian trên bề mặt, còn nguyên nhân bên trong lại khoác lên lớp áo thần thoại, triết học và nỗi sợ. Con người tìm thuốc trường sinh, luyện đan, kể chuyện về những vị thần bị thời gian bỏ quên, trẻ mãi không già, tuy nhiên, bước đột phá đầu tiên của trường thọ lại đến từ nước sạch, vaccine, kháng sinh, dinh dưỡng, sản khoa và y tế công cộng – những can thiệp giúp nhiều người có cơ hội sống đủ lâu để già.
Tại Việt Nam, tuổi thọ trung bình năm 2024 đạt 74,7 tuổi, trong khi tuổi thọ khỏe mạnh chỉ nằm khoảng 65,4. Điều đó có nghĩa là gần 9 năm cuối đời, người Việt sống cùng bệnh tật hoặc suy giảm chức năng. Thách thức sâu hơn nằm ở mô hình bệnh tật: các bệnh không lây nhiễm như tim mạch, ung thư, đái tháo đường, và hô hấp mạn tính hiện chiếm khoảng 80% số ca tử vong.

Điều cần lưu ý là một bệnh được chẩn đoán ở tuổi 65 có thể đã âm thầm hình thành từ tuổi 30. Theo đó, “khủng hoảng tuổi già” được tích lũy qua nhiều thập niên, như không đo huyết áp, thiếu ngủ, mất cơ, tăng đường huyết, tiếp xúc với thuốc lá, rượu bia, và không khí ô nhiễm, v.v. Vì thế, trường thọ không thể chỉ là dịch vụ cho người đã qua trung niên, càng không thể thu gọn thành một liệu trình “trẻ hóa”.
Nếu nhìn lại lịch sử, vào thế kỷ XX, y học thường chống lại từng kẻ thù riêng lẻ: nhiễm trùng, nhồi máu, ung thư, đái tháo đường. Tuy nhiên, việc chia cơ thể theo từng chuyên khoa chỉ cho ta những lát cắt nhất định. Nếu xem tuổi tác là yếu tố nguy cơ chung của nhiều bệnh mạn tính, thì khoa học trường thọ được ra đời để giải quyết câu hỏi: cơ chế nền nào khiến nhiều hệ cơ quan cùng mất khả năng duy trì và sửa chữa theo thời gian?
Ta chưa thể điều khiển thời gian, nhưng đã bắt đầu đọc được cách thời gian để lại dấu ấn trên cơ thể
Năm 2013, nhà khoa học Steve Horvath công bố một phương pháp có thể ước tính tuổi sinh học của con người dựa trên những thay đổi rất nhỏ trong DNA. Nếu DNA là bản nhạc của sự sống, thì hệ biểu sinh giống như cách người nhạc trưởng quyết định đoạn nào được vang lên, đoạn nào tạm lặng. Bản thân DNA gần như không thay đổi theo thời gian, nhưng cách cơ thể “đọc” nó thì có. Horvath đã nhận ra những thay đổi này diễn ra theo một trật tự nhất định, đủ để tạo nên một dạng “đồng hồ” ở cấp độ tế bào.
Đọc thêm: Tatler Vietnam giới thiệu “State Of Balance”: Chương khởi đầu của hành trình Wellness Weekend
Tuy nhiên, đây không phải chiếc đồng hồ đếm ngược của cuộc đời con người. Nó chỉ cho biết cơ thể hoặc một mô nhất định đang có dấu hiệu già đi nhanh hay chậm hơn so với tuổi thông thường. Giá trị của phát hiện này cũng nằm ở chính giới hạn ấy: lần đầu tiên, những dấu vết quen thuộc của tuổi tác, từ sự thay đổi trong cơ thể đến những gì nhận ra qua mắt thường, có thể được nhìn thấy và đo lường ở cấp độ sâu hơn. Ta chưa thể điều khiển thời gian, nhưng đã bắt đầu đọc được cách thời gian để lại dấu ấn trên cơ thể.
The Present - Khi tuổi già trở thành dữ liệu
Sau Horvath, nhiều “đồng hồ” tuổi sinh học ra đời, dựa trên methyl hóa DNA, protein, chất chuyển hóa, hình ảnh y khoa hay dữ liệu từ thiết bị đeo. Mỗi mô hình đo một khía cạnh khác nhau của lão hóa, nhưng khoa học vẫn chưa có một “tiêu chuẩn vàng”. Ngay trong cùng một cơ thể, các cơ quan cũng có thể già đi với tốc độ khác nhau.
Thị trường longevity vì thế đôi khi tiến nhanh hơn bằng chứng. Những gói chăm sóc kết hợp xét nghiệm gene, máu, hình ảnh toàn thân và dữ liệu giấc ngủ có thể biến nỗi lo về tuổi tác thành những con số dễ kiểm soát. Tuy nhiên, nhiều dữ liệu hơn không đồng nghĩa với nhiều hiểu biết hơn. Một thay đổi nhỏ có thể chỉ là sai số, trong khi những tuyên bố như “trẻ lại 5 tuổi” cần được đặt cạnh độ lặp lại của phép đo và ý nghĩa lâm sàng.
Điều tương tự cũng xảy ra với các liệu pháp mới như rapamycin, metformin, NAD+, senolytic hay peptide. Dù có cơ sở sinh học đáng chú ý, kết quả trên tế bào và động vật vẫn chưa thể thay thế bằng chứng về độ an toàn và hiệu quả ở người khỏe mạnh. Khoa học trường thọ cần nghiêm túc cần phân biệt rõ giữa những gì đã được chứng minh, những hướng đang được nghiên cứu và những can thiệp chỉ nên thực hiện trong thử nghiệm.
Trong khi phòng thí nghiệm tìm cách đọc tuổi tác ở cấp độ tế bào, khái niệm Blue Zone (tạm dịch là Vùng Xanh) lại nhìn longevity từ góc độ rộng hơn: cách con người chúng ta sống mỗi ngày. Từ Sardinia, Okinawa, Ikaria, Nicoya đến Loma Linda, những cộng đồng trường thọ được biết đến không nhờ các liệu trình đắt đỏ, mà bởi họ vận động tự nhiên, ăn cùng nhau, gắn bó với gia đình và cộng đồng, đồng thời có một lý do để thức dậy mỗi sáng. Năm 2023, Buettner gọi Singapore là “Blue Zone 2.0”. Khác năm vùng hình thành tự nhiên qua văn hoá bản địa, tuổi thọ trung bình trong hơn 83 năm qua của quốc đảo gắn với y tế dự phòng, giao thông công cộng khuyến khích đi bộ, không gian xanh và quản lý chặt môi trường, thực phẩm. Tuy các tuyên bố về dữ liệu tuổi, ranh giới địa lý và quan hệ nhân quả của Blue Zone còn đang gây tranh luận, nhưng chúng vẫn mang đến một giá trị vững chắc: sức khỏe không chỉ là điều do cá nhân lựa chọn, mà môi trường có thể khiến lựa chọn ấy trở nên dễ hơn, khó hơn, hoặc trở thành một điều kiện vô thức.

Điều này đặc biệt gần gũi với người dân Việt Nam. Những bữa cơm chung, đi chợ gần nhà, thói quen đi bộ và sự hiện diện của nhiều thế hệ trong gia đình từng tạo nên một “hạ tầng healthspan” ngoài danh nghĩa y khoa. Tuy nhiên, tình trạng đô thị hóa, nhà ở khép kín, giao thông bất tiện, ô nhiễm, di cư lao động, và hộ gia đình nhỏ đang bào mòn nền tảng ấy. Ta không cần lãng mạn hóa hình ảnh làng xóm cũ; nhưng cũng đừng phá bỏ những gì từng giúp con người vận động và thuộc về cộng đồng, rồi mua lại chúng dưới dạng ứng dụng, phòng gym và những chuyến retreat.
Một chiến lược thực tế cho Việt Nam có thể bao gồm ba tầng. Tầng thứ nhất là hồ sơ sức khỏe sống, như theo dõi quỹ đạo huyết áp, đường huyết, giấc ngủ, tâm trạng và khả năng vận động qua nhiều năm. Đối với người lớn tuổi, tốc độ đi bộ, lực bóp tay, khả năng đứng lên khỏi ghế, giữ thăng bằng, thính lực và thị lực đôi khi dự báo tương lai rõ hơn một con số tuổi sinh học đơn lẻ. Và dữ liệu sinh học đó chỉ có ý nghĩa khi gắn với sàng lọc, tiêm chủng và kế hoạch hành động cụ thể.
Tầng thứ hai là xây dựng nguồn lực dự trữ. Cơ bắp là tài khoản tiết kiệm cho những lúc ốm đau hay trải qua phẫu thuật; sức khỏe tim phổi mang đến những hỗ trợ cần thiết cho việc leo cầu thang và hồi phục sau bệnh. Theo nghiên cứu từ Đại học Harvard, vận động là điều gần nhất với một “liều thuốc trường thọ” khi tác động đồng thời lên cả tim mạch, hệ chuyển hóa, cơ, xương và não, vì cơ thể cần sức bền, sức mạnh, khả năng giữ thăng bằng và những quãng vận động nhỏ giữa giờ.
Trong quá trình củng cố nguồn dự trữ đó, dinh dưỡng là một yếu tố không thể thiếu. Điều cần lưu ý ở đây chính là dinh dưỡng là một cấu trúc ăn uống, chứ không phải cuộc săn siêu thực phẩm. Tuy không có chế độ ăn nào là hoàn hảo cho tất cả mọi người, nhưng nhìn chung, các mô hình lành mạnh thường có nhiều rau quả, đậu, hạt, ngũ cốc nguyên hạt và đạm thực vật; ít thịt đỏ, thịt chế biến, tinh bột tinh luyện và đồ uống có đường. Trong đó, người lớn tuổi hoặc có bệnh nền cần cá nhân hóa protein và tổng năng lượng để bảo vệ khối cơ. Cuối cùng nhưng cũng không kém phần quan trọng, những yếu tố khác góp phần tạo dựng nguồn dự trữ còn bao gồm giấc ngủ, sức khỏe tinh thần, quan hệ xã hội và mục đích sống mỗi ngày.
Tầng thứ ba là môi trường và kết nối xã hội. Ngay cả khi cố gắng thực hiện tất cả những điều trên, người ta vẫn có thể thất bại nếu khu phố xung quanh không tạo điều kiện cho việc đi bộ, bầu không khí bị ô nhiễm, thực phẩm bị nhiễm bẩn, hay người cao tuổi không còn nơi gặp nhau. Bóng mát, ghế nghỉ, vỉa hè an toàn, cầu thang dễ dùng, không gian liên thế hệ và lịch sinh hoạt cộng đồng, tất cả đều được xem như những “công nghệ trường thọ” đơn giản nhưng dễ bị bỏ qua.
The Future - “Khi tế bào được hỏi bạn còn nhớ tuổi trẻ?”
Nếu DNA có thể hình dung như cuốn sách chứa những chỉ dẫn cho sự sống, thì hệ biểu sinh quyết định tế bào sẽ đọc và sử dụng những chỉ dẫn ấy như thế nào. Theo thời gian, các tế bào có thể dần đọc sai những thông tin vốn giúp chúng duy trì trạng thái khỏe mạnh. Giờ đây, một hướng nghiên cứu đầy tham vọng đang đặt ra câu hỏi: liệu có thể điều chỉnh lại cách tế bào “đọc” những chỉ dẫn ấy, thay vì phải thay đổi chính DNA?
Trên động vật, các nhà khoa học đã thử dùng ba yếu tố OCT4, SOX2 và KLF4 (OSK) để đưa tế bào về trạng thái trẻ hơn một phần, trong khi vẫn giữ nguyên chức năng vốn có. Mục tiêu không phải biến một tế bào gan, da hay thần kinh thành tế bào gốc, mà khôi phục một số đặc tính trẻ hơn của nó. Tuy nhiên, khoảng cách từ những kết quả trên động vật đến một phương pháp an toàn cho con người vẫn còn rất lớn.
Tháng 6 năm 2026, công ty Life Biosciences ra thông báo đã có một bệnh nhân đầu tiên được điều trị bằng ER-100 trong một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I. Liệu pháp đưa các yếu tố tái lập trình vào tế bào võng mạc, với mục tiêu ban đầu là đánh giá độ an toàn và khả năng dung nạp ở những bệnh nhân mắc một số bệnh lý về thị giác.
Đừng phá bỏ những gì từng giúp con người vận động rồi mua lại chúng dưới dạng ứng dụng, phòng gym và retreat
Đây chưa phải một phương pháp “đảo ngược lão hóa”, vì ER-100 chưa được phê duyệt và hiện chưa có dữ liệu lâm sàng cho thấy liệu pháp có thể làm tế bào người trẻ lại hay phục hồi thị lực. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là một ý tưởng từng chỉ tồn tại trong phòng thí nghiệm nay đã lần đầu bước vào cơ thể người, nơi mọi giả thuyết đều phải được kiểm chứng bằng thời gian và dữ liệu.
Với Việt Nam, những bước tiến gần hơn có lẽ không nhất thiết bắt đầu từ những công nghệ gây chú ý nhất. Một hệ thống có thể kết nối bệnh án, kết quả xét nghiệm, hình ảnh y khoa và dữ liệu từ các thiết bị đeo đã có khả năng giúp nhận ra những thay đổi trong cơ thể sớm hơn. Dẫu vậy, để thực sự hữu ích, những công cụ ấy cần được phát triển và kiểm chứng trên dữ liệu của người Việt, thay vì mặc nhiên áp dụng các mô hình được xây dựng cho những quần thể khác. Cùng với đó là những câu hỏi ít hào nhoáng hơn nhưng không kém phần quan trọng: dữ liệu sức khỏe được bảo vệ ra sao, những chỉ số dự báo được diễn giải thế nào, và đâu là ranh giới giữa một công cụ hỗ trợ thông minh với quyết định cuối cùng của bác sĩ. AI có thể giúp chúng ta nhìn thấy nhiều hơn trong những dữ liệu vốn đã có, nhưng không thể thay thế phán đoán lâm sàng.

Xa hơn, khoa học trường thọ có lẽ cũng không nên được đặt riêng trong phòng khám. Đó là câu chuyện có thể bắt đầu từ bác sĩ gia đình, tiếp tục trên bàn ăn, trong phòng tập, ở những không gian chăm sóc sức khỏe tinh thần, và thậm chí trong cách một thành phố được thiết kế, như một con đường đủ dễ chịu để người ta muốn đi bộ, một khu dân cư khuyến khích kết nối cộng đồng hay một bữa ăn cân bằng trong gia đình.
Trong khi khoa học tìm cách sửa lại những gì đã thay đổi bên trong tế bào, nhiều yếu tố khác có ảnh hưởng sâu sắc đến healthspan như số năm chúng ta thực sự sống khỏe và tự chủ lại nằm trong những lựa chọn rất đỗi quen thuộc. Một cơ thể đủ khỏe để chống lại một cú ngã. Một chỉ số huyết áp được phát hiện trước khi trở thành vấn đề nghiêm trọng. Một bữa ăn ngon có người ngồi cùng. Hay chỉ đơn giản là một lý do đủ hấp dẫn để thức dậy vào mỗi sáng.
Mục tiêu sau cùng của khoa học trường thọ có lẽ không phải để gìn giữ cơ thể như thể nó chưa từng đi qua năm tháng, mà là giữ được sức khỏe, sự tự chủ và niềm ham sống đủ lâu để những năm tháng phía trước vẫn thực sự thuộc về mình.
Tác giả Đỗ Mạnh Cường là nhà di truyền học, chuyên gia tư vấn di truyền cấp cao và nhà sáng lập công ty khoa học trường thọ Lumora Bio. Th.S Đỗ Mạnh Cường khẳng định việc giải mã hệ gen đang mở ra kỷ nguyên mới cho y học dự phòng, nơi mọi phác đồ chăm sóc sức khỏe đều phải được cá nhân hóa.
The Longevity Issue không đơn thuần là những câu chuyện của y học, mà là về cách chúng ta ăn, ngủ, vận động, làm việc và nghỉ ngơi; về cách không gian đô thị vỗ về con người qua những áp lực cuộc sống; về các doanh nhân đang đầu tư vào tương lai nơi sức khỏe được nhìn nhận như tài sản lâu dài. Và hơn hết, đó là câu chuyện về những điều khiến con người muốn thức dậy mỗi sáng với cảm giác mong đợi. Với The Longevity Issue, trường thọ không nhất thiết phải là cuộc chạy đua với thời gian. Đôi khi, đó là nghệ thuật sống trọn vẹn mỗi ngày: đủ sức khỏe để tận hưởng, đủ tò mò để khám phá, đủ đam mê để theo đuổi và đủ bình tâm để nhận ra những gì thực sự quan trọng.
ĐỌC NGAY
TS Lê Thị Thanh Tịnh: Từ một ý tưởng giáo dục đến một bằng chứng đáng tin




