Khi trầm cảm bước ra khỏi bóng tối của sự kỳ thị để trở thành một từ khóa thời thượng trên mạng xã hội, ranh giới giữa một căn bệnh cần cứu chữa và một sự “làm màu nỗi đau” trở nên mong manh hơn bao giờ hết
Trong cuộc trò chuyện sâu sắc này, chúng tôi cùng bác sĩ Lê Đình Phương - một trong những người tiên phong đặt nền móng cho việc điều trị trầm cảm tại Việt Nam từ 25 năm trước - đi xuyên qua những lớp sương mù của trào lưu chữa lành , để chạm vào bản chất thực sự của sự đứt gãy trong tâm hồn. Không chỉ là những chẩn đoán lâm sàng khô khan, đây là cuộc đối thoại về nhân bản, về lòng biết ơn và hành trình tìm lại sự kết nối thực chứng giữa người với người trong một thế giới phẳng đầy rẫy sự cô đơn.
Đọc thêm: Duy trì thói quen sống khỏe tạo ra hành trình đầy “quả ngọt”
Nỗi đau thực sự vốn dĩ không chứa sự lãng mạn
Gần đây, trên mạng xã hội, nhiều người khoe mình bị trầm cảm như thể đó là một điều đáng tự hào. Bác sĩ nghĩ sao về điều này?
Tôi quan sát thấy ở một bộ phận giới trẻ, trầm cảm đang bị biến thành một thứ "phụ kiện thời thượng”. Họ mượn danh nỗi buồn để chứng tỏ sự nhạy cảm, hay dùng sự bất ổn như một cách để khẳng định chiều sâu nội tâm khác biệt.
Từng có một bệnh nhân đến tìm tôi với diện mạo rất “nghệ sĩ”: Trang phục đầm đen tuyền, tóc xõa dài, nhưng vai áo cô ấy đầy gàu, móng tay trầy sơn lem luốc, nhỏ tuổi hơn tôi nhưng lại tự xưng là “chị” - những dấu hiệu điển hình của việc bỏ bê bản thân và rối nhiễu tâm lý của bệnh nhân trầm cảm. Nghịch lý thay, cô lại đề nghị: “Bác sĩ hãy điều trị sao để chị hết bệnh, nhưng vẫn giữ lại được cho chị… nét buồn diệu vợi này”. Đây là minh chứng rõ nhất cho việc biến bệnh lý thành một món trang sức cảm xúc.
Thực tế, những người “diễn” vai trầm cảm thường xuất hiện nhiều trên mạng xã hội hơn là tại phòng khám. Khi nỗi buồn bị thẩm mỹ hóa, nó không còn là một trạng thái cần chữa lành, mà trở thành một công cụ để định danh bản sắc cá nhân. Trong khi đó, nỗi đau thực sự vốn dĩ không có sự lãng mạn.
Trong đời sống thường ngày, rất nhiều người dùng từ trầm cảm để mô tả trạng thái buồn bã, thất vọng hoặc kiệt sức tạm thời. Theo góc nhìn y khoa, ranh giới giữa nỗi buồn bình thường và trầm cảm lâm sàng nằm ở đâu?
Ranh giới này được xác định dựa trên những tiêu chuẩn y khoa rất khắt khe. Thông thường, một chẩn đoán lâm sàng đòi hỏi bệnh nhân phải hội đủ ít nhất 6 trên 9 triệu chứng chủ chốt (như buồn bã, mất ngủ, chán nản, cáu gắt, mất hứng thú, suy giảm trí nhớ, dễ kích động hoặc phản ứng chậm, chán ghét bản thân, muốn tự tử) diễn ra liên tục trên hai tuần. Nếu bạn thấy bản thân khớp với mô tả như trên thì nhất định phải đến bác sĩ chuyên khoa để xác định tình trạng của mình.
Tuy nhiên, có những trường hợp dù chưa hội đủ các tiêu chuẩn cứng, nhưng chất lượng sống đã bị bào mòn nghiêm trọng. Vì vậy, mấu chốt của trầm cảm bệnh lý nằm ở hai đặc tính: Sự thái quá và tính kéo dài.
Đó là khi trạng thái u sầu và suy kiệt năng lượng diễn ra liên tục, tước đi khả năng tận hưởng cuộc sống của cá nhân. Chúng ta cần phân biệt rõ điều này với những phản ứng cảm xúc tự nhiên - vốn là nỗi đau bình thường trước các biến cố như mất mát người thân hay tổn thương tình cảm. Trầm cảm bệnh lý không đơn thuần là một nỗi buồn, nó là một sự đứt gãy về khả năng vận hành bình thường của tâm trí.
Trên thực tế, ai cũng có một ít triệu chứng kể trên, nếu các triệu chứng đó diễn ra đồng thời và kéo dài trên hai tuần thì khả năng trầm cảm cũng mới chỉ là 47%. Nếu không đủ các yếu tố trên thì chắc chắn không phải trầm cảm. Vì vậy, chẩn đoán lâm sàng cần cực kỳ cẩn thận để không bỏ sót triệu chứng.
Theo bác sĩ, trầm cảm trong xã hội hiện đại đang thực sự đang gia tăng, hay chỉ là chúng ta nhận diện và gọi tên nó nhiều hơn trước?
Chưa chắc xã hội hiện đại đã gây ra nhiều ca trầm cảm cho con người hơn, vì không có con số thống kê nào cho biết thời cổ đại tỷ lệ đó là bao nhiêu để so sánh. Tuy nhiên, từ trước Công Nguyên, Hippocrates đã đề cập tới trầm cảm. Ông là người đầu tiên đưa ra một lời giải thích y học thay vì coi đó là sự trừng phạt của thần linh hay do quỷ ám. Thời điểm đó, ông dùng chữ melancholy (u uất), bắt nguồn từ chữ melania (đen tối) kết hợp với chữ chole (mật). Hippocrates tin rằng trầm cảm là do mật đen (black bile) gây ra.
Việc xã hội hiện đại gây ra bệnh trầm cảm là có thật, điển hình như Nhật Bản với Hàn Quốc - hai nước dẫn đầu trên thế giới về tỷ lệ tự sát. Đó có thể coi là hệ quả tất yếu khi cả hai đất nước này đều đang trong quá trình dịch chuyển từ văn hóa Á Đông sang văn hóa Tây Phương, lại thêm xung đột thế hệ, tính cạnh tranh cao trong môi trường công nghiệp hóa… Tôi có người bạn là giám đốc nhân sự của một tập đoàn rất lớn tại Nhật. Sau nhiều năm làm việc ổn định, anh ta kiên quyết từ chức chỉ vì không thể tiếp tục chịu đựng cảnh mỗi năm đều phải đi chia buồn với thân nhân của các đồng nghiệp khi đồng nghiệp nhảy lầu tự tử. Workaholic (nghiện công việc) cũng không phải là điều hay ho gì, nó rất dễ đẩy người ta đến trầm cảm.

Above Trầm cảm là sự đứt gãy về khả năng vận hành bình thường của tâm trí
Người đang bị trầm cảm có dễ bị thao túng tâm lý hoặc phụ thuộc cảm xúc vào người khác hơn không? Và nếu có, điều đó thường biểu hiện như thế nào?
Trạng thái tâm lý của người trầm cảm vốn rất khó dự đoán và không có mẫu số chung. Tùy vào từng cá thể, họ có thể rơi vào những cực đoan phản ứng hoàn toàn khác biệt. Một bộ phận bệnh nhân trở nên yếu ớt và mất sức đề kháng”về mặt tinh thần. Họ buông xuôi, không phản ứng với ngoại cảnh, dẫn đến việc dễ dàng bị thao túng hoặc lệ thuộc hoàn toàn vào cảm xúc của người khác. Tuy nhiên, một bộ phận khác lại chọn cơ chế tự vệ thông qua sự gây hấn hoặc có khuynh hướng tách rời xã hội.
Trong những trường hợp nặng như xuất hiện các triệu chứng ám ảnh cưỡng chế hoặc hoang tưởng, người bệnh có thể nhìn đâu cũng thấy sự đe dọa. Khi đó, nhận thức của họ về thực tại bị bóp méo, khiến các tương tác xã hội trở nên lệch lạc và đầy bất ổn. Chính sự đứt gãy trong khả năng tự chủ này khiến họ trở thành đối tượng dễ bị tổn thương trong các mối quan hệ độc hại.
Đọc thêm: Tatler Wellbeing 2026: Vượt qua ảo tưởng về những phương thuốc nhiệm màu
Trầm cảm không phải là thiếu ý chí phấn đấu
Bác sĩ thấy những hiểu lầm nào về trầm cảm xuất hiện nhiều nhất trong xã hội Việt Nam hiện nay?
Trong quá khứ, nhãn quan của xã hội Việt Nam về trầm cảm từng rất phản khoa học. Những biểu hiện đặc trưng của bệnh như sự mệt mỏi, mất động lực hay sa sút trí nhớ thường bị quy kết thành một dạng nhân cách xấu hoặc thiếu ý chí phấn đấu. Dưới ảnh hưởng của tâm lý học duy vật kiểu cũ (như Ivan Pavlov), người ta coi những người mang “tập tính xấu” đó có thể cải tạo thông qua lao động và tự phê bình. Họ không hay biết rằng, từ những cô gái lá ngọc cành vàng hay xỉu hoặc co giật cho đến những người đàn ông bị coi là yếu nhớt khi rơi lệ, tất cả đều là nạn nhân của sự hiểu lầm về căn tính của nỗi đau.
Tôi tự hào vì 25 năm trước đây, tôi đã là người đầu tiên đề xuất đặt nền móng điều trị trầm cảm ở mức độ chăm sóc ban đầu tại Việt Nam. Quá trình đó diễn ra thông qua nhiều con đường như hội thảo, video, TV, diễn đàn, radio, mạng xã hội… Ngoài ra, trầm cảm không chỉ tồn tại độc lập mà còn đan xen phức tạp trong các bệnh lý nan y như tiểu đường, ung thư hay tim mạch. Khi chúng ta điều trị được tâm bệnh, tiên lượng của bệnh lý gốc cũng khởi sắc rõ rệt.
Hành trình thay đổi nhận thức của y giới và công chúng là một con đường cô độc, đầy rẫy những “gạch đá” từ cả đồng nghiệp lẫn xã hội. Nhưng nhìn vào thực tại, tôi thấy mừng vì nỗ lực ấy đã có kết quả: xã hội đã ngừng lên án trầm cảm. Tuy nhiên, sự xoay chuyển này đôi khi lại cực đoan đến mức biến trầm cảm thành một thứ mốt thời thượng như chúng ta vừa chia sẻ.
Từ góc độ y khoa, những lời khuyên đầy thiện chí như “hãy suy nghĩ tích cực hơn” hoặc “hãy cố gắng lên” sẽ tác động thế nào lên bệnh nhân trầm cảm?
Những lời khuyên đó thực chất lại là một sự trách móc cay nghiệt, bởi nó phủ nhận nỗi đau bệnh lý và đặt lên vai người bệnh gánh nặng của sự yếu kém về bản lĩnh. Đó còn là sự áp đặt vô hình, thậm chí mang sắc thái trách móc. Trong y khoa và trị liệu tâm lý, nguyên tắc cốt lõi của sự chữa lành không phải là đưa ra giải pháp, mà là lắng nghe không phán xét. Khi chúng ta bảo một người bệnh hãy “vượt lên chính mình”, ta đang vô tình phủ nhận thực tại đau đớn mà họ đang phải chịu đựng. Điều này đặc biệt quan trọng khi đối diện với những người có ý định tự sát. Những giáo điều về đạo hiếu hay giá trị cuộc sống thường không có tác dụng, bởi lúc đó, bệnh nhân tin rằng cái chết là sự giải thoát tốt nhất cho cả họ và người thân.
“Vấn đề không chỉ là yêu thương họ, mà quan trọng hơn, là phải làm sao để họ biết rằng họ đang được yêu thương”
Thay vì ngăn cản quyết liệt, kỹ thuật hiệu quả nhất là giúp họ trì hoãn (delay). Xung động tự tử thường chỉ diễn ra mạnh mẽ nhất trong một khoảnh khắc ngắn. Nếu ta có thể ở bên, chia sẻ và giúp họ trì hoãn quyết định đó dù chỉ một ngày, cường độ của ý định sẽ giảm bớt. Ví dụ, bạn có thể nói: “thôi khoan tự tử, đợi đi xem bộ phim cực đỉnh này đã rồi tính tiếp”, chứ đừng nói “bạn phải nghĩ tới gia đình bố mẹ, làm sao họ chịu nổi khi bạn mất đi”.
Đặc điểm của người trầm cảm là sự lưỡng lự (hesitation) - họ luôn giằng co giữa có và không, giữa mong muốn kết thúc và bản năng sinh tồn. Chính khoảng hở của sự do dự này là thời điểm vàng để chúng ta can thiệp, giúp họ trì hoãn những quyết định cực đoan và đưa họ vào lộ trình điều trị chuyên khoa. Nỗ lực cứu một mạng người, đôi khi chỉ bắt đầu từ việc sẵn lòng lắng nghe mà không đưa ra bất kỳ lời phán xét nào.
Theo bác sĩ, mạng xã hội đang giúp người trẻ cởi mở hơn về sức khỏe tâm thần, hay lại đang vô tình khuếch đại những cảm xúc tiêu cực?
Ở khía cạnh tích cực, mạng xã hội có thể trở thành một không gian trị liệu nhóm (group therapy) lý tưởng, nơi những người có cùng vết thương chia sẻ và nâng đỡ nhau. Thậm chí, các chatbot tích hợp AI hiện nay còn đóng vai trò như một màng lọc an toàn, có khả năng nhận diện ý định tự sát để đưa ra các khuyến cáo y tế kịp thời.
Tuy nhiên, mặt tối của mạng xã hội lại vô cùng độc hại. Sự bùng nổ của những “bác sĩ Google” dẫn đến nhiều phương pháp chữa bệnh thiếu căn cứ, hay cực đoan hơn là những hội nhóm hướng dẫn tự tử tương tự như hiệu ứng Werther. Hiệu ứng này dùng để chỉ hiện tượng nhiều người bị ảnh hưởng bởi tác phẩm Nỗi đau của chàng Werther (The Sorrows of Young Werther - Goethe) và dụ dỗ nhau cùng chết.
Về mặt sinh học, mạng xã hội tạo ra một cái bẫy dopamine. Mỗi lượt like hay một lời khen ngợi ảo kích thích não bộ tiết ra những khoảnh khắc hưng phấn tức thời. Khi sự kích thích này diễn ra liên tục, não bộ sẽ rơi vào trạng thái kiệt quệ. Người dùng dần bị cuốn vào vòng lặp: tìm kiếm sự thừa nhận ảo để lấp đầy trống trải thực, dẫn đến việc tăng đô cảm xúc nhưng lại mất dần khả năng kết nối với thực tại.
Hệ lụy cuối cùng chính là sự cô độc trong thế giới phẳng. Chúng ta thấy hưng phấn trên không gian mạng nhưng lại trở nên vô năng trong các mối quan hệ thực chứng. Tôi luôn khẳng định: Không gì có thể thay thế được sự kết nối giữa người với người bằng xương bằng thịt. Sự cách ly khỏi các tương tác xã hội trực tiếp chính là con đường ngắn nhất dẫn đến các rối loạn tâm lý tập thể trong thời đại số.
Phải giúp bệnh nhân biết rằng họ đang được yêu thương
Bác sĩ có lo ngại rằng việc tìm đến những khóa học chữa lành, thức tỉnh như trào lưu hiện nay có thể làm trì hoãn thời điểm vàng để điều trị y tế cho bệnh nhân trầm cảm? Đâu là ranh giới giữa hỗ trợ tâm lý có ích và những lời hứa hẹn thiếu cơ sở khoa học?
Tôi nói thẳng: với trầm cảm lâm sàng, những khóa học thức tỉnh hay chữa lành mang tính phong trào không phải là phương thuốc. Thực tế đầy nghịch lý là không ít bậc thầy về cảm xúc hay diễn giả truyền cảm hứng hiện nay lại chính là bệnh nhân đang điều trị trầm cảm tại phòng khám của tôi.
Thiền định hay các phương pháp định tâm vốn có giá trị nhất định trong việc phòng ngừa hoặc hỗ trợ an định tâm trí sau điều trị. Tuy nhiên, trong giai đoạn cấp tính, khi người bệnh đang bị bủa vây bởi ý định tự sát và sự tuyệt vọng, việc đưa họ vào một không gian cách ly, ép họ đối diện với chính mình trong sự tĩnh lặng đôi khi là một sai lầm nguy hiểm. Nguyên tắc cốt lõi của y khoa là kết nối người bệnh với xã hội, thay vì tách biệt họ trong những không gian hoang vắng để “tu tập”.

Above Bác sĩ Lê Đình Phương
Y khoa đã nghiên cứu rất kỹ về vai trò của thiền hay châm cứu, chúng hỗ trợ thư giãn nhưng không thể thay thế các phác đồ điều trị thực chứng như Trị liệu Nhận thức Hành vi (CBT) hay liệu pháp nhóm. Tôi từng điều trị cho một vị lão tăng đã tu tập hơn 70 năm. Nếu xét về khả năng thiền định hay sự buông bỏ, có lẽ ít ai vượt qua được ông, vậy mà ông vẫn bị trầm cảm bào mòn tâm trí nghiêm trọng. Điều đó chứng minh rằng trầm cảm là một vấn đề thuộc về sinh hóa não bộ và bệnh lý lâm sàng, nơi mà chỉ riêng ý chí hay sự tu tập là không đủ. Chỉ đến khi can thiệp bằng y học, sức khỏe của ông mới thực sự ổn định.
Ranh giới ở đây rất rõ ràng: Cái gì không dựa trên bằng chứng khoa học thì không nên áp dụng cho bệnh lý. Trong cuộc chiến với trầm cảm, bất kỳ sự chậm trễ nào do những phương pháp mơ hồ gây ra đều có thể phải trả giá bằng cả một mạng người.
Nếu có một thông điệp gửi đến những người đang ở độ tuổi cày việc, những người đang hụt hơi trên đường đua của cuộc sống hiện đại, bác sĩ sẽ khuyên họ cách gì để xây dựng một hệ miễn dịch tâm lý bền bỉ trước khi trầm cảm gõ cửa?
Phương pháp đề kháng trầm cảm tốt nhất không nằm ở thuốc men, cũng không đến từ sự nỗ lực khiên cưỡng hay tinh thần lạc quan theo kiểu phong trào. Thay vào đó, có hai cột trụ cốt lõi để xây dựng một “hệ miễn dịch tâm hồn” vững chắc - điều mà ngay cả những tập đoàn lớn như Microsoft cũng đang khuyến khích nhân viên thực hiện.
Thứ nhất là lòng biết ơn. Mỗi ngày, hãy học cách ghi lại ba điều khiến bạn cảm thấy biết ơn: một mái nhà để về, một bữa ăn ngon hay một giây phút yên bình. Đây là một minh triết mà các tôn giáo đã thực hành rất tốt từ hàng nghìn năm qua. Khi chúng ta thực hành lòng biết ơn, tâm trí sẽ xác tín rằng mình không bị bỏ lại phía sau, rằng mình vẫn đang được bao bọc và yêu thương bởi cuộc đời này.
Thứ hai là sự giúp đỡ. Con người về bản chất là một động vật xã hội. Khi giúp đỡ người khác, chúng ta không chỉ đơn thuần thực hiện một hành vi đạo đức, mà còn đang tự chữa lành cho chính mình. Việc trao đi giúp chúng ta tìm thấy ý nghĩa tồn tại và cảm giác thuộc về một cộng đồng. Đó là lý do vì sao những nữ tu như Mẹ Teresa hay các tu sĩ chân chính hiếm khi rơi vào trầm cảm. Cuộc đời họ là sự hội tụ hoàn hảo của lòng biết ơn sâu sắc và tinh thần phụng sự không mệt mỏi. Họ biết ơn từ “chị gió, em chim” cho đến cả những người công chính hay bất lương như cách Thánh Phanxicô thành Assisi từng chiêm nghiệm. Và sau cùng, như Don Bosco từng nói một câu cực kỳ ý nghĩa: “Vấn đề không chỉ là yêu thương họ, mà quan trọng hơn, là phải làm sao để họ biết rằng họ đang được yêu thương”. Khi ta làm cho người khác cảm nhận được tình yêu, đó cũng là lúc ta bảo vệ cả hai khỏi sự gặm nhấm của nỗi cô độc và trầm cảm.
Xin cám ơn cuộc trò chuyện của bác sĩ.
- Thạc sĩ Bác sĩ Lê Đình Phương - Trưởng khoa Nội tổng quát & Y học Gia đình, Bệnh viện FV (TP.HCM) là một trong những trụ cột chuyên môn đặt nền móng cho tiêu chuẩn y tế quốc tế tại FV ngay từ những ngày đầu thành lập. Ông cũng là người am tường về Y học Tâm thể (Psychosomatic Medicine) - lĩnh vực chuyên sâu nghiên cứu sự tác động qua lại giữa tâm thần và thể xác. Đây là cầu nối quan trọng giúp ông điều trị thành công những ca bệnh tâm lý phức tạp ẩn núp dưới các triệu chứng thể chất.
- Với hơn 30 năm thực hành lâm sàng, bác sĩ Lê Đình Phương được giới chuyên môn y khoa, giới trí thức và giới mộ điệu nghệ thuật kính trọng nhờ tư duy uyên bác. Ông thường xuyên xuất hiện trên các tạp chí lớn, các diễn đàn y khoa và văn hóa với góc nhìn sắc sảo, kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức y sinh học với triết học, văn học và tôn giáo.
- Hiện tại bác sĩ Phương có một trang Facebook dùng để chia sẻ rộng rãi những kiến thức về y khoa, văn hóa, xã hội... Đây cũng là kênh để hỗ trợ những bệnh nhân trầm cảm cần được tư vấn và can thiệp kịp thời: Trang Bác sĩ Phương.
ĐỌC NGAY
Điều hiệu quả nhất mà tất cả chúng ta có thể làm là ngủ
9 chương trình truyền hình thực tế về vận động thể chất giúp bạn 'lên dây cót' tinh thần năm mới
Tôn sư Tenzin Priyadarshi Rinpoche: Từ xuất thân danh giá đến cuộc phiêu lưu của lòng từ bi




