Trước thềm ra rạp ngày 01/05 tại Việt Nam, The Devil Wears Prada 2 (tựa Việt: Yêu nữ hàng hiệu 2) đã sớm cho thấy sức lan tỏa vượt ngoài màn ảnh, khi trở thành tâm điểm hợp tác của nhiều thương hiệu đang tìm kiếm một cú hích văn hóa mới.
Gần hai thập kỷ sau phần phim đầu tiên, The Devil Wears Prada vẫn giữ vị trí đặc biệt trong cách thời trang bước vào văn hóa đại chúng. Sự trở lại của phần hai vì thế không dừng ở yếu tố hoài niệm. Bộ phim được đặt trong kỳ vọng tái kích hoạt một hệ sinh thái hình ảnh, gắn với quần áo, quyền lực và lối sống đương đại. Trong bối cảnh các thương hiệu cần những điểm chạm văn hóa để duy trì mức độ hiện diện, The Devil Wears Prada 2 trở thành một lựa chọn có tính chiến lược.
Di sản nhận diện từ phần đầu tạo sẵn nền tảng, trong khi câu chuyện mới mở ra khả năng tiếp cận tệp khán giả rộng hơn. Điều này lý giải vì sao nhiều thương hiệu, kể cả ngoài lĩnh vực thời trang, chủ động tham gia vào dòng truyền thông xoay quanh bộ phim.
Đọc thêm: Anne Hathaway xuất hiện rạng ngời cùng Bvlgari tại buổi công chiếu The Devil Wears Prada 2
Above The Devil Wears Prada 2 | Final Trailer
Sự trở lại của The Devil Wears Prada 2 đang được các thương hiệu nhìn nhận như một nền tảng truyền thông có sẵn độ phủ và khả năng định hình nhận thức. Khi ranh giới giữa giải trí và marketing dần dịch chuyển, điện ảnh trở thành một điểm chạm văn hóa có thể mở rộng câu chuyện thương hiệu theo nhiều lớp. Từ phần đầu, The Devil Wears Prada đã thiết lập một hệ quy chiếu về quyền lực trong ngành thời trang. Hình ảnh Miranda Priestly (Meryl Streep thủ vai) và Andrea Sachs (Anne Hathaway thủ vai) vượt khỏi vai trò nhân vật, trở thành khuôn mẫu cho cách thời trang được nhìn nhận trong văn hóa đại chúng. Phần hai kế thừa trực tiếp lớp nhận diện này, từ đó rút ngắn quá trình xây dựng sự chú ý.
Thời trang vẫn là trọng điểm của bộ phim
Trong The Devil Wears Prada 2, thời trang vận hành như một hệ ngôn ngữ riêng, định hình cách nhân vật xuất hiện, di chuyển và được nhìn nhận trong không gian quyền lực của ngành.
Sự thay đổi rõ nhất nằm ở Andy Sachs. Nếu phần đầu ghi dấu hành trình “lột xác”, phần hai lại chọn cách tiết chế. Tủ đồ của Andy nghiêng về cấu trúc của một biên tập viên: vest, blazer, quần ống suông, bảng màu trung tính. Những lựa chọn này không hướng đến việc gây ấn tượng ngay lập tức, mà xây dựng một nhịp điệu ổn định. Các thiết kế vintage từ Jean Paul Gaultier xuất hiện như một điểm nhấn có chủ đích: phom dáng gọn, chi tiết sát nách tạo cảm giác linh hoạt, phù hợp với một nhân vật luôn ở trạng thái di chuyển. Khi kết hợp cùng Coach, Bvlgari và Golden Goose, tổng thể trang phục giữ được sự cân bằng giữa tính chuyên nghiệp và tính cá nhân.

Điểm đáng chú ý là cách bộ phim mở rộng biên độ của thời trang sang những khoảnh khắc đời thường. Chanel, Acne Studios, Valentino, Favourite Daughter, Sacai và Gabriela Hearst xuất hiện theo cách ít phô trương hơn. Trang phục không tách rời nhân vật khỏi đời sống, mà giữ cô trong trạng thái gần với chính mình.

Cách tiếp cận này cho thấy một chuyển dịch rõ ràng: thời trang trong phim không còn chạy theo tính biểu tượng đơn lẻ. Thay vào đó, nó xây dựng một hệ hình ảnh có tính liên tục, bám sát bối cảnh ngành và cách con người thực sự sử dụng quần áo trong công việc lẫn đời sống.
Ngược lại với Andy Sachs, quỹ đạo của Emily Charlton trong The Devil Wears Prada 2 cho thấy một cách dịch chuyển khác của quyền lực. Từ vị trí trợ lý, Emily bước sang phía doanh nghiệp với vai trò điều hành tại Dior. Sự thay đổi này đặt cô vào một hệ quy chiếu mới, nơi tiếng nói đến từ khả năng vận hành thương hiệu và định hình thị trường.


Trang phục của Emily giữ nhịp với vị trí đó. Các thiết kế của Dior xuất hiện xuyên suốt, được kết hợp cùng corset và quần ống rộng từ Jean Paul Gaultier. Túi D-Journey và kính mắt đồng bộ tạo nên một tổng thể có tính nhận diện rõ. Cách xây dựng hình ảnh ở đây nghiêng về sự kiểm soát và tính nhất quán. Thời trang trở thành công cụ thể hiện vai trò, hơn là một tuyên ngôn cá nhân.
Trong khi đó, Miranda Priestly tiếp tục giữ vị trí trung tâm trong hệ sinh thái truyền thông thời trang. Phong cách của bà trong phần hai tiết chế hơn về mặt thị giác. Bảng màu trung tính được duy trì, nhưng cách xử lý tập trung vào form dáng và cấu trúc. Các thiết kế từ Jacquemus, Sa Su Phi, Briony Raymond, Mark Cross và Jimmy Choo tạo nên một hình ảnh nhất quán, ít phụ thuộc vào chi tiết gây chú ý.

So với The Devil Wears Prada, sự thay đổi này phản ánh cách quyền lực được biểu đạt trong bối cảnh hiện tại. Thời trang không cần nhiều lớp để tạo ấn tượng. Sự chính xác trong đường cắt, chất liệu và cách xuất hiện trở thành yếu tố định hình hình ảnh.
Đọc thêm: Anne Hathaway - Nàng công chúa thanh lịch của bộ phim The Princess Diaries
Nhập hội của thương hiệu ngoài ngành
Sự xuất hiện của Diet Coke (thuộc The Coca-Cola Company, hay còn được gọi là Coca-Cola Light tại một số thị trường) chạm vào một trong những ám ảnh lâu đời nhất của ngành thời trang: sự kiểm soát cơ thể. Việc duy trì ở size 0 hay size 2 từ lâu đã trở thành một dạng tiêu chuẩn ngầm, kéo theo những giới hạn trong thói quen ăn uống. Những lựa chọn như đồ ngọt hay một bữa ăn trọn vẹn thường bị cân nhắc lại, xoay quanh nỗi lo về cân nặng và độ vừa vặn của quần áo.
Trong bối cảnh đó, Diet Coke được định vị như một giải pháp đơn giản: giữ lại cảm giác của một thức uống có ga, nhưng không chứa đường. Sản phẩm không cần thay đổi hành vi, mà điều chỉnh để phù hợp với lối sống sẵn có.
Việc đồng hành cùng The Devil Wears Prada 2 vì thế mang tính mở rộng hơn là thử nghiệm. Diet Coke gắn mình với một nhóm người tiêu dùng cụ thể, đồng thời củng cố hình ảnh như một phần quen thuộc trong nhịp sống của những ai đang làm việc trong ngành hoặc hướng đến ngành thời trang.
Trong khi đó, Lancôme tiếp cận theo hướng gần gũi hơn, thông qua trải nghiệm nhập vai. Với chiến dịch “một ngày làm Beauty Editor tại Runway đời thực”, Pauline Chalamet được đặt vào vai trò biên tập viên làm đẹp trong bối cảnh tòa soạn.
Cách triển khai này đưa Lancôme vào không gian hậu trường, thay vì tuyến hình ảnh trung tâm của The Devil Wears Prada 2. Thương hiệu xuất hiện qua góc nhìn của một phòng ban cụ thể, gắn với công việc hàng ngày hơn là biểu tượng quyền lực. Câu chuyện đồng thời được đặt cạnh góc nhìn của trợ lý số 2, nhân vật do Caleb Hearon đảm nhiệm trong phim. Từ đó, Runway hiện lên như một môi trường vận hành thực tế, nơi các lựa chọn làm đẹp diễn ra trong nhịp công việc thường ngày.
Sự tập trung của thương hiệu quanh The Devil Wears Prada 2 không chỉ đến từ sức hút điện ảnh, mà còn từ cách bộ phim phản ánh lại chính môi trường tạp chí trong giai đoạn hiện tại. Nếu phần đầu của The Devil Wears Prada từng khắc họa một tòa soạn vận hành dựa trên quyền lực biên tập truyền thống, thì phần hai mở rộng sang bối cảnh mới, nơi mạng xã hội, hình ảnh số và thương hiệu cùng tham gia vào quá trình tạo nội dung.

Trong hệ thống này, tạp chí không còn là không gian “đóng” quyết định hoàn toàn nội dung, mà trở thành một mắt xích trong dòng chảy truyền thông rộng hơn. Các thương hiệu, từ thời trang đến làm đẹp, không chỉ xuất hiện trong bài viết hay trang quảng cáo, mà có thể can thiệp trực tiếp vào cách hình ảnh được xây dựng, cách nhân vật được định vị và cách câu chuyện được lan truyền trên nhiều nền tảng. Điều này lý giải vì sao sự xuất hiện của thương hiệu trong phim mang tính chủ động hơn. Họ không chỉ “đi cùng” một ấn phẩm mang tính biểu tượng như Runway, mà còn tham gia vào chính cấu trúc vận hành của nó trong bối cảnh mới. Khi ranh giới trở nên mỏng hơn, điện ảnh trở thành nơi phản chiếu rõ nhất sự dịch chuyển đó. Từ góc nhìn này, The Devil Wears Prada 2 không chỉ kể lại câu chuyện của một tòa soạn thời trang, mà phản ánh cách nội dung được tạo ra ngày nay: nơi biên tập, thương hiệu và nền tảng số cùng tham gia vào một hệ thống chung.
Màn ảnh rộng trở thành “bàn đạp” văn hóa cho thương hiệu

Theo McKinsey & Company, người tiêu dùng hiện nay có xu hướng lựa chọn những thương hiệu gắn với giá trị và trải nghiệm văn hóa. Khi tham gia vào một bộ phim có định hướng rõ ràng, thương hiệu có thể tiếp cận người xem thông qua bối cảnh sẵn có, thay vì phải tự xây dựng từ đầu. Báo cáo của Deloitte cho thấy các chiến dịch gắn với nội dung giải trí giúp tăng khả năng ghi nhớ thương hiệu nhờ yếu tố cảm xúc và mạch kể chuyện. Điều này lý giải vì sao nhiều ngành, từ làm đẹp đến tiêu dùng nhanh, đều tham gia vào dòng truyền thông xoay quanh phim.
Điện ảnh cũng tạo ra một môi trường tích hợp, trong đó sản phẩm xuất hiện như một phần của câu chuyện. Thay vì chen vào trải nghiệm người xem, thương hiệu được đặt trong một hệ ngữ cảnh cụ thể. Với một bộ phim xoay quanh thời trang như The Devil Wears Prada 2, từng chi tiết về trang phục hay phụ kiện đều có thể trở thành điểm neo hình ảnh. Ở cấp độ chiến lược, việc đồng hành cùng một tác phẩm điện ảnh mở ra nhiều lớp nội dung: thảm đỏ, hậu trường, nội dung mạng xã hội và các định dạng mở rộng. Các lớp này vận hành như một chuỗi liên tục, giúp thương hiệu duy trì sự hiện diện trong suốt vòng đời truyền thông của bộ phim.

“Thương hiệu phát triển khi trở thành một phần của văn hóa, không chỉ dựa vào thị trường.”
Như Harvard Business Review nhận định, thương hiệu phát triển khi trở thành một phần của văn hóa. Trong bối cảnh đó, điện ảnh đóng vai trò như một nền tảng trung gian, kết nối sản phẩm với hệ giá trị mà khán giả đang quan tâm.
Thời trang không chỉ phục vụ câu chuyện mà còn mở ra một không gian hiện diện mới cho các thương hiệu. Khi được đặt trong một hệ ngữ cảnh có sẵn về quyền lực và ngành nghề, sản phẩm không cần giải thích quá nhiều về ý nghĩa. Giá trị được hình thành thông qua cách nó gắn với nhân vật và tình huống. Đồng thời, sự tham gia của các thương hiệu ngoài thời trang như Diet Coke hay Lancôme cho thấy một cách tiếp cận khác, chủ động bước vào hệ sinh thái nội dung của bộ phim, chọn những điểm chạm phù hợp với sản phẩm và tệp người dùng của mình. Với các thương hiệu ngoài thời trang, đây là cơ hội để kết nối với văn hóa ngành theo cách tự nhiên hơn, thông qua những tình huống quen thuộc và có tính lặp lại trong đời sống hàng ngày.
ĐỌC NGAY
LHP Venice 2025: Thảm đỏ bùng nổ giữa cổ điển, bền vững và nổi loạn




