Cover Từ huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) đến exosome, đây là một số thuật ngữ phổ biến được sử dụng khi nói về thẩm mỹ tái tạo

Exosome, chất kích thích sinh học và hơn thế nữa: hãy tìm hiểu ý nghĩa của các thuật ngữ thẩm mỹ tái tạo này trước khi cam kết thực hiện bất kỳ phác đồ điều trị nào

“Thẩm mỹ tái tạo” (Regenerative beauty) đang trở thành xu hướng làm đẹp được săn đón với thông điệp cốt lõi: kích thích da tự phục hồi từ gốc thay vì chỉ che đậy các dấu hiệu lão hóa. Hiện nay, bạn có thể dễ dàng bắt gặp cụm từ này ở khắp nơi, từ các phòng khám da liễu cho đến medical spa cao cấp.

Trên thực tế, thế giới của “thẩm mỹ tái tạo” khá đa dạng. Nó bao gồm cả những liệu pháp tiêm thẩm mỹ, ứng dụng công nghệ cao đã được y khoa chứng minh, cho đến những thủ thuật vốn quen thuộc nhưng được làm mới bằng các thuật ngữ bắt tai hơn.

Trước khi quyết định thực hiện bất kỳ liệu trình nào, hãy cùng giải mã 10 thuật ngữ phổ biến nhất dưới đây để nắm rõ: Bản chất thực sự của chúng là gì, vì sao lại gây sốt, quy trình thực hiện ra sao và cần bao lâu để phục hồi.

Đọc thêm: Chanel và Gemini Norawit: Hành trình tìm sắc hương tại Grasse

1. Chất kích thích tăng sinh collagen (Biostimulators)

Đây là gì?

Là nhóm hoạt chất tiêm có khả năng kích thích cơ thể tự sản sinh collagen theo thời gian, thay vì tạo hiệu ứng làm đầy tức thì như filler thông thường.

Vì sao được quan tâm?

Khác với filler hyaluronic acid chủ yếu mang lại hiệu quả tạo hình ngay sau khi tiêm, biostimulators hướng đến việc cải thiện cấu trúc nâng đỡ của làn da một cách từ từ. Kết quả thường xuất hiện sau vài tháng nhưng có thể duy trì lâu hơn so với nhiều loại filler truyền thống.

Quy trình thực hiện: Hoạt chất được tiêm bằng kim hoặc cannula vào các lớp mô sâu dưới da tại phòng khám chuyên khoa.

Thời gian hồi phục: Sau điều trị, vùng tiêm có thể xuất hiện sưng nhẹ, đau tức hoặc bầm tím trong vài ngày, đôi khi kéo dài khoảng hai tuần tùy từng vị trí. Hiệu quả không xuất hiện ngay mà sẽ cải thiện dần khi collagen mới được hình thành.

Tần suất điều trị: Phác đồ phổ biến gồm 2 đến 3 buổi điều trị cách nhau vài tuần. Sau đó, liệu trình duy trì thường được thực hiện mỗi 1 đến 2 năm.

Điều cần lưu ý: Khác với filler HA, các chất kích thích sinh collagen không thể được hòa tan bằng hyaluronidase. Hiệu quả điều trị phụ thuộc nhiều vào loại sản phẩm, kỹ thuật pha loãng, vị trí tiêm và kinh nghiệm của bác sĩ thực hiện.

2. Exosome

Đây là gì?

Exosome là những túi ngoại bào có nguồn gốc từ tế bào, được ứng dụng trong lĩnh vực thẩm mỹ chủ yếu dưới dạng sản phẩm bôi kết hợp với các liệu trình công nghệ.

Vì sao được quan tâm?

Exosome thường được ví như những "người đưa tin" ở cấp độ tế bào, với khả năng hỗ trợ quá trình hồi phục, kích thích sản sinh collagen và cải thiện chất lượng làn da sau các liệu trình như laser hoặc vi kim.

Quy trình thực hiện: Thông thường, exosome được thoa trực tiếp lên da ngay sau các liệu trình laser hoặc microneedling. Một số thương hiệu cũng phát triển dưới dạng serum hoặc ampoule để sử dụng trong giai đoạn phục hồi tại nhà.

Thời gian hồi phục: Exosome gần như không tạo thêm thời gian nghỉ dưỡng riêng. Mức độ hồi phục chủ yếu phụ thuộc vào liệu trình chính được thực hiện trước đó.

Tần suất điều trị: Thường được kết hợp trong mỗi lần điều trị bằng thiết bị công nghệ hoặc sử dụng liên tục trong giai đoạn phục hồi theo hướng dẫn của từng phòng khám.

Điều cần lưu ý: Hiện nay, tại nhiều quốc gia, exosome vẫn chưa được cấp phép riêng cho chỉ định thẩm mỹ. Quy định quản lý, nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất cũng như thành phần của sản phẩm có sự khác biệt đáng kể giữa các thương hiệu.

3. Huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)

Đây là gì?

PRP (Platelet-Rich Plasma) là huyết tương giàu tiểu cầu được tách từ chính máu của người điều trị, sau đó sử dụng trên da hoặc da đầu.

Vì sao được quan tâm?

PRP được xem là một liệu pháp tự thân (autologous), tận dụng các yếu tố tăng trưởng có sẵn trong cơ thể nhằm hỗ trợ quá trình phục hồi mô. Phương pháp này đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực y học và có bằng chứng tương đối rõ ràng đối với một số dạng rụng tóc.

Quy trình thực hiện: Máu được lấy từ người điều trị, sau đó đưa vào máy ly tâm để tách phần huyết tương giàu tiểu cầu trước khi tiêm hoặc thoa lên vùng điều trị.

Thời gian hồi phục: Đối với vùng mặt, da có thể đỏ nhẹ, xuất hiện chấm chảy máu li ti, sưng hoặc bầm trong vài ngày. Với da đầu, cảm giác đau hoặc nhạy cảm có thể kéo dài vài ngày nhưng thường không để lại dấu hiệu rõ rệt bên ngoài.

Tần suất điều trị: Phác đồ phổ biến gồm 3 đến 4 buổi, mỗi buổi cách nhau khoảng 4 đến 6 tuần, sau đó duy trì mỗi 6 đến 12 tháng.

Điều cần lưu ý: Hiệu quả của PRP phụ thuộc vào hệ thống ly tâm, nồng độ tiểu cầu và quy trình điều trị của từng cơ sở. Hiện tại, bằng chứng khoa học đối với điều trị rụng tóc rõ ràng hơn so với mục tiêu trẻ hóa da mặt.

4. Polynucleotide

Đây là gì?

Polynucleotide là các đoạn DNA tinh khiết được sử dụng dưới dạng hoạt chất tiêm nhằm cải thiện chất lượng làn da, tập trung vào khả năng cấp ẩm và hỗ trợ phục hồi mô.

Vì sao được quan tâm?

Trong những năm gần đây, polynucleotide được xem là thế hệ injectable mới hướng đến việc cải thiện độ đàn hồi, kết cấu bề mặt da và hỗ trợ quá trình phục hồi sau các liệu trình thẩm mỹ. Đây cũng là hoạt chất ngày càng phổ biến tại nhiều thị trường châu Á.

Quy trình thực hiện: Hoạt chất được tiêm thành nhiều điểm nhỏ trên các vùng như mặt, cổ, vùng quanh mắt hoặc da đầu.

Thời gian hồi phục: Sau điều trị, các nốt sần nhỏ tại vị trí tiêm có thể tồn tại từ vài giờ đến vài ngày. Một số trường hợp có thể xuất hiện bầm tím hoặc cảm giác đau nhẹ.

Tần suất điều trị: Thông thường, liệu trình gồm 2 đến 4 buổi, mỗi buổi cách nhau vài tuần. Sau đó sẽ duy trì theo tình trạng da và chỉ định của bác sĩ.

Điều cần lưu ý: Polynucleotide không phải là filler tạo khối hay nâng cơ. Thành phần hoạt chất cũng như phân loại pháp lý của sản phẩm có thể khác nhau tùy từng thương hiệu và từng quốc gia.

5. Liệu pháp tế bào gốc (Stem Cell)

Đây là gì?

"Tế bào gốc" là thuật ngữ thường xuyên xuất hiện trong lĩnh vực làm đẹp nhưng trên thực tế có phạm vi rất rộng. Trong mỹ phẩm và thẩm mỹ, cụm từ này có thể đề cập đến chiết xuất tế bào gốc thực vật, môi trường nuôi cấy tế bào (conditioned media), hỗn hợp yếu tố tăng trưởng hoặc các sản phẩm có nguồn gốc từ tế bào, thay vì chứa tế bào gốc sống.

Vì sao được quan tâm?

Các liệu trình này tận dụng ngôn ngữ của y học tái tạo và thường được quảng bá với khả năng hỗ trợ phục hồi mô, cải thiện độ săn chắc và duy trì vẻ trẻ trung của làn da.

Quy trình thực hiện: Phổ biến nhất là sử dụng serum hoặc tinh chất trong các liệu trình facial, đôi khi kết hợp cùng vi kim hoặc laser. Một số cơ sở y khoa cũng cung cấp dưới dạng tiêm hoặc truyền, tuy nhiên đây là nhóm điều trị có tính chất y khoa cao hơn.

Thời gian hồi phục: Nếu chỉ sử dụng trong các liệu trình chăm sóc da thông thường, thời gian nghỉ dưỡng gần như không đáng kể, ngoại trừ những tác động từ thiết bị đi kèm. Đối với các liệu pháp tiêm hoặc truyền, mức độ hồi phục và nguy cơ biến chứng phụ thuộc vào từng phương pháp cụ thể.

Tần suất điều trị: Stem cell thường xuất hiện như một phần trong các liệu trình facial cao cấp hoặc được bổ sung sau các buổi điều trị bằng công nghệ.

Điều cần lưu ý: Thuật ngữ "stem cell facial" không phản ánh chính xác thành phần được sử dụng. Mỗi cơ sở có thể ứng dụng những loại hoạt chất hoàn toàn khác nhau. Tại một số quốc gia, cơ quan quản lý cũng đã đưa ra cảnh báo đối với các sản phẩm hoặc liệu pháp y học tái tạo chưa được cấp phép.

Đọc thêm: Sinh khí làn da: Gặp gỡ những “trợ thủ” đắc lực trong chuyến du lịch hè

6. Senolytics

Đây là gì?

Senolytics là nhóm hoạt chất đang được nghiên cứu với mục tiêu loại bỏ các tế bào già cỗi (senescent cells) – những tế bào đã ngừng phân chia nhưng vẫn tồn tại trong cơ thể.

Vì sao được quan tâm?

Trong lĩnh vực longevity medicine, senolytics được kỳ vọng có thể tác động đến quá trình lão hóa ở cấp độ sinh học. Từ đó, một số liệu trình cũng liên hệ chúng với khả năng cải thiện chất lượng da và sức khỏe mô.

Quy trình thực hiện: Hiện nay, senolytics chủ yếu được nghiên cứu dưới dạng thuốc uống hoặc thực phẩm bổ sung. Một số trung tâm longevity cũng kết hợp hoạt chất này trong các liệu trình truyền tĩnh mạch.

Thời gian hồi phục: Không tạo ra thời gian nghỉ dưỡng cho làn da. Nếu có tác dụng phụ, chúng thường liên quan đến toàn thân và phụ thuộc vào từng hoạt chất cũng như liều lượng sử dụng.

Tần suất điều trị: Các phác đồ thường áp dụng theo từng đợt (pulse therapy) thay vì sử dụng liên tục. Tuy nhiên, hiện vẫn chưa có quy trình chuẩn dành riêng cho mục đích thẩm mỹ.

Điều cần lưu ý: Cho đến nay, phần lớn nghiên cứu về senolytics vẫn tập trung vào sinh học của quá trình lão hóa hơn là hiệu quả trực tiếp trên làn da. Những liệu trình này thường được thực hiện dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên về nội khoa hoặc có chuyên môn trong lĩnh vực dược trường thọ.

7. NAD+

Đây là gì?

NAD+ (Nicotinamide Adenine Dinucleotide) là một coenzyme đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào. Trong lĩnh vực làm đẹp và longevity, hoạt chất này thường được sử dụng dưới dạng truyền tĩnh mạch, tiêm hoặc thực phẩm bổ sung.

Vì sao được quan tâm?

Các liệu trình NAD+ được quảng bá với khả năng hỗ trợ duy trì năng lượng, thúc đẩy quá trình phục hồi và cải thiện sức khỏe tế bào. Từ đó, nhiều người cũng kỳ vọng chúng có thể góp phần duy trì vẻ tươi trẻ của làn da.

Quy trình thực hiện: NAD+ phổ biến nhất dưới hình thức truyền tĩnh mạch chậm. Ngoài ra, hoạt chất này cũng được sử dụng dưới dạng tiêm bắp hoặc viên uống.

Thời gian hồi phục: Một buổi truyền NAD+ thường kéo dài từ một đến vài giờ. Trong quá trình truyền, một số người có thể gặp cảm giác nóng bừng, buồn nôn hoặc tức ngực nhẹ trong thời gian ngắn. Về mặt thẩm mỹ, liệu trình hầu như không tạo thời gian nghỉ dưỡng, ngoài dấu kim tại vị trí truyền.

Tần suất điều trị: Nhiều chương trình longevity khuyến nghị thực hiện theo liệu trình kéo dài vài tuần, sau đó duy trì định kỳ theo tháng hoặc theo quý.

Điều cần lưu ý: Mặc dù vai trò sinh học của NAD+ đã được nghiên cứu khá rõ, bằng chứng về hiệu quả trực tiếp đối với mục đích thẩm mỹ vẫn còn hạn chế. Những liệu trình truyền NAD+ liều cao cũng thường yêu cầu đánh giá sức khỏe tim mạch và tình trạng tổng quát trước khi thực hiện.

8. Tích lũy collagen (Collagen Banking)

Đây là gì?

Collagen banking là thuật ngữ dùng để chỉ chiến lược bắt đầu các liệu trình kích thích sinh collagen từ khi còn trẻ, với mục tiêu duy trì nền tảng cấu trúc của làn da trong dài hạn.

Vì sao được quan tâm?

Khái niệm này phản ánh xu hướng "pre-juvenation" – chăm sóc và duy trì collagen trước khi dấu hiệu lão hóa xuất hiện rõ rệt, thay vì chỉ can thiệp khi làn da đã xuống cấp.

Quy trình thực hiện: Collagen banking thường kết hợp nhiều phương pháp như laser, sóng RF, sóng siêu âm hội tụ (HIFU), vi kim hoặc các hoạt chất kích thích sinh collagen.

Thời gian hồi phục: Thời gian nghỉ dưỡng phụ thuộc vào từng liệu trình. Một số công nghệ RF gần như không cần nghỉ dưỡng, trong khi laser xâm lấn có thể gây đỏ da, sưng nhẹ hoặc bong vi điểm trong vài ngày.

Tần suất điều trị: Thông thường, các phòng khám xây dựng liệu trình theo chu kỳ một hoặc hai lần mỗi năm, kết hợp thêm những buổi điều trị duy trì nếu cần.

Điều cần lưu ý: Collagen banking không phải là một thuật ngữ y khoa chính thức. Phác đồ điều trị, cường độ và thời điểm bắt đầu sẽ khác nhau tùy theo độ tuổi và tình trạng da của từng người.

9. Skin Booster

Đây là gì?

Skin booster là nhóm hoạt chất được tiêm nông dưới da, thường chứa hyaluronic acid hoặc các thành phần tương tự, với mục tiêu cải thiện độ ẩm và chất lượng bề mặt da thay vì tạo hình khuôn mặt.

Vì sao được quan tâm?

Khác với filler, skin booster hướng đến hiệu ứng "glow" tự nhiên thông qua việc tăng cường độ ngậm nước, cải thiện độ mịn và độ đàn hồi của làn da mà không làm thay đổi đường nét gương mặt.

Quy trình thực hiện: Bác sĩ sẽ tiêm nhiều điểm nhỏ dưới da tại các vùng như mặt, cổ, vùng ngực hoặc bàn tay.

Thời gian hồi phục: Sau điều trị, các nốt nhỏ tại vị trí tiêm thường biến mất trong khoảng một đến ba ngày. Một số trường hợp có thể xuất hiện bầm tím nhẹ.

Tần suất điều trị: Liệu trình phổ biến gồm 2 đến 3 buổi cách nhau vài tuần, sau đó duy trì mỗi 6 đến 12 tháng tùy tình trạng da.

Điều cần lưu ý: Skin booster là khái niệm bao gồm nhiều loại hoạt chất khác nhau. Một số sử dụng hyaluronic acid không liên kết chéo, trong khi một số khác có đặc tính gần giống filler. Vì vậy, hiệu quả và nguy cơ biến chứng cũng khác nhau tùy từng sản phẩm và kỹ thuật tiêm.

10. Peptide

Đây là gì?

Peptide là những chuỗi axit amin ngắn được ứng dụng phổ biến trong mỹ phẩm và một số liệu trình tiêm nhằm truyền tín hiệu sinh học đến tế bào.

Vì sao được quan tâm?

Peptide được xem là những "chất truyền tin" có khả năng tác động đến quá trình tổng hợp collagen, hỗ trợ phục hồi mô và điều hòa phản ứng viêm. Đây cũng là nhóm hoạt chất được đánh giá có mức độ kích ứng tương đối thấp trong chăm sóc da.

Quy trình thực hiện: Peptide chủ yếu xuất hiện trong serum, kem dưỡng hoặc các sản phẩm chăm sóc da sử dụng hằng ngày. Một số cơ sở cũng kết hợp peptide trong các liệu trình tiêm.

Thời gian hồi phục: Với mỹ phẩm bôi ngoài da, peptide hầu như không tạo thời gian nghỉ dưỡng, ngoại trừ khả năng kích ứng nếu công thức sản phẩm không phù hợp. Đối với peptide dạng tiêm, vùng điều trị có thể xuất hiện đỏ, sưng hoặc bầm nhẹ tương tự các liệu trình injectable khác.

Tần suất điều trị: Peptide dạng mỹ phẩm thường được sử dụng hằng ngày trong thời gian dài. Nếu sử dụng dưới dạng tiêm, liệu trình thường gồm nhiều buổi liên tiếp trước khi chuyển sang giai đoạn duy trì.

Điều cần lưu ý: Peptide là tên gọi chung của rất nhiều hoạt chất khác nhau. Hiệu quả cũng như bằng chứng khoa học sẽ thay đổi tùy từng loại peptide và mục đích sử dụng.

Tổng kết

Thẩm mỹ tái tạo là lĩnh vực quy tụ nhiều công nghệ và hoạt chất khác nhau, từ những phương pháp đã được ứng dụng rộng rãi trong da liễu đến các liệu pháp mới vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu. Một số đã được cấp phép cho những chỉ định thẩm mỹ cụ thể, trong khi nhiều phương pháp khác vẫn được sử dụng ngoài chỉ định hoặc có quy định pháp lý khác nhau giữa các quốc gia.

Trước khi quyết định thực hiện bất kỳ liệu trình nào, điều quan trọng không nằm ở tên gọi mang tính tiếp thị, mà ở việc hiểu rõ sản phẩm hoặc công nghệ được sử dụng, quy trình điều trị, thời gian hồi phục cũng như tần suất duy trì. Chính những thông tin này mới giúp người điều trị có cái nhìn đầy đủ và đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu cũng như tình trạng của bản thân.


Bài viết được chuyển ngữ từ bài viết gốc “Regenerative beauty 101: 10 terms to understand before you book anything” của Chonx Tibajia, đăng trên Tatler Global

Topics

Kỳ Anh
Junior Editor, Tatler Vietnam
Tatler Asia