Giáo sư lịch sử tại Oxford, Matthew Cook, khám phá sâu về lịch sử nội trợ và thiết kế nội thất của cộng đồng LGBTQ+, hé lộ cách họ âm thầm định hình khái niệm gia đình và đời sống gia đình ở Anh thế kỷ 20
Từ lâu, ngôi nhà đã là biểu tượng của địa vị xã hội. Sở hữu một ngôi nhà và làm cho nó trở nên đẹp đẽ là niềm tự hào của mọi người. Với một số người, đó là dấu hiệu của sự giàu có và đáng kính trọng; với những người khác, đó là lối thoát đến sự an toàn và riêng tư cần thiết. Không có gì ngạc nhiên khi việc sở hữu một tổ ấm là khát vọng chung của hầu hết mọi người, bất kể xuất thân, bởi ai cũng mong muốn có một không gian của riêng mình.
Dù ngày nay mô hình gia đình và tổ ấm đã trở nên đa dạng hơn, thế hệ hiện tại đang sáng tạo những cách riêng để định hình cuộc sống gia đình và khái niệm thiết lập không gian sống, nhưng nhiều người vẫn hình dung rằng trong quá khứ, khái niệm về ngôi nhà khá đơn điệu. Tuy nhiên, nghiên cứu của giáo sư lịch sử Oxford Matthew Cook đã hé lộ một bức tranh đa sắc hơn.
Matthew Cook có chuyên môn về lịch sử LGBTQ+ thế kỷ 19 và 20. Ban đầu, ông tiếp cận chủ đề này từ góc nhìn không gian công cộng, nghiên cứu các con phố, quán bar và địa điểm giao lưu xã hội ở London và Vương quốc Anh. Nhưng rồi ông nhận ra một điều quan trọng: ngôi nhà - một không gian thường bị bỏ qua - đã đóng vai trò thiết yếu không chỉ với đời sống gia đình truyền thống mà còn với cả cộng đồng LGBTQ+.
Giới tính, tầng lớp, tiền bạc đã ảnh hưởng thế nào đến tất cả những điều này? Và điều gì khiến nghệ thuật, thiết kế trở thành yếu tố quan trọng trong những ngôi nhà của cộng đồng LGBTQ+?
Xem thêm: NTK nội thất Kelly Wearstler và động lực thúc đẩy thiết kế tiến về phía trước

Above Matthew Cook (Ảnh: Keiko Ikeuchi / Đại học Oxford)
Hiện là Chủ tịch Jonathan Cooper về Lịch sử Giới tính tại Mansfield College, Đại học Oxford, giáo sư Matthew Cook đã dành nhiều năm nghiên cứu về đời sống gia đình của cộng đồng LGBTQ+ trong lịch sử. Chúng tôi đã có dịp trò chuyện với ông để tìm hiểu sâu hơn về công trình nghiên cứu của mình, cũng như cuốn sách Queer Domesticities: Homosexuality and Home Life in Twentieth-Century London, do Palgrave Macmillan xuất bản.
Ông đã triển khai nghiên cứu của mình như thế nào trong cuốn Queer Domesticities? Và điều gì đã định hình cách ông xây dựng nội dung sách?
Tôi đã xây dựng Queer Domesticities dựa trên một loạt nghiên cứu tình huống về những người đồng tính nam từ cuối thế kỷ 19 cho đến hiện tại. Từ đó, tôi khai thác bốn chủ đề chính để làm nổi bật những góc nhìn khác nhau về đời sống gia đình và không gian sống của cộng đồng LGBTQ+.
Chủ đề đầu tiên là thiết kế nội thất và khái niệm về một ngôi nhà đẹp. Tôi sử dụng các nghiên cứu tình huống từ cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 để làm nền tảng cho phần này. Đây là thời kỳ mà nghề thiết kế nội thất bắt đầu hình thành và phát triển mạnh, với sự tham gia của nhiều phụ nữ đồng tính nữ nổi bật, cũng như ngày càng nhiều nam giới đồng tính. Phần này được xây dựng dựa trên các tư liệu như hồi ký, tự truyện, hiện vật văn hóa và hình ảnh tư liệu.
Phần thứ hai của cuốn sách tập trung vào khái niệm gia đình. Một trong những nghiên cứu tình huống mà tôi khai thác là câu chuyện của một người đàn ông để lại một cuốn nhật ký đồ sộ, mô tả cuộc sống gia đình của ông cùng người yêu cũ, vợ của người yêu cũ và hai đứa con của họ. Họ sống cùng nhau trong giai đoạn giữa hai cuộc chiến tranh thế giới, hình thành một mô hình gia đình “tự chọn” – một khái niệm khác với gia đình truyền thống, nhưng vẫn mang vẻ ngoài tương đối bình thường nhờ sự khác biệt về giai cấp. Người đàn ông thuộc tầng lớp thượng lưu này sống chung với một người đàn ông khác và một người phụ nữ, những người cùng nhau chăm sóc ngôi nhà, tạo nên một mô hình gia đình vừa truyền thống khi nhìn từ bên ngoài, vừa phá vỡ những khuôn khổ bên trong.

Above Charles Ricketts và Charles Shannon, những người bạn đồng hành suốt đời và là cộng sự nghệ thuật (Ảnh: National Portrait Gallery)
Phần thứ ba đi sâu vào đời sống gia đình của tầng lớp lao động và cách những người không có điều kiện tài chính vẫn tạo dựng không gian sống của riêng mình. Trọng tâm là những năm 1950–1960, khi các nhà trọ (boarding houses) và phòng trọ nhỏ (bedsits) trở thành lựa chọn phổ biến. Tôi cũng nghiên cứu về tình trạng vô gia cư và khái niệm về mái ấm, chủ yếu thông qua tư liệu lịch sử truyền miệng. Tôi đã phỏng vấn nhiều người, nay đã lớn tuổi, để họ chia sẻ về cuộc sống gia đình trong thời kỳ đó.
Phần cuối tập trung vào lối sống thay thế có chủ ý, đặc biệt với sự xuất hiện của Gay Liberation Front (Mặt trận Giải phóng Đồng tính) và phong trào chiếm nhà (squatting movement). Phần này khám phá cách cộng đồng LGBTQ+ thời bấy giờ tìm cách tách khỏi những chuẩn mực gia đình và đời sống nội trợ truyền thống, tạo nên những mô hình sống phá vỡ quy ước.
Vì sao nghiên cứu này lại quan trọng với ông?
Chúng ta thường nghĩ về khái niệm nhà và gia đình của cộng đồng LGBTQ+ theo góc nhìn hiện đại - thời kỳ sau khi luật nhận con nuôi và mô hình đồng nuôi dạy con trở nên phổ biến, được củng cố bởi các cuộc tranh luận về tính chuẩn mực của đời sống gia đình từ những năm 1990–2000. Nhưng theo tôi, rõ ràng là từ trước đó, những người đồng tính đã tạo dựng không gian sống và các mô hình gia đình lựa chọn (families of choice). Tôi muốn ghi lại điều này, vì tôi nhận thấy chiều sâu lịch sử của nó đã dần bị lãng quên.
Điều tương tự cũng đang diễn ra với các cuộc tranh luận về người chuyển giới. Nhiều người cho rằng đây là một hiện tượng mới, nhưng thực tế, đó là một vấn đề có bề dày lịch sử sâu xa. Tôi tin rằng việc hiểu rõ lịch sử có thể mang lại giá trị thực sự cho cuộc tranh luận này, bởi vì bản dạng giới không phải là một xu hướng nhất thời, nó luôn tồn tại.

Above Derek Jarman (Ảnh: Ray Dean)
Tôi rất hứng thú với những ý niệm xoay quanh việc sưu tầm, thiết kế và “ngôi nhà đẹp” - ông đã rút ra những kết luận gì?
Có một số khái niệm cốt lõi về sự tôn trọng (respectability) và tính chính danh (legitimacy). Tôi đã theo dõi hai hướng nghiên cứu chính. Một trong số đó là câu chuyện của Charles Shannon và Charles Ricketts - một cặp đôi sống vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Điều đáng chú ý là họ sống tương đối công khai như một đôi tình nhân được thừa nhận, phần nào nhờ vào địa vị nghệ sĩ của mình. Họ được kính trọng và được xem là “bohemian” (tự do phóng túng), điều giúp họ có chỗ đứng trong xã hội.
Một trong những điều họ làm là tạo dựng một tổ ấm đẹp đẽ, tràn ngập những món đồ sưu tầm tinh tế và các tác phẩm nghệ thuật. Trong một thời đại mà đồng tính luyến ái bị coi là suy đồi, bị gắn với những hình ảnh phóng đãng trên đường phố, thì cặp đôi này lại tạo ra một thế giới khác biệt. Thậm chí,họ còn cho rằng chính bản chất đồng tính đã giúp họ có gu thẩm mỹ tinh tế. Dĩ nhiên, điều này không hẳn đúng, nhưng nó mang lại cho họ một vị thế văn hóa nhất định trong bối cảnh mà đồng tính luyến ái bị xem là sự suy đồi.
Tôi rất quan tâm đến ý tưởng rằng cộng đồng LGBTQ+ có thể tìm được một vị trí trong xã hội và văn hóa chính thống thông qua ngôi nhà. Trong lịch sử Anh, sở hữu một ngôi nhà không chỉ là biểu tượng của sự tôn trọng mà còn gắn liền với quyền công dân - thậm chí, từng có thời kỳ quyền bầu cử phụ thuộc vào quyền sở hữu nhà. Vì thế, nếu người đồng tính có thể nói rằng: Chúng tôi hiểu “ngôi nhà” là gì, chúng tôi biết cách trang trí nó một cách tuyệt đẹp, điều đó sẽ mang lại cho họ một vị thế xã hội nhất định. Và nếu bạn có thể làm điều đó xuất sắc, nếu bạn có thể trở thành người gây dựng tổ ấm giỏi nhất, thì bạn thậm chí còn vượt qua cả tầng lớp trung lưu dị tính trong chính cuộc chơi của họ.

Above Ngôi nhà Prospect Cottage của Derek Jarman (Ảnh: Howard Sooley / The Garden Museum)
Điều này cũng gắn liền với sự phát triển của thiết kế nội thất như một ngành nghề chuyên nghiệp, thu hút rất nhiều người thuộc cộng đồng LGBTQ+. Một số nhà thiết kế nội thất đầu tiên và nổi bật nhất là những người phụ nữ đồng tính. Họ tìm thấy ở lĩnh vực này một cơ hội để tự chủ tài chính mà không cần phải kết hôn với đàn ông - lựa chọn mà trước đây họ gần như không thể tránh khỏi.
Tôi đã thực hiện một nghiên cứu điển hình về Oliver Ford - nhà thiết kế nội thất của Nữ hoàng Anh lúc bấy giờ. Ông đặc biệt quan tâm đến phong cách mà thời đó gọi là “amusing style” - một xu hướng thịnh hành trong giai đoạn giữa hai cuộc chiến, kết hợp những yếu tố tưởng chừng không liên quan với nhau. Trước đây, nội thất thường theo một phong cách thống nhất, chẳng hạn như Regency hay Baroque, nhưng Oliver Ford lại thích đặt những món đồ cổ cạnh những thiết kế hiện đại. Phong cách “amusing” này trở thành biểu tượng của gu thẩm mỹ cao cấp, đồng thời cũng mang tinh thần camp (một phong cách thẩm mỹ cường điệu, có tính hài hước và trào phúng).
Một khía cạnh thú vị khác là thiết kế nội thất đã mở đường cho những người đồng tính nam và nữ bước vào không gian riêng tư của các gia đình thượng lưu. Một số bức thư thời đó cho thấy các quý ông khá hài lòng khi vợ mình dành thời gian với những nhà thiết kế nội thất nam -- những người mà họ không xem là mối đe dọa.
Tuy nhiên, từ nửa sau thế kỷ 20, điều này bắt đầu bị đảo ngược và trở thành một điểm chế giễu. Việc đàn ông quan tâm đến rèm cửa, đồ trang trí hay thiết kế nội thất dần bị xem là biểu hiện của sự yếu đuối và thiếu nam tính - trái ngược với những lĩnh vực mạnh mẽ như kỹ thuật hay kiến trúc. Điều này tạo nên một nghịch lý: con đường giúp những người đồng tính nam và nữ bước vào thế giới văn hóa và xã hội chính thống cũng trở thành cách khiến họ bị châm biếm và coi thường.
Đọc thêm: Home tour: NTK Gillian Gillies đưa thiên nhiên vào không gian sống hiện đại ở Toronto

Above Một bức ảnh từ cuốn sách ‘Prospect Cottage: Derek Jarman’s House’ của nhiếp ảnh gia Gilbert McCarragher, do Thames & Hudson xuất bản (Ảnh: Gilbert McCarragher)
Một khía cạnh khác trong phần nghiên cứu về nội thất của cuốn sách là cách những người đàn ông đồng tính biến phong cách nội thất thành tuyên ngôn cá nhân. Nếu thiết kế thời Victoria đề cao sự phô trương với những chi tiết chạm khắc cầu kỳ, thì những nhân vật như Charles Ashby và Edward Carpenter lại hướng đến sự trung thực trong thiết kế. Họ tin rằng thủ công mộc mạc, chân phương không chỉ phản ánh quan điểm thẩm mỹ mà còn gắn liền với sự thành thật trong khao khát và bản sắc cá nhân.
Họ chủ động lựa chọn sự giản đơn trong thiết kế và bày trí nội thất, không che giấu bóng đèn dưới những lớp trang trí rườm rà, mà để mọi thứ hiện hữu đúng với bản chất của nó. Theo cách đó, từ cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, ngôi nhà đã trở thành nơi để con người bày tỏ quan điểm xã hội.
Bên cạnh đó, còn có một khái niệm thú vị về sự tích lũy trong không gian sống - một dạng bricolage (lắp ghép tự do từ những thứ có sẵn), được thể hiện rõ qua phong cách của Derek Jarman. Khi không ai khác lưu giữ lịch sử của đời sống đồng tính, cách duy nhất để làm điều đó là tích lũy những món đồ có thể không có giá trị trên thị trường nhưng lại mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Đây cũng là một phần của amusing style - sự kết hợp đa dạng, đầy ngẫu hứng.
Vào cuối thế kỷ 20, Derek Jarman áp dụng phong cách này một cách tự nhiên hơn, không phải như một tuyên bố nghệ thuật mà đơn giản chỉ vì những món đồ đó quan trọng với ông. Ông sắp đặt chúng trên lò sưởi, treo trên tường, đặt trên kệ sách - không theo một quy tắc thiết kế thống nhất, mà như muốn nói rằng: Cuộc đời tôi ở quanh tôi, trong chính không gian này.

Above Edward Carpenter, chi tiết bức chân dung của RE Fry (Ảnh: National Portrait Gallery)
Trong nghiên cứu của ông, liệu những người phụ nữ đồng tính có cách tiếp cận khác hay gặp phải những khó khăn riêng khi xây dựng tổ ấm không?
Đó là điều chắc chắn. Khó khăn lớn nhất là họ không độc lập về tài chính, khiến việc tạo dựng một mái ấm riêng trở nên vô cùng khó khăn. Phụ nữ thuộc tầng lớp trung lưu có một số quyền quyết định về trang trí nội thất, sắp xếp phòng ngủ cho con cái hay quản lý ngôi nhà, nhưng tất cả đều phải tuân theo những chuẩn mực đạo đức đương thời. Quan trọng hơn, họ thường phải có sự đồng ý, dù rõ ràng hay ngầm hiểu, từ người chồng. Điều đó đặt họ vào một vị thế bị ràng buộc.
Điều thú vị là khi vị thế của người phụ nữ bắt đầu thay đổi - khi họ không còn bị xem là tài sản của chồng, khi ly hôn trở nên dễ tiếp cận hơn - ta chứng kiến phụ nữ đồng tính từ những năm 1960, 1970 và 1980 bắt đầu tự xây dựng không gian sống theo cách họ muốn. Tuy nhiên, điều này cũng đi kèm với nhiều tổn thương: một người phụ nữ ly hôn và bước vào một mối quan hệ với một người phụ nữ khác thường có nguy cơ mất quyền nuôi con. Vì thế, lịch sử về việc xây dựng tổ ấm của những người phụ nữ đồng tính thường mang màu sắc đau lòng hơn so với nam giới.
Ngay cả ngày nay, do sự chênh lệch thu nhập giữa nam và nữ vẫn tồn tại, khả năng lựa chọn không gian sống của phụ nữ vẫn bị giới hạn. Hai người phụ nữ trong một mối quan hệ thường có khả năng tài chính thấp hơn so với hai người đàn ông khi mua nhà. Đây là một thực tế kinh tế rõ ràng - không phải ai cũng có đủ nguồn lực tài chính để xây dựng tổ ấm cho riêng mình.

Above Edward Carpenter (Ảnh: Frederick Hollyer / Hulton Archive)
Ở một khía cạnh khác, có một nghịch lý thú vị: những người đàn ông đồng tính vừa bị xem là kẻ ngoài lề trong khái niệm truyền thống về gia đình - họ bị gạt ra ngoài, thậm chí bị cho là làm suy yếu “cấu trúc gia đình” - nhưng đồng thời, họ lại được kỳ vọng là những người có tài nấu nướng và may rèm cửa. Họ vừa được xem là mẫu hình của đời sống gia đình, nhưng cũng đồng thời bị coi là phản lại nó.
Theo cách nào đó, những người phụ nữ đồng tính cũng tương tự. Họ bị gán cho vai trò “thiên bẩm” là những người xây dựng tổ ấm, làm nội trợ, nhưng họ lại từ chối vai trò đó. Những khuôn mẫu này rất quan trọng, bởi cách xã hội định hình một nhóm người sẽ ảnh hưởng đến cách họ phản kháng và định nghĩa lại chính mình. Ví dụ, trong thiết kế nội thất, có một xu hướng đặc trưng của nam giới đồng tính: những không gian mang phong cách “macho” với gạch trần và gỗ thô. Điều này phần nào phản ánh sự từ chối nhìn nhận bản thân họ là người nữ tính (dù việc đó không xấu), như thể họ muốn nói rằng: “Tôi là một người đàn ông thực thụ, tôi dùng gạch và gỗ!”.
Cuốn sách của ông đề cập đến vai trò của giai cấp trong việc xây dựng tổ ấm của cộng đồng LGBTQ+ như thế nào?
Vấn đề vô gia cư có tác động đặc biệt đến cộng đồng LGBTQ+, bởi trong lịch sử, cũng như ở nhiều nơi trên thế giới hiện nay, họ là những người dễ bị gia đình ruồng bỏ nhất. Nhưng việc không có nhà không có nghĩa là họ không hiểu giá trị của một “ngôi nhà”. Những người vô gia cư cũng từng có một nơi gọi là nhà, và phần lớn trong số họ vẫn nuôi hy vọng có được một mái ấm cho riêng mình.
Đọc thêm: Home tour: Dấu ấn nghệ thuật trong điền trang thế kỷ 18 ở Mexico

Above Edy Craig, Chris St. John và Tony Atwood (Ảnh: National Trust)
Tôi quan tâm đến khái niệm “nhà” như một điều gì đó có tính di động. Thật thú vị khi nhiều người tôi phỏng vấn chia sẻ rằng: “Rạp chiếu phim mà tôi hay đến mỗi tuần mới thực sự là nhà đối với tôi”. Điều này khiến tôi đặc biệt chú ý đến cách mà những không gian công cộng có thể trở thành một kiểu “nhà” khi ai đó không có một nơi riêng tư đủ an toàn.
Điều này đặc biệt đúng với những người đàn ông không có điều kiện tài chính để sở hữu không gian riêng, bởi khái niệm về sự riêng tư đã từng được định nghĩa rất khác. Ví dụ, một phòng trọ nhỏ hay một nhà trọ tập thể không được xem là không gian riêng tư, nhưng phần lớn những người đồng tính nam ở London lại phải sống trong những không gian như vậy. Theo luật pháp thời bấy giờ, họ không có quyền hưởng sự riêng tư hợp pháp, cũng không có không gian riêng để xây dựng một mối quan hệ gia đình với một người đàn ông khác. Nếu bạn thuộc tầng lớp lao động và có hoàn cảnh tài chính như vậy, những thay đổi về luật chỉ áp dụng cho không gian riêng tư cũng chẳng mang lại lợi ích gì cho bạn.
Mặt khác, những người đàn ông thuộc tầng lớp thượng lưu cũng hiếm khi có sự riêng tư, bởi trong nhà lúc nào cũng có người hầu. Theo một cách nào đó, tầng lớp trung lưu mới là những người có điều kiện để hình thành một đời sống gia đình đồng tính - họ không có người hầu theo dõi nhất cử nhất động, nhưng vẫn có đủ không gian và sự riêng tư cần thiết. Điều này cho thấy giai cấp ảnh hưởng đến việc kiến tạo tổ ấm như thế nào.

Above Cuốn sách ‘Queer Domesticities: Homosexuality and Home Life in Twentieth-Century London’ của Matthew Cook, xuất bản bởi Palgrave Macmillan
Trong nghiên cứu của mình, ông có bắt gặp những ngôi nhà hay chốn ẩn náu nào được xem như “nơi trú ẩn an toàn” cho những người đồng tính không?
Người ta thường có cảm giác an toàn hơn khi rời xa London, đặc biệt là ở những nơi không còn áp lực về vấn đề đồng tính.
Một ví dụ điển hình là khi Derek Jarman mua Prospect Cottage ven biển - một nơi trở thành chốn ẩn náu của ông trong những năm tháng cuối đời. Là một nhà hoạt động, một nghệ sĩ và nhà làm phim có tiếng, Jarman phải đối mặt với sự quấy rối liên tục khi còn ở London, thậm chí bị lăng mạ ngay trước cửa nhà. Chính vì thế, căn nhà và khu vườn này đã trở thành thực sự an toàn cho ông, tách biệt với những áp lực bên ngoài.
Ngoài ra, cũng có nhiều khu retreat dành cho giới nghệ sĩ và nhà văn trong cộng đồng LGBTQ+, một số được tôi đề cập trong cuốn cẩm nang tôi viết cho National Trust. Những địa điểm này mang lại một không gian để con người được giải tỏa phần nào những áp lực từ xã hội.
Một câu chuyện đáng chú ý khác là về một mối quan hệ tay ba giữa ba người phụ nữ đồng tính trong thời kỳ giữa hai cuộc chiến, sống tại một trang trại nhỏ ở vùng Kent. Mối quan hệ này có thể tồn tại phần lớn nhờ vào sự tách biệt - họ không có hàng xóm xung quanh để can thiệp hay soi mói. Điều này phần nào thay đổi quan niệm phổ biến rằng cuộc sống của người đồng tính luôn gắn liền với những đô thị lớn.

Above Matthew Cook (Ảnh: Keiko Ikeuchi / Đại học Oxford)
Anh cảm thấy nghiên cứu này về việc xây dựng tổ ấm đóng góp gì cho lịch sử LGBTQ+, so với việc chỉ tập trung vào các không gian công cộng?
Tôi cảm thấy có một khoảng trống trong nghiên cứu, bởi vì chúng ta được sinh ra và trưởng thành từ trong ngôi nhà của mình - cách ta được nuôi dạy, nhu cầu có một nơi để sống, những mối quan hệ và gia đình mà ta xây dựng hay lựa chọn. Tất cả những điều đó là phần quan trọng trong cuộc sống và sự tồn tại của người đồng tính. Việc bỏ qua khía cạnh này trong nghiên cứu đã để lại một khoảng trống lớn.
Tuy nhiên, đây không chỉ là một nghiên cứu về nhóm người thiểu số. Việc quan sát từ những góc khuất này giúp tôi hiểu rõ hơn về sự mong manh của những chuẩn mực xã hội và những khái niệm về sự tôn trọng. Nghiên cứu này không chỉ kể về lịch sử gia đình và đời sống gia đình, mà còn cho thấy cách những chuẩn mực đó vận hành khi nhìn từ góc độ của người quan sát.
Tôi không xem đây là một câu chuyện bên lề của lịch sử, tôi xem đó là lịch sử về gia đình thông qua lăng kính của những người đồng tính nam. Và tôi hy vọng cuốn sách của mình sẽ giúp người đọc nhìn nhận nó theo cách đó.
Bài viết được chuyển ngữ từ bài viết gốc “A history of queer homemaking and interior design: How the LGBTQ+ community shaped the meaning of home, interiors and domesticity” của Yaiza Canopoli, đăng trên Tatler Singapore
Topics




