Hành trình của Mimi Vũ càng ý nghĩa khi chị là một trong số ít người Việt đảm nhiệm vai trò Chuyên gia hàng đầu thế giới về buôn người và nô lệ hiện đại tại Việt Nam
Từ tình yêu gốc rễ dành cho quê hương đến cam kết cho một tương lai bền vững, mỗi việc Mimi Vũ làm từ nhỏ nhất đến lớn lao nhất đều để trả lời câu hỏi: “Làm thế nào để Việt Nam phát triển bền vững và tốt đẹp nhất?”
Thời điểm trò chuyện cùng chị Mimi Vũ, “ESG” đang trở thành một làn sóng lan tỏa có tác động lớn đến các doanh nghiệp đa quy mô trên toàn cầu, vậy ở giai đoạn đầu, chị đã nhìn thấy “điểm sáng” này như thế nào và đâu là thách thức lớn nhất mà chị gặp phải khi thúc đẩy các mục tiêu phát triển bền vững ở Việt Nam cùng Raise Partners?
Năm 2019, khi tôi bắt đầu trò chuyện với các doanh nghiệp về ESG (Environmental, Social, Governance), hầu hết họ đều lúng túng. Lúc đó, vai trò của tôi không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu ESG, mà còn phải giải thích và giúp họ hiểu sâu hơn về tầm ảnh hưởng của ESG đến doanh nghiệp, nhân viên, và người tiêu dùng. Khi mới bắt đầu, chúng tôi tập trung vào ESG và tìm kiếm đối tác phù hợp. Khách hàng chính của chúng tôi là các công ty tư nhân, bao gồm các quỹ đầu tư, doanh nghiệp vừa và nhỏ, nhà máy, nhà hảo tâm, chính phủ, tổ chức phi chính phủ và các tổ chức quốc tế như IFC và UNICEF. Những công ty này hiểu rõ ESG, nhưng họ cần sự hỗ trợ và hướng dẫn để thiết kế các chương trình phát triển bền vững. Bền vững không chỉ liên quan đến môi trường mà còn phải đảm bảo cho doanh nghiệp, xã hội và mọi khía cạnh khác. Chúng ta không thể tách biệt các vấn đề này. Khi nói về biến đổi khí hậu, chúng ta cũng phải đề cập đến bình đẳng giới.
Xem thông tin đầy đủ của Nhà hoạt động xã hội Mimi Vũ tại đây.
Tôi cũng không có nhiều kiến thức về tài chính, nên phải học hỏi và bổ sung kỹ năng để kết nối ESG với các giá trị kinh doanh thực tế. Một cột mốc đáng nhớ là vào năm 2019-2020, khi Hội Kiều bào TP. HCM tổ chức một buổi thảo luận về chủ đề “Phát triển kinh tế bền vững.” Tôi bất ngờ được mời phát biểu mà không có sự chuẩn bị trước. Nhưng nhận thấy đây là cơ hội hiếm hoi để chia sẻ, tôi đã quyết định nói về ESG, mở đầu cho nhiều cuộc đối thoại về khái niệm này tại Việt Nam. Không lâu sau đó, một nhà đầu tư đến từ Anh đã tìm đến tôi để tìm hiểu cơ hội đầu tư tại Việt Nam. Trong cuộc trò chuyện kéo dài ba giờ, tôi không nói gì về thị trường chứng khoán hay các con số kinh tế, mà tập trung vào các chủ đề về bình đẳng giới, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Anh ấy ghi chép rất chăm chú và sau đó chia sẻ rằng, đó chính là tất cả những gì anh cần để đưa ra quyết định. Đáng chú ý, anh ấy còn khuyến khích tôi thành lập một nền tảng để phổ biến những tầm nhìn này rộng rãi hơn. Từ đây, tôi đã liên hệ và đề xuất tổ chức một hội nghị chuyên sâu về ESG. Giờ đây, chúng tôi đang bước vào năm thứ ba của hành trình này. So với những ngày đầu, môi trường kinh doanh tại Việt Nam đã có những thay đổi tích cực. Các doanh nghiệp bắt đầu nhận thức rõ hơn về việc ESG không chỉ là một xu hướng mà còn là yếu tố quyết định cho sự phát triển bền vững. Nhiệm vụ của chúng tôi là giúp họ không chỉ đầu tư để sinh lời, mà còn đóng góp vào cộng đồng, giảm bất bình đẳng, và tạo ra giá trị dài hạn cho xã hội.
Thay đổi là một hành trình dài, nhưng tôi tin rằng, khi ESG đang trở thành một phần của câu chuyện phát triển tại Việt Nam, tạo ra giá trị dài hạn và lan tỏa mạnh mẽ hơn nữa.

Với vai trò là người sáng lập Hội nghị Nhà đầu tư ESG Việt Nam, chị Mimi Vũ đánh giá tác động của hội nghị này trong việc nâng cao nhận thức và thúc đẩy hành động vì ESG ở Việt Nam như thế nào?
Chúng ta có thể thảo luận rất nhiều về giới, xã hội và môi trường, nhưng khía cạnh tài chính cũng không kém phần quan trọng. Các nhà đầu tư luôn muốn thấy được kết quả rõ ràng, và một trong những vai trò lớn nhất của hội nghị là xây dựng cầu nối giữa nhà đầu tư và các doanh nghiệp tiềm năng.
Việt Nam luôn nằm trong top 3 quốc gia được các tổ chức phi chính phủ và quỹ đầu tư quốc tế đánh giá cao về tiềm năng phát triển. Tuy nhiên, để nguồn quỹ đó được sử dụng hiệu quả, điều kiện tiên quyết là họ cần tìm được những công ty phù hợp để triển khai. Tôi luôn gọi hội nghị này là một “True Believer” (Cộng đồng của Niềm tin), bởi đây không chỉ là nơi trao đổi thông tin, mà còn là nơi kết nối những người cùng chung lý tưởng về phát triển bền vững. Hơn nữa, các tổ chức nước ngoài đôi khi không hiểu hết văn hóa Việt Nam, và điều này khiến họ gặp khó khăn trong việc triển khai các dự án tại đây. Hội nghị đã tạo ra một không gian đặc biệt, nơi những người tin vào giá trị ESG có thể chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau, và cùng hỗ trợ để phát triển bền vững. Thành công của hội nghị không chỉ nằm ở việc nâng cao nhận thức mà còn thúc đẩy hành động thực tế, biến những giá trị ESG trở thành một phần thiết yếu trong chiến lược kinh doanh tại Việt Nam.
ESG đang trở thành một phần của câu chuyện phát triển tại Việt Nam
Chị còn là thành viên Hội đồng Quản trị của Phòng Thương mại Bỉ-Luxembourg tại Việt Nam và Giám đốc tại Vietnam Holding, chị thấy những cơ hội hợp tác nào giữa Việt Nam và các quốc gia khác trong khu vực về các mục tiêu phát triển bền vững, đặc biệt để mở rộng tác động của mình trong lĩnh vực ESG và phát triển bền vững tại Việt Nam?
Việt Nam đang đứng trước những cơ hội lớn lao, đặc biệt sau đại dịch COVID-19, khi nhiều công ty đã chuyển dây chuyền sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam. Đây không chỉ là một bước ngoặt kinh tế, mà còn là cơ hội để người lao động Việt Nam tiếp cận với sản xuất kỹ thuật cao – một lĩnh vực không chỉ mang lại mức lương ổn định hơn, mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững. Khác với sản xuất kỹ thuật thấp, sản xuất kỹ thuật cao không chỉ tập trung vào máy móc hay dây chuyền, mà còn đầu tư vào con người. Những chương trình đào tạo chuyên sâu, cơ hội việc làm dành cho người khuyết tật, hay những cộng đồng dân tộc miền núi ít có điều kiện tiếp cận giáo dục và phát triển, đang được xem là những yếu tố chiến lược. Nếu các nhà đầu tư muốn tác động lâu dài, họ có thể hướng đến việc hỗ trợ các trung tâm đào tạo nghề tại vùng nông thôn. Khi được đào tạo bài bản và có cơ hội việc làm ổn định, những nhân sự này không chỉ làm việc hiệu quả mà còn duy trì sự trung thành cao với công ty, một giá trị vô cùng quan trọng cho sự phát triển của doanh nghiệp và nhà máy.
Đọc thêm: Asia’s Most Influential Thinkers 2024: Những cá nhân dẫn dắt giáo dục và định hình văn hóa
Năm 2021, Việt Nam ghi nhận hơn 2 triệu người khuyết tật có đủ trình độ và kỹ năng lao động nhưng không có cơ hội làm việc do hạn chế trong việc tạo điều kiện. Con số này không chỉ dừng lại ở một vấn đề xã hội, mà còn là một tổn thất kinh tế đáng kể. Theo thống kê, việc không tận dụng lực lượng lao động này khiến GDP Việt Nam tổn thất từ 2-3% mỗi năm. Tôi đã sử dụng chính những số liệu này để trình bày với các nhà đầu tư, giúp họ nhận ra rằng việc tạo cơ hội việc làm không chỉ mang ý nghĩa nhân văn, mà còn là quyết định kinh doanh khôn ngoan. Đầu tư vào con người – đặc biệt là những cộng đồng thiếu cơ hội không phải là từ thiện, mà là cách tối ưu hóa nguồn lực và tạo nên giá trị lâu dài cho cả xã hội lẫn nền kinh tế.

Hành trình của chị dường như càng ý nghĩa hơn bao giờ hết khi chị còn đang là ít ỏi người Việt duy nhất đang đảm nhiệm vai trò Chuyên gia hàng đầu thế giới về nạn buôn người và nô lệ hiện đại ở Việt Nam, điều gì đã thúc đẩy chị dấn thân vào vấn đề được xem là cấp bách của Việt Nam này?
Điều thôi thúc tôi chính là nhận thức rằng tôi có thể lựa chọn sống ngoài những vấn đề này – nhưng tôi không muốn làm như vậy. Tôi tự hào về “gốc Việt” của mình, bởi chính điều đó đã hình thành nên con người tôi hôm nay. Tôi luôn nhớ lời bố mẹ dạy: "Con sẽ làm gì với những đặc quyền mình có?”, và họ cũng luôn dạy rằng nhắc nhở rằng, mang họ Vũ và Lê là phải trở thành niềm tự hào và đại diện xứng đáng cho người Việt trên thế giới. Những lời dạy ấy đã khắc sâu vào tâm trí, trở thành động lực lớn nhất trong hành trình của tôi. Mỗi khi nhắc đến vấn nạn buôn người, người Việt thường là những nạn nhân bị đưa ra nước ngoài. Công việc này đòi hỏi chúng tôi phải thâm nhập sâu vào các cộng đồng nơi những giao dịch phi pháp này diễn ra, đồng thời cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng cả về tâm lý lẫn tinh thần. Đặc biệt, đối mặt với những phụ nữ và trẻ em gái bị xâm hại, biến thành nạn nhân của nạn bóc lột tình dục, luôn là trải nghiệm đau lòng và ám ảnh nhất mà mà thậm chí chúng ta không tin có thể tồn tại trong thế giới ta đang sống.
Đọc thêm: Asia’s Most Influential Gastronomes 2024: Những người mở rộng bản sắc ẩm thực Việt
Một phần công việc của tôi là tiếp cận những người có ý định tham gia vào các giao dịch nguy hiểm này, thuyết phục họ từ bỏ, đồng thời đề xuất các giải pháp thực tế. Tôi kết nối họ với những tổ chức hỗ trợ, cố gắng dùng tất cả khả năng để giúp họ thoát khỏi vòng xoáy đó. Động lực lớn nhất là biết rằng mình đang bảo vệ những người không thể tự bảo vệ mình. Khi ai đó hỏi liệu tôi có nghĩ nạn buôn người sẽ chấm dứt hoàn toàn hay không, câu trả lời của tôi luôn là: "Không bao giờ." Con người là "sản phẩm" giá trị nhất, và vấn nạn này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ. Tôi hiểu mỗi người đều có một câu chuyện, một lý do để lựa chọn con đường này. Nhưng điều đó không có nghĩa là chúng ta không thể hành động để giảm thiểu thiệt hại, để bảo vệ những người dễ tổn thương.
Khi ai đó hỏi liệu tôi có nghĩ nạn buôn người sẽ chấm dứt hoàn toàn hay không, câu trả lời của tôi luôn là: “Không bao giờ.”
Đối với những trường hợp người Việt bị buộc làm việc trong các trang trại trồng cần sa, tôi đã viết báo cáo từ góc nhìn chuyên gia để thuyết phục thẩm phán rằng họ là nạn nhân, không phải tội phạm. Công việc này đầy thách thức, nhưng tôi tin rằng mỗi hành động nhỏ đều có thể tạo nên thay đổi lớn. Tôi đã từng phỏng vấn gần 200 người Việt có nguy cơ rơi vào bẫy buôn người. Mỗi người đều có câu chuyện riêng. Trước đây, do điều kiện kinh tế, nhiều người muốn ra nước ngoài để gửi tiền về gia đình. Ngày nay, nhiều người trẻ muốn đi để trải nghiệm, học hỏi và giao lưu văn hóa, nhưng các rào cản về thủ tục thị thực khiến họ phải lựa chọn những con đường nguy hiểm. Họ không phải tội phạm – họ chỉ muốn sống đúng với ước mơ của mình, giống như các bạn trẻ ở Anh hay Mỹ có thể dễ dàng gap year, sống và làm việc ở một đất nước khác trước khi trở về. Mỗi năm, tôi đều đến châu Âu để làm việc với các chính phủ, nhằm thúc đẩy chính sách di cư an toàn cho người Việt. Điều này không chỉ mở ra cơ hội cho cá nhân, mà còn góp phần phát triển đất nước. Những người trẻ mang về kinh nghiệm và kiến thức từ nước ngoài sẽ trở thành tài sản quý giá cho Việt Nam.
Theo chị Mimi Vũ, những yếu tố nào cần ưu tiên trong việc xây dựng các chính sách và chiến lược lâu dài nhằm phòng ngừa và giải quyết nạn buôn người tại Việt Nam? Làm thế nào để chính sách này vừa phù hợp với bối cảnh xã hội Việt Nam vừa mang tính bền vững?
Để hiểu rõ gốc rễ của vấn nạn buôn người, chúng ta phải nhận diện 5 yếu tố chính dẫn đến nguy cơ một người trở thành nạn nhân. Thứ nhất là giới tính. Cụ thể, phụ nữ và trẻ em gái Việt Nam thường là đối tượng dễ bị mua bán nhất, đặc biệt là tại thị trường Trung Quốc, nơi sự mất cân bằng giới tính ngày càng trầm trọng do hậu quả của chính sách một con kéo dài hàng thập kỷ. Hiện nay, Trung Quốc thiếu từ 30 đến 60 triệu phụ nữ, và các mạng lưới buôn người nhắm đến phụ nữ từ những quốc gia lân cận, nơi kinh tế và dân trí còn hạn chế.
Thứ hai, trình độ học vấn đóng vai trò quan trọng. Những người dừng việc học tập sớm thường có nguy cơ cao hơn. Thứ ba là kinh tế, khi hoàn cảnh khó khăn đẩy những cá nhân và gia đình vào tình thế phải lựa chọn con đường nguy hiểm. Thứ tư là danh tính đặc biệt, chẳng hạn như người dân tộc thiểu số hoặc những người sống tại các vùng sâu, vùng xa, nơi điều kiện kinh tế chưa phát triển. Cuối cùng, yếu tố biên giới và an ninh cũng góp phần không nhỏ, đặc biệt tại các khu vực giáp ranh có tỷ lệ các vụ buôn người xảy ra cao hơn so với các địa phương khác.

Trong 5 yếu tố này, 4 yếu tố liên quan trực tiếp đến phát triển xã hội. Điều này có nghĩa là nếu chúng ta giải quyết được các vấn đề trọng nam khinh nữ, cải thiện giáo dục và nâng cao nhận thức ở các khu vực khó khăn, Việt Nam có thể giảm thiểu đáng kể nguy cơ của vấn nạn này.
Thực tế, Việt Nam đứng trong top 3 quốc gia có tỷ lệ mất cân bằng giới tính cao nhất thế giới, chỉ sau Ấn Độ và Trung Quốc. Tỷ lệ trung bình toàn cầu là khoảng 104-105 bé trai trên 100 bé gái. Tuy nhiên, tại Việt Nam, tỷ lệ này lên đến 112 bé trai trên 100 bé gái. Theo thống kê, mỗi năm có 40.000 thai nhi giới tính nữ bị phá bỏ, dẫn đến dự báo rằng vào năm 2034, Việt Nam sẽ thiếu 1,5 triệu phụ nữ trong độ tuổi từ 15 đến 49. Hệ quả là Việt Nam có nguy cơ trở thành một quốc gia “nhập khẩu” phụ nữ từ các nước khác, tạo điều kiện cho mạng lưới buôn người phát triển.
Trước đây, khi làm việc tại các tổ chức phi chính phủ, tôi thường nhấn mạnh rằng bất bình đẳng giới không chỉ là vấn đề của phụ nữ mà còn tác động trực tiếp đến kinh tế và môi trường làm việc. Việt Nam đang phấn đấu trở thành quốc gia dẫn đầu về sản xuất công nghiệp toàn cầu. Nhưng nếu thiếu sự tham gia của phụ nữ, chúng ta có thể làm được gì? Trong ngành dệt may – một lĩnh vực mũi nhọn của Việt Nam – khoảng 70% nhân lực là nữ giới. Nếu bất bình đẳng giới không được giải quyết, chúng ta sẽ đối mặt với sự suy giảm nghiêm trọng về nguồn lao động.
Trong 5 yếu tố dẫn đến nguy cơ một người trở thành nạn nhân của nạn buôn người, 4 yếu tố liên quan trực tiếp đến phát triển xã hội
Việt Nam là một đất nước có di sản văn hóa đặc biệt. Trước thời kỳ chịu ảnh hưởng văn hóa Trung Hoa, Việt Nam từng là một quốc gia có sự bình đẳng giới tương đối cao, như câu chuyện về Hai Bà Trưng đã minh chứng. Bình đẳng giới vốn dĩ là một phần trong DNA văn hóa của người Việt. Tình trạng bất bình đẳng giới hiện nay chủ yếu do ảnh hưởng của lịch sử thực dân và các yếu tố ngoại lai. Khi chọn cách thúc đẩy bình đẳng giới, Việt Nam thực chất đang quay về với cội nguồn văn hóa của chính mình.
Chúng ta không cần sao chép hoàn toàn mô hình của các quốc gia khác. Ví dụ như Nhật Bản và Hàn Quốc, dù là những nền kinh tế phát triển, lại đối mặt với vấn đề bất bình đẳng giới nghiêm trọng. Hàn Quốc hiện có tỷ lệ sinh dưới 1 con/cặp vợ chồng, và chính phủ nước này đang phải nỗ lực rất lớn để khuyến khích kết hôn và sinh con. Đó là một bài học mà Việt Nam cần tránh.
Nhìn từ góc độ chính sách, tôi vẫn thường xuyên làm việc với các chính phủ nước ngoài để điều chỉnh khung pháp lý, giúp người Việt có cơ hội di cư an toàn và hợp pháp hơn. Những cá nhân trẻ khi được tạo điều kiện học tập và làm việc ở nước ngoài không chỉ hoàn thiện bản thân mà còn mang kinh nghiệm, kiến thức trở về để đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Vì vậy, việc mở rộng các cơ hội này không chỉ dành riêng cho cá nhân, mà còn vì tương lai của Việt Nam.

Tatler Asia’s Most Influential là danh sách những nhân vật góp phần định hình thế giới của chúng ta ngày nay. Asia’s Most Influential tập hợp những gương mặt tạo nên sự đổi mới sáng tạo nhất trong khu vực, những tên tuổi lớn trong ngành và những nhà lãnh đạo tài năng đang tạo ra tác động tích cực ở Châu Á và hơn thế nữa. Xem danh sách đầy đủ tại đây.
Tatler Vietnam - Nhã Tập Tinh Hoa sẽ chính thức vinh danh các nhân vật thuộc danh sách Asia's Most Influential Vietnam 2024 tại Tatler Vietnam Launch - Enter A New Kingdom vào ngày 04.12.2024.
Credits
CEO & Managing Director: Hami Tran
Editor-in-Chief: Nikita Chu
Art Director: Andy Tran
Managing Editor: Sade Ho
Senior Editor: Hong Dang
Photographer: Võ Trần Việt Thanh
Videographer: Luân Nguyễn
Producer: nakhoi
Stylist: Hasley Nguyen
Styling Assistant: KimBe
Makeup Artist: Uyên Phan
Set Designer: Lâm Minh Trung
Costume: GIAN SAIGON, SPICANIST
Lighting: Nina Next Space
Location: Nina Next Space
ĐỌC NGAY:
Huỳnh Bích Ngọc - Phó Chủ tịch Thường trực Tập đoàn TTC: “Quy mô càng lớn, trách nhiệm càng cao”
Asia’s Most Influential Athletes 2024: Những vận động viên bước ra sân chơi quốc tế




