Cái nôi của lĩnh vực đồng hồ đeo tay hiện đại có thể bắt nguồn từ châu u, nhưng trong thời gian gần đây, các nhà sản xuất đồng hồ châu Á đang ngày càng khẳng định vị thế và tạo sự cạnh tranh nghiêm túc với các đối thủ phương Tây, khi họ nỗ lực giới thiệu nghệ thuật chế tác đồng hồ châu Á đến thị trường toàn cầu.
Lịch sử thiết bị đo thời gian bắt nguồn từ các nền văn minh cổ đại, khi con người lần đầu quan sát các thiên thể di chuyển trên bầu trời. Trước khi có những chiếc đồng hồ và đồng hồ đeo tay mà chúng ta sử dụng ngày nay, nhân loại đã phát triển nhiều cơ chế thú vị để ghi lại sự dịch chuyển của thời gian qua các năm.
Đồng hồ Mặt Trời xuất hiện từ thời kỳ Ai Cập cổ đại và sau đó được người Babylon, Hy Lạp và Trung Quốc sử dụng. Đồng hồ nước thời Trung Cổ tại các nước Hồi giáo đạt trình độ tinh vi không đối thủ cho đến giữa thế kỷ 14. Đồng hồ hương, có thể bắt nguồn từ Ấn Độ, đã được sử dụng ở Trung Quốc từ thế kỷ 6. Ngoài ra còn có đồng hồ cát, một phát minh của châu Âu và là một trong những phương pháp có độ chính xác cao để đo thời gian trên biển.

Above Ming 37.05 Series 2 với mặt số antraxit.
Mặc dù khái niệm đo thời gian tồn tại ở nhiều nơi trên thế giới, nhưng đồng hồ đeo tay là phát minh có lịch sử hình thành tại phương Tây, tuy nhiên, vẫn chưa thể xác định chính xác người sáng chế. Một số người cho rằng châu Âu - đặc biệt là Thụy Sĩ, Đức và Anh - vẫn là cái nôi tinh thần của ngành chế tác đồng hồ cơ học.
Tuy nhiên, lịch sử hiện đại đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc của các nhà chế tạo đồng hồ châu Á, mang đến làn gió mới cho ngành công nghiệp lâu đời. Kỹ nghệ chế tác đồng hồ tại khu vực châu Á - với kết cấu vỏ nhỏ gọn, bố cục thẩm mỹ lấy cảm hứng từ ngôn ngữ thiết kế khu vực và tinh thần sáng tạo không bị ràng buộc bởi yếu tố di sản và lịch sử lâu đời - đang dần xây dựng bản sắc độc đáo và riêng biệt.
Nhật Bản, quê hương của những nghệ nhân đồng hồ nổi tiếng châu Á - như Seiko, Orient, Casio và Citizen - cũng là nơi các phương pháp đo thời gian truyền thống của phương Đông thực sự phát triển mạnh mẽ. Vào những năm 1890, các nhà sản xuất đồng hồ Nhật Bản bắt đầu chế tạo đồng hồ bỏ túi với cơ cấu bộ thoát. Theo Hiệp hội Đồng hồ Nhật Bản (Japan Clock & Watch Association - JCWA), vào năm 1912, có khoảng 20 nhà máy đồng hồ sản xuất gần bốn triệu chiếc mỗi năm. Chiến tranh thế giới thứ hai đã tàn phá ngành công nghiệp này, như điều đã diễn ra với ngành chế tác đồng hồ Đức, thế nhưng, các nhà chế tác tại quốc gia này đã tuyên bố trong thời kỳ phục hưng sau chiến tranh vào những năm 1960 rằng, Nhật Bản một ngày nào đó sẽ trở thành “con rồng” của ngành chế tác đồng hồ châu Á.
Quay về thời điểm năm 2023, Nhật Bản giờ đây đã hiện thực hóa thành công tuyên bố năm xưa khi các tên tuổi hàng đầu trong ngành chế tác đồng hồ tại xứ sở này, từ những nhà mốt lâu đời đến các thương hiệu non trẻ như Naoya Hida và Hajime Asaoka, tất cả cùng tạo nên nhãn hiệu “Made in Japan” được toàn cầu công nhận trong lĩnh vực đồng hồ cao cấp.

Above Naoya Hida Type 3B với biểu tượng mặt trăng bằng vàng 18k
Tại Trung Quốc, lịch sử ngành chế tác đồng hồ có đôi chút khác biệt về vai trò trên trường quốc tế - họ thường được biết đến là nhà sản xuất các bộ phận. Một chiếc đồng hồ mang nhãn “Swiss Made” sẽ cần 60% các bộ phận được sản xuất tại Thụy Sĩ. Phần còn lại thường nhập khẩu từ Trung Quốc, Hồng Kông và Đài Loan, nơi có tốc độ sản xuất nhanh chóng, đạt tiêu chuẩn và tiết kiệm chi phí.

Above Họa tiết con công và hoa mẫu đơn trên đồng hồ Celadon, lấy cảm hứng từ nét tinh tế, uyển chuyển của văn hóa Trung Quốc.
Có thể kể đến Tianjin Seagull, ra đời vào những năm 1950, là nhà sản xuất bộ máy đồng hồ lớn nhất thế giới. Các bộ tourbillon của Liaoning Peacock Watch Company cũng đã góp mặt trong nhiều sáng tạo của các thương hiệu lớn. Trung Quốc không chỉ sản xuất các bộ phận mà còn tạo tác nhiều thiết kế đồng hồ hoàn chỉnh, với những tên tuổi nổi bật như Atelier Wen và Celadon, có thể cạnh tranh với các đối thủ Thụy Sĩ.
Tại Đông Nam Á, mức độ quan tâm rộng rãi đối với ngành chế tác đồng hồ phần lớn nhờ vào việc các nhà bán lẻ giới thiệu các thương hiệu Thụy Sĩ truyền thống vào thị trường từ những năm 1950. Cộng đồng các nhà sưu tầm ngày càng lớn mạnh đã trở thành nguồn cảm hứng cho các nhà chế tác đồng hồ nổi tiếng như Ming từ Malaysia và Azimuth từ Singapore, những thương hiệu thành công vang dội nhờ vào kỹ thuật chế tác tinh xảo, tinh thần sáng tạo và đổi mới, đồng thời gây tiếng vang lớn tại thị trường Thụy Sĩ. Nhóm khách hàng trẻ tuổi với phong cách tinh tế, thời thượng góp phần nâng cao mức độ nhận diện các thương hiệu này, qua đó khẳng định bản sắc các nhà “chế tác thời gian” châu Á.
Above Minhoon Yoo: Tác phẩm chạm khắc từ Hàn Quốc
Điều gì thực sự làm nên di sản độc đáo của các nhà chế tác đồng hồ châu Á? Đó có lẽ là bản sắc vẫn đang được hình thành, với nền tảng vững chắc từ chất lượng hoàn hảo và năng lực sáng tạo không giới hạn. Thời gian là câu chuyện lâu đời nhưng luôn sẵn sàng cho những cách kể mới và các nhà chế tác đồng hồ ở khu vực này dường như cũng đã sẵn sàng cho nhiệm vụ này hơn bao giờ hết.
Bài viết này được chuyển ngữ từ bài viết gốc "Why Asian watchmakers are growing in renown internationally" của tác giả Anandhi Gopinath, đăng trên Tatler Malaysia.




