Quán Kỳ Nam đưa người xem trở lại Sài Gòn thập niên 80s qua hẻm nắng cũ, tiếng radio và cư xá ấm áp
Điện ảnh Việt vừa đón thêm một mảnh ký ức dịu dàng mang tên Quán Kỳ Nam của đạo diễn Leon Lê. Từ những phút đầu, bộ phim mở ra bằng các con hẻm hẹp ngập thứ nắng vàng như lớp bụi thời gian còn sót lại, tiếng radio vang lên khe khẽ tựa nhịp thở của một thời đã lùi xa. Giữa khung cảnh ấy, khu cư xá văn hoá hiện lên mộc mạc, bình yên với nhịp sống chậm rãi, nơi con người dựa vào nhau bằng sự tử tế rất đỗi tự nhiên. Tất cả kết hợp lại thành cảm giác như người xem đang khẽ đẩy cánh cửa trở về Sài Gòn thập niên 80, chạm vào đời sống giản dị nhưng chan chứa tình nghĩa mà nhiều thế hệ vẫn luôn mang theo trong ký ức.
Đừng bỏ lỡ: Cover Story: Hồng Kim Bảo và tinh thần võ thuật hiệp khí bất khuất của Hong Kong
Nếu phải tìm một cách để mô tả Quán Kỳ Nam, có lẽ đó là sự thanh lịch của cách kể, nỗi hoài niệm nhẹ như mưa bụi và chiều sâu cảm xúc được gửi gắm trong từng khung hình. Và cũng chính vì sự tinh tế ấy mà đôi khi bộ phim trở nên lặng lẽ, không dễ hòa vào nhịp giải trí quen thuộc của số đông. Dẫu vậy, ẩn trong sự giản dị của nó là một thế giới cảm xúc đáng để khám phá. Tatler Vietnam mời bạn bước vào hành trình ấy qua bài viết dưới đây.

Above Ảnh: Quán Kỳ Nam
Tổng quan về Quán Kỳ Nam
Sài Gòn của thập niên 80 bước vào phim như một ký ức phủ bóng nắng chiều: những căn hộ tập thể cũ sẫm màu thời gian, mùi cơm chiều thoảng qua ban công, tiếng rao xa dần giữa dãy hành lang dài. Trong bối cảnh ấy, Quán Kỳ Nam kể về những phận người sống gần nhau, va vào nhau bằng những câu chuyện rất nhỏ nhưng giàu cảm xúc.
Giữa khu cư xá khiêm tốn ấy, Kỳ Nam hiện lên như một người phụ nữ đã biết cách thu mình để bình yên hơn. Cô góa phụ ấy ít khi nói nhiều, nhưng ánh mắt lại sáng lên một vẻ mềm mại, điềm đạm. Người ta thương mến cô không phải vì lời kể, mà vì phong thái tự nhiên như thể bao năm sống một mình đã rèn cho cô nét thanh lịch rất riêng. Rồi một ngày, trong khu nhà xuất hiện Khang - một chàng trai trẻ làm nghề dịch thuật, luôn mang theo bên mình mùi mực in và cảm giác dịu mát của sách giấy. Dù có xuất thân đủ khiến nhiều người nể sợ, anh lại sống giản dị, lịch thiệp, dễ tạo thiện cảm.

Above Ảnh: Quán Kỳ Nam
Cả hai vô tình gặp nhau bằng thứ ngôn ngữ quen thuộc của văn chương. Cô yêu Hoàng tử bé, anh lại đang dịch tác phẩm ấy. Những điểm chạm không cố ý khiến họ âm thầm để ý đến đối phương, như thể trong nhịp sống chậm của khu cư xá, họ nhận ra có một tần số cảm xúc chung.
Sự gần gũi bắt đầu từ một ngày bếp của quán gặp trục trặc, và Khang xắn tay vào giúp. Từ đó, anh gặp Su - cậu bé con lai sống cùng những mong manh khó nói thành lời. Ba người, ba câu chuyện đời, lại trở thành những người bạn đồng hành theo cách rất tự nhiên. Họ cùng chia sẻ bữa cơm nóng, cùng đi qua những ngày mưa bất chợt, cùng nói những điều tưởng như vụn vặt nhưng chạm đến phần mềm yếu của nhau.

Above Ảnh: Quán Kỳ Nam
Tình cảm len vào giữa họ như hơi gió hiếm hoi của một buổi sáng sớm, không ồn ào, không vội vã. Ở Khang là sự chăm chút trong ánh nhìn; ở Kỳ Nam là nỗi ngập ngừng pha chút sợ hãi của người từng trải qua mất mát. Cả hai đều hiểu điều đang lớn lên giữa họ, nhưng thời thế và những đánh giá vô hình xung quanh khiến họ giữ cho mình một khoảng cách phải chăng. Chính sự giữ gìn ấy lại làm xúc cảm trong phim sâu hơn, tinh tế hơn.
Phim còn gợi lại một Sài Gòn từng quen sống dựa vào nhau. Đám cưới trong khu phố không phải của riêng gia đình nào bởi ai cũng muốn góp một tay. Khi một người lớn tuổi qua đời, hàng xóm cùng nhau thu xếp cho chu đáo. Những điều giản dị ấy làm sống dậy ký ức về một thời mà sự tử tế hiện diện khắp nơi, chỉ cần mở cửa là gặp. Giữa những khúc mắc, giận dỗi, chính tình làng nghĩa xóm đã làm mềm lại mọi điều gai góc.
Xem thêm: Cover Story: Cổ Thiên Lạc và một bản lĩnh Hong Kong giữa thời đại hợp lưu

Above Ảnh: Quán Kỳ Nam
Quán Kỳ Nam: chiếc cầu nối giữa nghệ thuật tinh tế và cảm xúc đại chúng
Quán Kỳ Nam đang đứng giữa một vùng giao thoa thú vị: nơi những người mê điện ảnh nghệ thuật tìm thấy nhiều tầng nghĩa để đào sâu, và nơi khán giả đại chúng tò mò nhưng đôi khi khựng lại trước vẻ trầm lặng của bộ phim. Không thể nói bộ phim “khó xem” theo nghĩa tiêu cực, mà đúng hơn, nó giống một món ăn tinh tế cần thời gian để cảm nhận. Người quen khẩu vị đậm đà sẽ hơi bất ngờ khi đối diện một thức quà thanh, nhẹ, mộc như hơi thở của Sài Gòn xưa.
Nhiều bài viết dành cho phim vô cùng trau chuốt, phân tích nhiều lớp văn hóa, lịch sử, mỹ học. Sự tận tâm ấy đáng quý, nhưng cũng vô tình tạo thành một lớp sương khiến người xem chưa kịp bước vào đã thấy hơi xa cách. Cảm giác này chẳng khác gì một người lần đầu đặt chân đến phòng triển lãm, quanh mình toàn những bảng mô tả dài đặc thuật ngữ. Không phải họ không muốn hiểu, chỉ là họ chưa tìm được lối đi đầu tiên để hòa vào không gian ấy.
Thị trường phim Việt lâu nay quen với nhịp điệu nhanh, câu chuyện trực tiếp, nhân vật giàu kịch tính. Khi một bộ phim chọn nhịp sống chậm và kín đáo, khán giả dễ lúng túng. Điều này hoàn toàn tự nhiên. Người xem sử dụng thời gian và tiền bạc của mình để lựa chọn trải nghiệm, và không ai có thể trách họ vì điều đó. Vấn đề không nằm ở khả năng cảm thụ, mà ở cách tác phẩm được dẫn dắt đến với công chúng.

Above Ảnh: Quán Kỳ Nam
Nếu tiếp cận Quán Kỳ Nam bằng những khái niệm trừu tượng hay những phân tích quá nặng chất học thuật, người xem sẽ có cảm giác như đang được trao một bản đồ đầy ký hiệu khó giải. Nhưng khi được giới thiệu bằng nhịp sống của khu tập thể, mùi khói bếp, tiếng dép kéo nhẹ trên hành lang, hay những ánh nhìn ngập ngừng giữa hai nhân vật chính, họ sẽ nhận ra bộ phim không xa xôi như mình tưởng. Tác phẩm vốn xây bằng những chất liệu rất gần gũi: nỗi cô đơn của người lớn, sự thiện lành giản dị, và ký ức về một thời sống chậm.
Trớ trêu mà cũng thật đẹp, nhân vật Khang lại là dịch giả của Hoàng tử bé - một cuốn sách khiến người lớn mềm lại nhờ thứ ngôn ngữ thẳng thắn, nhẹ tênh. Điều ấy vô tình soi rọi vào chính tinh thần của Quán Kỳ Nam. Phim không cần được bao bọc bởi những lời lẽ quá cao siêu; nó hợp với cách kể mộc mạc, để người xem nhìn thấy mình trong từng góc bếp, từng chiếc quạt bàn, từng tiếng cười lẫn tiếng thở dài.
Quán Kỳ Nam không khó cảm thụ, cũng không hoàn toàn dễ. Nó giống một cốc trà để lâu mới thơm: cần kiên nhẫn, cần tĩnh lặng, nhưng khi đã cảm, hương vị ấy bám rất lâu. Đây là bộ phim chỉ chờ một điểm chạm ban đầu - nhỏ thôi, nhưng đủ gần - để người xem bước vào thế giới của nó mà không thấy mình lạc lõng.

Above Ảnh: Quán Kỳ Nam
Chọn nhựa phim 35 mm: Cái đẹp, cái hồn và thử thách của đạo diễn Leon Lê
Đạo diễn Leon Lê vẫn được nhớ đến như một người kể chuyện bằng ánh sáng, âm thanh và cả những độ rung rất nhỏ của cảm xúc. Khi Quán Kỳ Nam xuất hiện với chất phim nhựa 35mm, đó không phải là lựa chọn ngẫu hứng, mà giống một bước ngoặt tự nhiên trong hành trình tìm kiếm vẻ đẹp nguyên bản của anh.
Từ thời Song Lang, anh đã mơ đến việc đưa chất phim analog lên màn ảnh, nhưng ước mơ ấy tạm gác lại vì rào cản kinh phí và những nỗi lo hậu cần. Đến Quán Kỳ Nam, khi anh tự đứng ra sản xuất, cánh cửa ấy mở ra. Anh chọn phim nhựa không phải vì muốn tạo ra một hiệu ứng hoài cổ đơn thuần, mà vì tin rằng chỉ những hạt grain run rẩy trên bề mặt cuộn phim mới giữ lại được cái “hơi người”, cái chiều sâu mềm mại không thể tái tạo bằng kỹ thuật số.

Above Ảnh: Quán Kỳ Nam
Sự lựa chọn này cũng đồng nghĩa bước vào một hành trình đầy thử thách. Việc tráng phim và scan phim trở thành câu chuyện gian nan khi phần lớn các cơ sở trong khu vực đã đóng cửa. Còn thiết bị quay? Không công ty bảo hiểm nào chấp nhận rủi ro tại Việt Nam, khiến việc thuê máy từ nước ngoài là điều bất khả thi. Cuối cùng, anh quyết định mua trọn bộ máy quay - một quyết định táo bạo, nhưng lại rất đúng với tinh thần làm nghề của Leon Lê: làm điều khó vì điều khó luôn chứa đựng vẻ đẹp riêng.
Đội ngũ cộng sự của anh - những con người cũng say sưa và có phần “điên rồ” như anh kể - đã cùng nhau vượt qua hàng loạt sự cố không tên: những cuộn phim phải bảo quản nghiêm ngặt, những ngày nín thở chờ kết quả tráng phim, những khoảnh khắc tưởng chừng đứng tim khi máy móc trở chứng. Thế nhưng khi bản phim cuối cùng hiện lên trên màn hình, tất cả mệt mỏi lập tức lùi lại phía sau. Chỉ còn niềm vui lấp lánh trong ánh nhìn của cả ê-kíp.
Với Quán Kỳ Nam, Leon Lê không chỉ làm một bộ phim, anh làm một lời thề. Từ nay về sau, rất khó để anh rời xa thứ chất liệu đã mang lại cho mình cảm giác sáng tạo trọn vẹn đến vậy. Trong ánh sáng 35 mm, anh tìm được thứ nghệ thuật mà mình muốn đuổi theo suốt đời.
ĐỌC NGAY
Sắc, tĩnh, lạnh: Phong thái thời đại của những quý ông Hong Kong qua hình bóng Cổ Thiên Lạc
Phạm Anh Khoa đã thay đổi nhạc rock Việt như thế nào khi kể chuyện “Dân Tôi Ca”?




