Nghệ thuật, trong đôi mắt của họa sĩ Mai Văn Nhơn, không phải là một sự trưng bày cơ bản, mà là một hành trình kiến tạo không ngừng
Họa sĩ Mai Văn Nhơn đã dành gần ba thập kỷ để thổi hồn vào dòng gốm Biên Hòa. Làm gốm, bên cạnh là nhu cầu sáng tạo của người họa sĩ, còn là tâm huyết cả cuộc đời ông, với tâm niệm, đưa gốm trở thành một phần của ký ức cộng đồng Việt Nam.
Vì lẽ đó, tác phẩm của ông không chỉ tạo nên cuộc “đối thoại” trong nước, mà còn vươn ra tầm thế giới, được Nhà nước chọn làm quà tặng lãnh đạo các quốc gia và vùng lãnh thổ trong nền kinh tế APEC, khẳng định vị thế độc đáo của nghệ thuật gốm ghép Việt.
Hãy cùng lắng nghe câu chuyện về người nghệ sĩ đã dùng cái “lì” của mình để giữ hồn cho di sản, và dùng mảnh gốm Biên Hòa để kể câu chuyện về chân dung tinh thần Việt trên bản đồ mỹ thuật toàn cầu.
Đọc thêm: Giữa lao xao, thả mình trôi
Thưa ông, cơ duyên nào đã đưa ông quyết định gắn bó và phát triển dòng tranh gốm ghép, đặc biệt với gốm Biên Hòa?
Thú thật tôi đến với gốm chẳng có kế hoạch nào hết, nó như một dòng chảy tự nhiên vậy đó. Một chút bẩm sinh, một chút di truyền vì ba tôi cũng là một họa sĩ. Từ lúc nhỏ, tôi đã ngồi nhìn ba vẽ tranh, rồi nhìn những bộ bút lông, mực tàu... Đó chính là "vốn liếng" đầu tiên tôi học được từ những bài học lặng lẽ đó. Và quan trọng nhất, có lẽ tôi có một tình yêu, một tình yêu không gọi tên được với nghệ thuật.
Tôi thích cái đẹp, thích hình khối, thích gốm và thích quan sát con người. Cứ thế tôi vẽ, cứ thế tôi tìm tòi. Tranh hư thì lại đau đáu nghĩ cách làm sao để nó bền hơn, sống mãi với thời gian. Trong hành trình vừa tìm tòi vừa học, thì duyên nợ khiến tôi “tìm thấy” gốm, yêu gốm và đặc biệt là yêu cái men gốm.
Nhắc đến gốm Biên Hòa, có thể nói đây là một “di sản” rất lớn, rất mênh mông. Do đó, tôi muốn đưa gốm vào tác phẩm của mình một cách tự nhiên nhất, không chỉ là một sự sáng tạo trong mỹ thuật mà qua đó lưu giữ, bảo tồn và phát huy văn hóa Biên Hòa - Đồng Nai. Rồi một ngày tôi tự hỏi: “Gốm Biên Hòa - vốn đẹp như thế - tại sao lại chỉ đứng yên dưới dạng bình, lọ, tượng?”. Thế là tôi thử cắt, ghép, pha men, nung thử, thất bại rất nhiều, rồi lại làm tiếp. Không phải vì tôi nghĩ mình sẽ tạo ra cái gì lớn lao, mà vì tò mò quá - không làm thì khó chịu. Tôi vẫn hay nói đùa: “Tôi không giỏi gốm, cũng chẳng tự nhận mình là thiên tài mỹ thuật. Tôi chỉ… lì. Lì đến mức làm những thứ ít người làm”. Vậy mà cái “lì” đó lại đưa tôi đi rất xa.
Tôi bắt đầu làm gốm từ việc mày mò xem trên thế giới người ta làm như thế nào bởi khi đó tài liệu và kinh nghiệm của những người đi trước về thể loại tranh gốm này quá ít, thậm chí không có. Quá trình vừa học vừa mày mò như vậy đã gần 3 thập kỷ làm cho mình mất rất nhiều thời gian, đi rất chậm. Cho tới giờ, mọi thứ dường như chỉ mới khởi đầu.

Above Họa sĩ Mai Văn Nhơn
“Gốm không chỉ là vật liệu, mà là ký ức của đất và lửa”
Giữa rất nhiều chất liệu truyền thống lẫn hiện đại, vì sao lại là gốm? Điều gì ở chất liệu này đã truyền cảm hứng mạnh mẽ nhất cho ông?
Như có chia sẻ, tôi không có chủ định làm gốm. Cái gốm nó đến một cách tự nhiên, bình thường từ trong chính quá trình đi tìm chất liệu. Ban đầu tôi cũng vẽ chì, sơn dầu, bột màu, màu nước... như mọi người, nhưng trong quá trình vẽ tôi thấy có những màu mình không pha được. Thế là tôi tìm cách đưa các mảnh gốm vào tranh của mình, ngoài gốm còn có đá, thủy tinh và nhiều chất liệu nữa. Tuy nhiên, khó nhất chính là việc pha men vì yêu cầu lượng màu quá nhiều, có những màu phải đi thật xa, thậm chí ra nước ngoài mới kiếm được màu ưng ý. Từ đó, tôi nảy ra ý tưởng chi bằng mình làm gốm, mình tự pha lấy màu men để có thể chủ động, “điều khiển” được nhiều màu sắc mình cần.
Và thế là tôi dồn hết tâm sức vào để nghiên cứu pha men. Cứ pha men, tiên lượng, làm đi làm lại, có khi pha sai lại có màu đẹp, được màu men đẹp thì ghi lại công thức để nhớ, vận dụng. Từ một màu ra đến hiện tại là vài ngàn màu khác nhau để sản xuất tranh gốm Mosaic. Công đoạn kế tiếp là bẻ ra từng mảnh gốm có màu phù hợp đắp lên tranh đã vẽ sẵn, cho ra sản phẩm tranh gốm Mosaic hoàn thiện.
Cứ thế, một chút tò mò, thôi thúc, một chút đam mê, cầu toàn và tình yêu đối với gốm đã “len lỏi” đưa chất liệu này vào hành trình mỹ thuật của chính mình. Quá trình đó làm tôi hiểu: gốm không chỉ là vật liệu, mà là ký ức của đất và lửa.
Đặc biệt, gốm Biên Hòa có cái đẹp rất lạ: tự nhiên, mộc, tinh tế và có chiều sâu lịch sử. Chúng ta không cần cố “thổi hồn” vào nó mà bản thân nó đã có hồn rồi. Tôi chỉ là người lắng nghe, rồi giúp nó kể câu chuyện của riêng nó mà thôi.
Đọc thêm: Triển lãm “Phố Của Phan”: Lời hồi đáp sau 20 năm của một tài năng hội họa

Ông có thể chia sẻ cụ thể hơn về kỹ thuật chế tác gốm ghép của mình. Điểm khác biệt mấu chốt giúp kỹ thuật của ông trở nên độc đáo và "kỳ công" so với các dòng tranh mosaic khác trên thế giới là gì?
Khi được hỏi về bí quyết kỹ thuật, tôi thường đùa rằng: “Đơn giản là ghép thôi, nhưng là ghép đến mức… nó thành mình.”
Điểm khác biệt mấu chốt, tạo nên sự độc đáo và "kỳ công" của gốm ghép so với các dòng tranh mosaic công nghiệp khác nằm ở quy trình thủ công từ đầu đến cuối. Thay vì sử dụng vật liệu đồng bộ như mosaic đá hay kính, tôi tự tay pha chế men gốm và chọn lọc từng mảnh dựa trên sự hòa sắc cảm xúc. Đây thật sự là quá trình "đi kiếm từng mảnh" - giống như một nhạc sĩ đi tìm những nhạc cụ có âm sắc độc nhất, để rồi mới tự tay soạn nên bản nhạc của riêng mình.
Thử thách lớn nhất là làm sao để các mảnh ghép không tạo ra sự "ồn ào" thị giác, mà phải hòa quyện để bức tranh toát lên được hơi thở và thần thái của nhân vật. Kỹ thuật ghép có thể học được, nhưng sự bền bỉ, lòng kiên nhẫn và khả năng giữ được tinh thần của tác phẩm mới là điều then chốt.
Quy trình sáng tạo của tôi luôn bắt đầu bằng ý niệm, rồi giản lược thành một bản phác thảo trước khi bước vào các công đoạn phức tạp khác như lựa chọn men, gốm, cắt ghép và hoàn thiện. Nghe có vẻ tuần tự, nhưng có những khi, chỉ riêng việc chọn ra màu gốm phù hợp đã có thể “ngốn” của tôi vài tuần lễ miệt mài.

“Kỹ thuật ghép có thể học được, nhưng sự bền bỉ, lòng kiên nhẫn và khả năng giữ được tinh thần của tác phẩm mới là điều then chốt”
Được biết đến với thế mạnh chân dung nhân vật, thông điệp cốt lõi hay cảm xúc sâu sắc nhất mà ông truyền tải đến người thưởng lãm là gì?
Đối với tôi, chân dung không phải chỉ để vẽ giống một người. Nếu giống thì chỉ cần chúng ta đi chụp hình, “sao y bản chính” là ra (cười). Thế nhưng, tôi bảo đảm với những bức chân dung tôi tạo nên, nếu nhìn kỹ, người ta sẽ thấy nó “giống” hơn hình chụp.
Bởi vì họa sĩ không chỉ vẽ giống nét mà còn cường điệu nét vẽ đó lên. Hoạ sĩ cố gắng để tác phẩm có sự tương tác với người xem. Do đó, hình vẽ không giống như hình chụp nhưng cảm nhận giống như chính nhân vật đó, cảm nhận được rằng “sao hình này sống động quá”, “sao hay quá”.
Ví dụ như tác phẩm chân dung Thiền sư Thích Nhất Hạnh của tôi có một sức mạnh nhận diện tức thì. Chỉ một ánh nhìn, người ta không chỉ "thấy" được hình dáng vị thiền sư, mà còn cảm nhận sâu sắc hơn: đó là sự từ bi, lòng cảm thông và sự thấu hiểu “ẩn” bên trong. Cử chỉ bàn tay đưa lên của Thiền sư thể hiện được sự đối thoại đó. Chính sau khi hoàn thành, tác phẩm đã tự mình “cất tiếng nói”, bắt đầu một cuộc trò chuyện giữa tác giả và người thưởng lãm. Khi ấy, người xem không chỉ đơn thuần là người nhìn, mà còn là người cảm, người suy ngẫm về thông điệp và ý nghĩa mà tác giả muốn gửi gắm.


Làm thế nào ông cân bằng giữa việc giữ gìn tinh hoa truyền thống của gốm Biên Hòa và sự sáng tạo, đổi mới về mặt mỹ thuật để tạo ra những tác phẩm mang hơi thở đương đại?
Theo tôi, bản chất hai vấn đề này không mâu thuẫn nhau mà có thể song hành một cách thoải mái. Di sản không chỉ là những vật thể hay phi vật thể, mà cốt lõi là ký ức cộng đồng. Mỹ thuật đương đại là tiếng nói, tuyên ngôn, đối thoại và suy tư của người nghệ sĩ về hiện tại. Khi nghệ sĩ thực sự hiểu và yêu di sản, nó sẽ tự nhiên thẩm thấu vào tác phẩm. Việc bảo tồn di sản không phải là giữ trong tủ kính mà phải để nó sống, biến đổi và tiếp tục phát triển. Đây chính là cách ta tạo ra di sản cho tương lai.
Mỹ thuật đương đại tìm kiếm sự đối thoại, cộng hưởng, chia sẻ và thấu hiểu giữa người xem và người sáng tác. Di sản, với vẻ đẹp tự thân nó đã lấp lánh, chính là phương tiện và nguồn cảm hứng giúp chắp cánh cho những ý tưởng đương đại, làm giàu thông điệp cho tác phẩm. Hiểu biết và tình yêu với di sản không đối lập, mà là chìa khóa để phát triển và nâng tầm nghệ thuật.
Hiện tại, tôi đang ấp ủ một dự án tâm huyết dưới dạng series mang tên “Con người và Di sản”. Cốt lõi của series này là đặt ra câu hỏi: Con người đang đối xử và hành xử với di sản của mình như thế nào? Để truyền tải thông điệp một cách trực tiếp và đa chiều, dự án này không chỉ sử dụng gốm mà còn kết hợp nhiều chất liệu đa dạng khác như sắt, thép, dây thừng, dây kẽm, gỗ… Việc mở rộng sang các chất liệu mới này không phải là một "sáng tạo lớn lao", mà là một sự bắt buộc nội tại, giống như hành trình tìm đến với gốm trước đây của tôi. Đối với người nghệ sĩ, việc không ngừng tìm kiếm những chất liệu và cách thức thể hiện mới là điều kiện tiên quyết để thỏa mãn tư duy sáng tạo của bản thân.
Bởi lẽ, nếu chỉ dừng lại ở những chân dung đơn giản hay các tác phẩm mang tính thương mại, chất liệu gốm có thể là đủ. Nhưng khi muốn thể hiện những ý tưởng cao hơn, sâu rộng hơn về mối quan hệ giữa con người và di sản, một mình gốm là không đủ. Việc kết hợp nhiều chất liệu khác nhau là cần thiết để mở rộng biên độ diễn đạt và làm cho thông điệp trở nên mạnh mẽ hơn.

Trong thời gian tới, ông có dự định thử nghiệm những chất liệu nào mới không và thông điệp mà ông muốn truyền tải qua sự kết hợp này là gì?
Tôi sẽ tiếp tục thử nghiệm vật liệu mới, hướng đến tranh nhẹ hơn, linh hoạt hơn và giàu tính đối thoại hơn. Cụ thể như tôi muốn làm thêm men mờ (MATT) thay vì chỉ làm men bóng như hiện tại. Mục đích là khi ghép men mờ với sơn dầu hay acrylic, nó sẽ ăn khớp, tương hỗ và đồng bộ tốt hơn. Tôi muốn đưa gốm Biên Hòa đặt chung với chất liệu hiện đại. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất chính là rào cản về thời gian, công sức và tiền bạc. Cả kho gốm hiện tại chỉ là gốm bóng, muốn có gốm MATT thì cần xây thêm cả một nhà xưởng mới.
Ngoài ra, tôi còn muốn đưa đất nung vào tác phẩm. Đất nung ra một màu thì dễ, nhưng tôi thấy đất nung từ những vùng khác nhau có thể cho ra nhiều màu sắc khác nhau, và họa sĩ rất thích điều đó. Chính vì vậy, tôi dự định phối hợp gốm bóng, gốm MATT, gỗ, đá, thủy tinh... Tùy vào vị trí, chủ đề và khối hình mà tôi sẽ chọn vật liệu.
Trong nghệ thuật đương đại, người ta phải bước ra khỏi ranh giới của chất liệu để tìm những chất liệu có khi rất đời thường. Điều quan trọng là ý tưởng của mình phải được thể hiện, chứ không phải bó buộc vào thứ chất liệu cố định nào. Chất liệu có thể là màu, là nguyên vật liệu khác, thậm chí là cỏ, cây, hoa lá, đất, cát xung quanh ta. Ta phải nghĩ tới nó, đi tìm nó để đưa vào tác phẩm.

“Bảo tồn di sản không phải là giữ trong tủ kính, mà phải để nó sống, biến đổi và tiếp tục phát triển”
Ông có kế hoạch gì để “truyền nghề” cho thế hệ tiếp nối, qua đó “gieo mầm” di sản, văn hóa Việt và lan tỏa tình yêu gốm cho các bạn trẻ?
Về việc "truyền nghề", tôi cảm thấy danh xưng này có phần hơi lớn lao. Tôi chỉ xem mình là người nhóm lửa, còn ngọn lửa ấy có được giữ và phát triển hay không, hoàn toàn phụ thuộc vào thế hệ sau. Điều tôi mong mỏi nhất là tìm được người thực sự yêu gốm, chứ không đơn thuần chỉ là người làm gốm.
Hiện tại, cả tôi và gia đình đang nỗ lực tạo ra các không gian và cơ hội để giới trẻ, sinh viên tiếp cận, bao gồm việc tổ chức các buổi workshop làm gốm và tìm hiểu về gốm. Mục tiêu của chúng tôi là gieo mầm tình yêu này, hy vọng sẽ có người đủ đam mê để phát triển. Khi tình yêu với gốm đủ lớn, tự nhiên sẽ có người tiếp nối.
Điều tôi trăn trở là làm sao để gốm trở nên dễ tiếp cận với công chúng hơn, đặc biệt là trẻ em và thanh thiếu niên. Hiện nay, việc học gốm còn giới hạn ở con em trong nghề hoặc sinh viên chuyên ngành mỹ thuật. Chúng ta cần kiến tạo những không gian mở để bất kỳ ai cũng có thể chiêm ngưỡng gốm. Từ việc nhìn thấy thường xuyên, gốm sẽ dần đi vào ký ức một cách tự nhiên.
Tôi tin rằng gốm phải trở thành một phần của ký ức cộng đồng, giống như hình ảnh con đường đất hay cây cầu dừa thân thuộc. Gốm cần được thẩm thấu vào tâm trí mỗi người Việt ngay từ thuở ấu thơ.




