Giữa những đại công trường đang tái cấu trúc diện mạo Sài Gòn, Chợ Bến Thành vẫn giữ nguyên vị thế là chứng nhân lịch sử của một đồ án quy hoạch bài bản bậc nhất đầu thế kỷ 20
Trong cái nắng hanh hao và trong trẻo của những ngày đầu năm, khi nhịp điệu phố xá hối hả hơn với dòng người ngược xuôi sắm sửa, chợ Bến Thành hiện lên không chỉ như biểu tượng du lịch tấp nập, mà còn là chứng nhân lịch sử quy hoạch của thành phố. Đó là nơi tư duy duy lý phương Tây về không gian và vệ sinh được vật chất chất hóa, để rồi qua hơn một thế kỷ, được lớp bụi thời gian và hơi thở đời sống bản địa phủ lên vẻ đẹp của sự dung hợp văn hóa Đông và Tây.
Trật tự mới trên nền đất cũ
Để thấu hiểu giá trị của chợ Bến Thành, ta cần nhìn xuyên qua lớp vỏ náo nhiệt hiện tại để trở về với những quyết định quy hoạch mang tính chiến lược của quá khứ. Hình thức và vị trí ngôi chợ ngày nay không phải ngẫu nhiên mà có. Nó là kết quả của cuộc thảo luận kéo dài gần nửa thế kỷ – từ năm 1868 đến 1914 – nhằm tìm kiếm một giải pháp hạ tầng “xứng tầm” cho đô thị.

Quyết định đặt ngôi chợ trung tâm (Les Halles centrales) tại đầm Bồ Rệt (Marais Boresse) là bước đi táo bạo của chính quyền thuộc địa nhằm giải quyết bài toán”vệ sinh”, nỗi ám ảnh thường trực của người Pháp tại xứ nhiệt đới. Vốn là vùng trũng thấp, nước tù đọng và là nơi cư trú tạm bợ của tầng lớp lao động nghèo, khu vực này bị xem là mối đe dọa về dịch bệnh đối với sự “văn minh” mà người Pháp muốn thiết lập. Bằng việc lấp rạch Cầu Sấu (nay là đại lộ Hàm Nghi) và cải tạo vùng đầm lầy, các nhà quy hoạch đã thực hiện cuộc phẫu thuật đô thị, biến vùng ngoại vi hoang phế thành trái tim thương mại mới thay thế cho khu chợ Cũ trên đường Nguyễn Huệ đã trở nên chật chội.

Không đơn thuần là phân lô hay xây dựng, quy hoạch tại đây còn là công cụ thiết lập trật tự. Ngôi chợ được đặt tại điểm giao cắt của các trục đường lớn nhằm đóng vai trò như nút kiểm soát các luồng lưu thông. Điều này phản ánh tư duy quản trị không gian tại các đô thị thuộc địa, như nhà nghiên cứu Nicola Cooper trong tiểu luận “Urban Planning and Architecture in Colonial Indochina” xuất bản trên tập san khoa học French Cultural Studies, đã phân tích: chính quyền thuộc địa sử dụng quy hoạch để “kỷ luật hóa” sự hỗn độn, biến những hoạt động thương mại tự phát thành một hệ thống có thể giám sát và quản lý được [1].
Cỗ máy của nền văn minh
Nếu như Nhà hát Lớn hay Tòa thị chính là sân khấu phô diễn quyền lực qua các chi tiết trang trí cầu kỳ, thì kiến trúc nguyên bản năm 1914 của chợ Bến Thành lại là bản tuyên ngôn của chủ nghĩa công năng. Trong bối cảnh ngân sách eo hẹp và bài học xương máu từ vụ hỏa hoạn năm 1870 tại Chợ Cũ, thiết kế của ngôi chợ mới tập trung tối đa vào tính bền vững và an toàn, với sự tiết chế đáng kể về mặt trang trí.
Điểm cốt lõi trong kiến trúc của công trình này là việc ứng dụng kết cấu khung kim loại và bê tông cốt thép, một ý tưởng táo bạo từng được đề xuất từ năm 1869 dựa trên mô hình Nhà ga Orléans tại Pháp. Giải pháp kỹ thuật này cho phép giải phóng không gian bên trong khỏi những hàng cột dày đặc, tạo ra khẩu độ lớn giúp tối ưu hóa diện tích buôn bán.
Quan trọng hơn, kiến trúc này phục vụ cho mục đích tối thượng là vệ sinh. Hệ thống mái với các khe thông gió trên cao (clerestory) hoạt động như lá phổi tự nhiên, liên tục luân chuyển không khí để giải nhiệt cho không gian bên trong vốn luôn đông đúc. Kết hợp với sàn đá granite và hệ thống mương thoát nước được thiết kế để cọ rửa mỗi đêm, ngôi chợ vận hành như “cỗ máy” chính xác nhằm đối phó với khí hậu nóng ẩm và nguy cơ dịch bệnh.

Một thành tố không thể tách rời trong quần thể này là quảng trường phía trước chợ (trước đây là Quảng trường Eugène-Cuniac). Không gian rộng 0,322 héc-ta này hình thành sau khi được dỡ bỏ trạm đầu máy xe lửa cũ và nắn lại tuyến đường sắt Sài Gòn–Mỹ Tho.
Quảng trường không chỉ đóng vai trò là khoảng lùi để tôn vinh tháp đồng hồ – điểm nhấn thị giác của cả khu vực. Với sự hiện diện của Nhà ga xe lửa Sài Gòn (1915), bến xe điện (1923) và các trạm xe buýt sau này, khu vực quảng trường hoạt động như van điều tiết nhịp sống của thành phố, là đầu mối giao thông huyết mạch. Việc bố trí vòng xoay và các mảng xanh vào năm 1929 càng củng cố thêm tính chất “trật tự” của không gian, đưa thiên nhiên vào khuôn khổ hình học của đô thị hiện đại.
Sự tiếp biến của ký ức
Dù khởi sinh từ những tính toán kỹ trị của phương Tây, chợ Bến Thành không hề đứng ngoài dòng chảy văn hóa bản địa. Trải qua hơn một thế kỷ, công trình đã trở thành nơi những giá trị mới được viết đè lên hoặc lồng ghép vào cấu trúc cũ mà không xóa bỏ chúng.
Sự chuyển dịch thú vị nhất nằm ở việc “chiếm lĩnh lại” mặt tiền của công trình vào năm 1952. Những bức phù điêu gốm do nghệ nhân Lê Văn Mậu và các thợ thủ công Biên Hòa thực hiện đã mang lại cho diện mạo chợ Bến Thành hơi thở hoàn toàn khác biệt. Trên nền men xanh đồng và trắng đặc trưng của gốm Biên Hòa, hình ảnh sản vật địa phương như con bò, nải chuối, con cá... được khắc họa trang trọng ngay tại lối vào chính.
Đọc thêm: Những tầng thở của núi rừng

Trong bài nghiên cứu đăng trên ABE Journal, nhà nghiên cứu Caroline Herbelin nhận định rằng kiến trúc thuộc địa không chỉ là sự áp đặt. Đó còn là nơi diễn ra sự gặp gỡ và lai ghép văn hóa [2]. Những bức phù điêu trên chính là minh chứng cho sự dung hợp đó, làm mềm đi sự lạnh lùng của bê tông cốt thép bằng vẻ đẹp bình dị của đời sống nông nghiệp Việt Nam.
Xung quanh nhà lồng chợ là hệ thống các dãy nhà phố (compartiment), một loại hình kiến trúc đặc trưng kết hợp giữa nơi ở và nơi kinh doanh. Mặc dù người Pháp thường phân loại nhà phố là “nơi ở bản xứ” và biệt thự là “nơi ở châu Âu”, nhưng thực tế sử dụng lại phức tạp hơn nhiều.
Tầng lớp tư sản Việt Nam và Hoa kiều giàu có đã nhanh chóng tiếp thu các kỹ thuật xây dựng và phong cách hiện đại, tạo nên một sự lai ghép (hybridization) tự phát trong kiến trúc. Chính sự tham gia của họ vào các hoạt động thương mại quanh chợ đã biến khu vực này thành không gian giao thoa văn hóa sống động, vượt ra khỏi các dự tính cứng nhắc trên bản vẽ của các kỹ sư công chính Pháp.
Sự tồn tại của các dãy nhà phố bao quanh quảng trường chợ cũng phản ánh trật tự xã hội đặc thù. Trong khi chính quyền thuộc địa cố gắng phân chia không gian dựa trên chủng tộc và giai cấp, thì thực tế đời sống thương mại tại chợ Bến Thành lại tạo ra những vùng mờ, nơi ranh giới giữa “Tây” và “Ta” bị xóa nhòa bởi lợi ích kinh tế. Tuy nhiên, sự phân tầng vẫn hiện hữu. Khu vực trung tâm, sạch sẽ và trật tự, đối lập với những vùng ngoại vi hỗn độn hơn và tái khẳng định cấu trúc “thành phố kép” (dual city) thường thấy ở các đô thị thuộc địa.
Một trầm tích đô thị cần được đọc lại
Trải qua hơn một thế kỷ, chợ Bến Thành và quảng trường của nó đã trở thành lớp “trầm tích” quý giá của Sài Gòn. Hình ảnh ngôi chợ gợi mở về một đô thị nơi các lớp lang lịch sử chồng xếp lên nhau, không cái nào xóa bỏ hoàn toàn cái nào, mà cùng tồn tại và biến đổi. Khu vực quảng trường từ chỗ là trạm xe lửa cũ trở thành Quảng trường Cuniac, rồi Công trường Diên Hồng, và sau này là nơi ghi dấu sự kiện Quách Thị Trang, chính là cuốn biên niên sử mở về sự biến chuyển chính trị và xã hội của thành phố.

Ngày nay, khi nhìn vào quảng trường ấy, ta không chỉ thấy một khoảng không đô thị, mà thấy một di sản của tư duy duy lý phương Tây đã được Việt hóa. Nó là không gian mở hiếm hoi giữa lòng thành phố đang ngày càng chật chội, một khoảng trống cần thiết để tôn vinh giá trị của công trình kiến trúc trung tâm. Tuy nhiên, sự phát triển chóng mặt của đô thị hiện đại với các dự án tàu điện ngầm và cao ốc đang đặt ra những thách thức lớn cho việc bảo tồn tính toàn vẹn của không gian ấy. Như nhiều nghiên cứu đã cảnh báo, tốc độ hiện đại hóa đôi khi còn là mối đe dọa lớn hơn cả chiến tranh đối với các di sản kiến trúc thuộc địa, khi những công trình lịch sử kém may mắn hơn đang bị xóa dần khỏi bản đồ của các đô thị lớn.

Việc gìn giữ chợ Bến Thành và không gian quy hoạch quanh nó, do đó, không đơn thuần là giữ lại một ngôi nhà hay một con đường. Đó là việc bảo lưu một ký ức đô thị, một bằng chứng vật chất cho giai đoạn giao thoa văn hóa đặc biệt, nơi kỹ thuật phương Tây và hồn cốt phương Đông đã từng đối thoại để tìm ra lối đi chung. Hiểu về nó không phải để phán xét quá khứ, mà để trân trọng những giá trị hình thái học đã tạo nên bản sắc Sài Gòn – một bản sắc được dệt nên từ sự cởi mở, dung nạp và thích ứng linh hoạt, một sự cân bằng năng động giữa yếu tố ngoại sinh và nội sinh.
Tài liệu tham khảo:
[1] Caroline Herbelin, "Architecture et urbanisme en situation coloniale: le cas du Vietnam", ABE Journal [Online], 1|2012.
[2] Nicola Cooper, "Urban planning and architecture in colonial Indochina", French Cultural Studies, #31, 11, pages 075-99, 2000.




